M00-M25: Bệnh lý khớp
Arthropathies
Bao gồm
- Rối loạn ảnh hưởng chủ yếu đến các khớp ngoại biên (chi)
Khối con
- M00-M03Bệnh lý khớp nhiễm khuẩn
- M05-M14Bệnh lý viêm đa khớp
- M15-M19Bệnh thoái hóa khớp
- M20-M25Các rối loạn khớp khác
Mã bệnh (25 nhóm)
-
M00 Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ
55 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M00.0Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn
- M00.00Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, nhiều vị trí
- M00.01Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, vùng vai
- M00.02Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, cánh tay trên
- M00.03Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, cẳng tay
- M00.04Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, bàn tay
- M00.05Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.06Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, cẳng chân
- M00.07Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.08Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, vị trí khác
- M00.09Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, vị trí không xác định
- M00.1Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn
- M00.10Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, nhiều vị trí
- M00.11Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, vùng vai
- M00.12Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, cánh tay trên
- M00.13Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, cẳng tay
- M00.14Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, bàn tay
- M00.15Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.16Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, cẳng chân
- M00.17Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.18Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, vị trí khác
- M00.19Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, vị trí không xác định
- M00.2Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn
- M00.20Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, nhiều vị trí
- M00.21Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, vùng vai
- M00.22Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, cánh tay trên
- M00.23Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, cẳng tay
- M00.24Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, bàn tay
- M00.25Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.26Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, cẳng chân
- M00.27Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.28Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, vị trí khác
- M00.29Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, vị trí không xác định
- M00.8Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác
- M00.80Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, nhiều vị trí
- M00.81Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, vùng vai
- M00.82Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, cánh tay trên
- M00.83Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, cẳng tay
- M00.84Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, bàn tay
- M00.85Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.86Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, cẳng chân
- M00.87Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.88Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, vị trí khác
- M00.89Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, vị trí không xác định
- M00.9Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định
- M00.90Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, nhiều vị trí
- M00.91Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vùng vai
- M00.92Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cánh tay trên
- M00.93Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cẳng tay
- M00.94Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, bàn tay
- M00.95Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.96Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cẳng chân
- M00.97Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.98Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vị trí khác
- M00.99Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vị trí không xác định
-
M01* Viêm khớp nhiễm trùng trực tiếp do bệnh nhiễm khuẩn và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
88 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M01.0*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†)
- M01.00*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), nhiều vị trí
- M01.01*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng vai
- M01.02*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cánh tay trên
- M01.03*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng tay
- M01.04*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), bàn tay
- M01.05*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.06*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng chân
- M01.07*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.08*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí khác
- M01.09*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác định
- M01.1*Viêm khớp do lao (A18.0†)
- M01.10*Viêm khớp do lao (A18.0†), nhiều vị trí
- M01.11*Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng vai
- M01.12*Viêm khớp do lao (A18.0†), cánh tay trên
- M01.13*Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng tay
- M01.14*Viêm khớp do lao (A18.0†), bàn tay
- M01.15*Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.16*Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng chân
- M01.17*Viêm khớp do lao (A18.0†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.18*Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí khác
- M01.19*Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí không xác định
- M01.2*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†)
- M01.20*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), nhiều vị trí
- M01.21*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng vai
- M01.22*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cánh tay trên
- M01.23*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng tay
- M01.24*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), bàn tay
- M01.25*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.26*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng chân
- M01.27*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.28*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí khác
- M01.29*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí không xác định
- M01.3*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác
- M01.30*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M01.31*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng vai
- M01.32*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cánh tay trên
- M01.33*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng tay
- M01.34*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, bàn tay
- M01.35*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.36*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng chân
- M01.37*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.38*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí khác
- M01.39*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M01.4*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†)
- M01.40*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), nhiều vị trí
- M01.41*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng vai
- M01.42*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cánh tay trên
- M01.43*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng tay
- M01.44*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), bàn tay
- M01.45*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.46*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng chân
- M01.47*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.48*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí khác
- M01.49*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí không xác định
- M01.5*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
- M01.50*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M01.51*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng vai
- M01.52*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cánh tay trên
- M01.53*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng tay
- M01.54*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, bàn tay
- M01.55*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.56*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng chân
- M01.57*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.58*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí khác
- M01.59*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M01.6*Viêm khớp do nấm (B35- B49†)
- M01.60*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), nhiều vị trí
- M01.61*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vùng vai
- M01.62*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cánh tay trên
- M01.63*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cẳng tay
- M01.64*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), bàn tay
- M01.65*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.66*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cẳng chân
- M01.67*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.68*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vị trí khác
- M01.69*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vị trí không xác định
- M01.8*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác
- M01.80*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M01.81*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng vai
- M01.82*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cánh tay trên
- M01.83*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng tay
- M01.84*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, bàn tay
- M01.85*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.86*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng chân
- M01.87*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.88*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí khác
- M01.89*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M02 Bệnh lý khớp phản ứng
66 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M02.0Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột
- M02.00Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, nhiều vị trí
- M02.01Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, vùng vai
- M02.02Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, cánh tay trên
- M02.03Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, cẳng tay
- M02.04Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, bàn tay
- M02.05Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.06Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, cẳng chân
- M02.07Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.08Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, vị trí khác
- M02.09Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, vị trí không xác định
- M02.1Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ
- M02.10Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, nhiều vị trí
- M02.11Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, vùng vai
- M02.12Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, cánh tay trên
- M02.13Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, cẳng tay
- M02.14Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, bàn tay
- M02.15Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.16Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, cẳng chân
- M02.17Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.18Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, vị trí khác
- M02.19Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, vị trí không xác định
- M02.2Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin
- M02.20Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, nhiều vị trí
- M02.21Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, vùng vai
- M02.22Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, cánh tay trên
- M02.23Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, cẳng tay
- M02.24Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, bàn tay
- M02.25Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.26Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, cẳng chân
- M02.27Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.28Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, vị trí khác
- M02.29Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, vị trí không xác định
- M02.3Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng]
- M02.30Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], nhiều vị trí
- M02.31Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], vùng vai
- M02.32Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], cánh tay trên
- M02.33Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], cẳng tay
- M02.34Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], bàn tay
- M02.35Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.36Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], cẳng chân
- M02.37Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.38Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], vị trí khác
- M02.39Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], vị trí không xác định
- M02.8Bệnh lý khớp phản ứng khác
- M02.80Bệnh lý khớp phản ứng khác, nhiều vị trí
- M02.81Bệnh lý khớp phản ứng khác, vùng vai
- M02.82Bệnh lý khớp phản ứng khác, cánh tay trên
- M02.83Bệnh lý khớp phản ứng khác, cẳng tay
- M02.84Bệnh lý khớp phản ứng khác, bàn tay
- M02.85Bệnh lý khớp phản ứng khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.86Bệnh lý khớp phản ứng khác, cẳng chân
- M02.87Bệnh lý khớp phản ứng khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.88Bệnh lý khớp phản ứng khác, vị trí khác
- M02.89Bệnh lý khớp phản ứng khác, vị trí không xác định
- M02.9Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định
- M02.90Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, nhiều vị trí
- M02.91Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, vùng vai
- M02.92Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, cánh tay trên
- M02.93Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, cẳng tay
- M02.94Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, bàn tay
- M02.95Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.96Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, cẳng chân
- M02.97Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.98Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, vị trí khác
- M02.99Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, vị trí không xác định
-
M03* Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng và/hoặc bệnh lý khớp phản ứng phân loại mục khác
44 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M03.0*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†)
- M03.00*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), nhiều vị trí
- M03.01*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng vai
- M03.02*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), cánh tay trên
- M03.03*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng tay
- M03.04*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), bàn tay
- M03.05*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M03.06*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng chân
- M03.07*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M03.08*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí khác
- M03.09*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác định
- M03.1*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai
- M03.10*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, nhiều vị trí
- M03.11*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, vùng vai
- M03.12*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, cánh tay trên
- M03.13*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, cẳng tay
- M03.14*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, bàn tay
- M03.15*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, vùng chậu và/hoặc đùi
- M03.16*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, cẳng chân
- M03.17*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M03.18*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, vị trí khác
- M03.19*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, vị trí không xác định
- M03.2*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác
- M03.20*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M03.21*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M03.22*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M03.23*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M03.24*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M03.25*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M03.26*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M03.27*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M03.28*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M03.29*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M03.6*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác
- M03.60*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M03.61*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, vùng vai
- M03.62*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, cánh tay trên
- M03.63*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, cẳng tay
- M03.64*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, bàn tay
- M03.65*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M03.66*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, cẳng chân
- M03.67*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M03.68*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí khác
- M03.69*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M05 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính
66 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M05.0Hội chứng Felty
- M05.00Hội chứng Felty, nhiều vị trí
- M05.01Hội chứng Felty, vùng vai
- M05.02Hội chứng Felty, cánh tay trên
- M05.03Hội chứng Felty, cẳng tay
- M05.04Hội chứng Felty, bàn tay
- M05.05Hội chứng Felty, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.06Hội chứng Felty, cẳng chân
- M05.07Hội chứng Felty, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.08Hội chứng Felty, vị trí khác
- M05.09Hội chứng Felty, vị trí không xác định
- M05.1†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*)
- M05.10†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), nhiều vị trí
- M05.11†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng vai
- M05.12†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cánh tay trên
- M05.13†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng tay
- M05.14†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), bàn tay
- M05.15†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.16†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng chân
- M05.17†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.18†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí khác
- M05.19†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí không xác định
- M05.2Viêm mạch máu dạng thấp
- M05.20Viêm mạch máu dạng thấp, nhiều vị trí
- M05.21Viêm mạch máu dạng thấp, vùng vai
- M05.22Viêm mạch máu dạng thấp, cánh tay trên
- M05.23Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng tay
- M05.24Viêm mạch máu dạng thấp, bàn tay
- M05.25Viêm mạch máu dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.26Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng chân
- M05.27Viêm mạch máu dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.28Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí khác
- M05.29Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí không xác định
- M05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác
- M05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị trí
- M05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vai
- M05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trên
- M05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tay
- M05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tay
- M05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chân
- M05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khác
- M05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác định
- M05.8Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác
- M05.80Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, nhiều vị trí
- M05.81Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng vai
- M05.82Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cánh tay trên
- M05.83Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng tay
- M05.84Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, bàn tay
- M05.85Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.86Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng chân
- M05.87Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.88Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí khác
- M05.89Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí không xác định
- M05.9Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định
- M05.90Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, nhiều vị trí
- M05.91Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng vai
- M05.92Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cánh tay trên
- M05.93Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng tay
- M05.94Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, bàn tay
- M05.95Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.96Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng chân
- M05.97Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.98Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí khác
- M05.99Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí không xác định
-
M06 Viêm khớp dạng thấp khác
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính
- M06.00Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, nhiều vị trí
- M06.01Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng vai
- M06.02Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cánh tay trên
- M06.03Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng tay
- M06.04Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, bàn tay
- M06.05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.06Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng chân
- M06.07Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.08Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí khác
- M06.09Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí không xác định
- M06.1Bệnh Still khởi phát ở người lớn
- M06.10Bệnh Still khởi phát ở người lớn, nhiều vị trí
- M06.11Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng vai
- M06.12Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cánh tay trên
- M06.13Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng tay
- M06.14Bệnh Still khởi phát ở người lớn, bàn tay
- M06.15Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.16Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng chân
- M06.17Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.18Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí khác
- M06.19Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí không xác định
- M06.2Viêm bao hoạt dịch dạng thấp
- M06.20Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, nhiều vị trí
- M06.21Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng vai
- M06.22Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cánh tay trên
- M06.23Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng tay
- M06.24Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, bàn tay
- M06.25Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.26Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng chân
- M06.27Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.28Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí khác
- M06.29Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí không xác định
- M06.3Nốt dạng thấp
- M06.30Nốt dạng thấp, nhiều vị trí
- M06.31Nốt dạng thấp, vùng vai
- M06.32Nốt dạng thấp, cánh tay trên
- M06.33Nốt dạng thấp, cẳng tay
- M06.34Nốt dạng thấp, bàn tay
- M06.35Nốt dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.36Nốt dạng thấp, cẳng chân
- M06.37Nốt dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.38Nốt dạng thấp, vị trí khác
- M06.39Nốt dạng thấp, vị trí không xác định
- M06.4Bệnh lý viêm đa khớp
- M06.40Bệnh lý viêm đa khớp, nhiều vị trí
- M06.41Bệnh lý viêm đa khớp, vùng vai
- M06.42Bệnh lý viêm đa khớp, cánh tay trên
- M06.43Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng tay
- M06.44Bệnh lý viêm đa khớp, bàn tay
- M06.45Bệnh lý viêm đa khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.46Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng chân
- M06.47Bệnh lý viêm đa khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.48Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí khác
- M06.49Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí không xác định
- M06.8Viêm khớp dạng thấp xác định khác
- M06.80Viêm khớp dạng thấp xác định khác, nhiều vị trí
- M06.81Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng vai
- M06.82Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cánh tay trên
- M06.83Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng tay
- M06.84Viêm khớp dạng thấp xác định khác, bàn tay
- M06.85Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.86Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng chân
- M06.87Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.88Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí khác
- M06.89Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí không xác định
- M06.9Viêm khớp dạng thấp, không xác định
- M06.90Viêm khớp dạng thấp, không xác định, nhiều vị trí
- M06.91Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng vai
- M06.92Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cánh tay trên
- M06.93Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng tay
- M06.94Viêm khớp dạng thấp, không xác định, bàn tay
- M06.95Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.96Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng chân
- M06.97Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.98Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí khác
- M06.99Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí không xác định
-
M07* Bệnh lý khớp do vảy nến và/hoặc do bệnh lý viêm ruột
61 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M07.0*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†)
- M07.00*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), nhiều vị trí
- M07.04*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), bàn tay
- M07.07*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.09*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), vị trí không xác định
- M07.1*Viêm khớp thể nặng (L40.5†)
- M07.10*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), nhiều vị trí
- M07.11*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vùng vai
- M07.12*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cánh tay trên
- M07.13*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cẳng tay
- M07.14*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), bàn tay
- M07.15*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.16*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cẳng chân
- M07.17*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.18*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vị trí khác
- M07.19*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vị trí không xác định
- M07.2*Viêm cột sống do vảy nến (L40.5†)
- M07.3*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†)
- M07.30*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), nhiều vị trí
- M07.31*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vùng vai
- M07.32*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cánh tay trên
- M07.33*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cẳng tay
- M07.34*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), bàn tay
- M07.35*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.36*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cẳng chân
- M07.37*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.38*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vị trí khác
- M07.39*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vị trí không xác định
- M07.4*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†)
- M07.40*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), nhiều vị trí
- M07.41*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng vai
- M07.42*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cánh tay trên
- M07.43*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng tay
- M07.44*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), bàn tay
- M07.45*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.46*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng chân
- M07.47*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.48*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí khác
- M07.49*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí không xác định
- M07.5*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†)
- M07.50*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), nhiều vị trí
- M07.51*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng vai
- M07.52*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cánh tay trên
- M07.53*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng tay
- M07.54*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), bàn tay
- M07.55*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.56*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng chân
- M07.57*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.58*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí khác
- M07.59*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí không xác định
- M07.6*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác
- M07.60*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, nhiều vị trí
- M07.61*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vùng vai
- M07.62*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cánh tay trên
- M07.63*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cẳng tay
- M07.64*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, bàn tay
- M07.65*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.66*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cẳng chân
- M07.67*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.68*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vị trí khác
- M07.69*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vị trí không xác định
-
M08 Viêm khớp thiếu niên
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M08.0Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên
- M08.00Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, nhiều vị trí
- M08.01Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng vai
- M08.02Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cánh tay trên
- M08.03Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng tay
- M08.04Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, bàn tay
- M08.05Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.06Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng chân
- M08.07Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.08Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí khác
- M08.09Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí không xác định
- M08.1Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên
- M08.10Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, nhiều vị trí
- M08.11Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng vai
- M08.12Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cánh tay trên
- M08.13Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng tay
- M08.14Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, bàn tay
- M08.15Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.16Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng chân
- M08.17Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.18Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí khác
- M08.19Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí không xác định
- M08.2Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống
- M08.20Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, nhiều vị trí
- M08.21Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng vai
- M08.22Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cánh tay trên
- M08.23Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng tay
- M08.24Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, bàn tay
- M08.25Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.26Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng chân
- M08.27Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.28Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí khác
- M08.29Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí không xác định
- M08.3Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên
- M08.30Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, nhiều vị trí
- M08.31Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng vai
- M08.32Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cánh tay trên
- M08.33Viêm khớp huyết thanh âm tính ở thiếu niên, cẳng tay
- M08.34Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, bàn tay
- M08.35Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.36Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cẳng chân
- M08.37Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.38Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí khác
- M08.39Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí không xác định
- M08.4Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp
- M08.40Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, nhiều vị trí
- M08.41Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng vai
- M08.42Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cánh tay trên
- M08.43Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng tay
- M08.44Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, bàn tay
- M08.45Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.46Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng chân
- M08.47Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.48Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí khác
- M08.49Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí không xác định
- M08.8Viêm khớp thiếu niên khác
- M08.80Viêm khớp thiếu niên khác, nhiều vị trí
- M08.81Viêm khớp thiếu niên khác, vùng vai
- M08.82Viêm khớp thiếu niên khác, cánh tay trên
- M08.83Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng tay
- M08.84Viêm khớp thiếu niên khác, bàn tay
- M08.85Viêm khớp thiếu niên khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.86Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng chân
- M08.87Viêm khớp thiếu niên khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.88Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí khác
- M08.89Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí không xác định
- M08.9Viêm khớp thiếu niên, không xác định
- M08.90Viêm khớp thiếu niên, không xác định, nhiều vị trí
- M08.91Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng vai
- M08.92Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cánh tay trên
- M08.93Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng tay
- M08.94Viêm khớp thiếu niên, không xác định, bàn tay
- M08.95Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.96Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng chân
- M08.97Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.98Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí khác
- M08.99Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí không xác định
-
M09* Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác
44 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M09.0*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†)
- M09.00*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), nhiều vị trí
- M09.01*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vùng vai
- M09.02*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cánh tay trên
- M09.03*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cẳng tay
- M09.04*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), bàn tay
- M09.05*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M09.06*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cẳng chân
- M09.07*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M09.08*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vị trí khác
- M09.09*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vị trí không xác định
- M09.1*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†)
- M09.10*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), nhiều vị trí
- M09.11*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng vai
- M09.12*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cánh tay trên
- M09.13*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng tay
- M09.14*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), bàn tay
- M09.15*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M09.16*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng chân
- M09.17*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M09.18*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí khác
- M09.19*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí không xác định
- M09.2*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†)
- M09.20*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), nhiều vị trí
- M09.21*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng vai
- M09.22*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cánh tay trên
- M09.23*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng tay
- M09.24*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), bàn tay
- M09.25*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M09.26*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng chân
- M09.27*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M09.28*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí khác
- M09.29*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí không xác định
- M09.8*Viêm khớp thiếu niên do bệnh khác phân loại mục khác
- M09.80*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M09.81*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M09.82*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M09.83*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M09.84*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M09.85*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M09.86*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M09.87*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M09.88*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M09.89*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M10 Gút [thống phong]
66 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M10.0Bệnh gút vô căn
- M10.00Bệnh gút vô căn, nhiều vị trí
- M10.01Bệnh gút vô căn, vùng vai
- M10.02Bệnh gút vô căn, cánh tay trên
- M10.03Bệnh gút vô căn, cẳng tay
- M10.04Bệnh gút vô căn, bàn tay
- M10.05Bệnh gút vô căn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.06Bệnh gút vô căn, cẳng chân
- M10.07Bệnh gút vô căn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.08Bệnh gút vô căn, vị trí khác
- M10.09Bệnh gút vô căn, vị trí không xác định
- M10.1Bệnh gút do nhiễm độc chì
- M10.10Bệnh gút do nhiễm độc chì, nhiều vị trí
- M10.11Bệnh gút do nhiễm độc chì, vùng vai
- M10.12Bệnh gút do nhiễm độc chì, cánh tay trên
- M10.13Bệnh gút do nhiễm độc chì, cẳng tay
- M10.14Bệnh gút do nhiễm độc chì, bàn tay
- M10.15Bệnh gút do nhiễm độc chì, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.16Bệnh gút do nhiễm độc chì, cẳng chân
- M10.17Bệnh gút do nhiễm độc chì, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.18Bệnh gút do nhiễm độc chì, vị trí khác
- M10.19Bệnh gút do nhiễm độc chì, vị trí không xác định
- M10.2Bệnh gút do thuốc
- M10.20Bệnh gút do thuốc, nhiều vị trí
- M10.21Bệnh gút do thuốc, vùng vai
- M10.22Bệnh gút do thuốc, cánh tay trên
- M10.23Bệnh gút do thuốc, cẳng tay
- M10.24Bệnh gút do thuốc, bàn tay
- M10.25Bệnh gút do thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.26Bệnh gút do thuốc, cẳng chân
- M10.27Bệnh gút do thuốc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.28Bệnh gút do thuốc, vị trí khác
- M10.29Bệnh gút do thuốc, vị trí không xác định
- M10.3Bệnh gút do suy giảm chức năng thận
- M10.30Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, nhiều vị trí
- M10.31Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vùng vai
- M10.32Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cánh tay trên
- M10.33Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cẳng tay
- M10.34Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, bàn tay
- M10.35Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.36Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cẳng chân
- M10.37Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.38Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vị trí khác
- M10.39Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vị trí không xác định
- M10.4Bệnh gút thứ phát khác
- M10.40Bệnh gút thứ phát khác, nhiều vị trí
- M10.41Bệnh gút thứ phát khác, vùng vai
- M10.42Bệnh gút thứ phát khác, cánh tay trên
- M10.43Bệnh gút thứ phát khác, cẳng tay
- M10.44Bệnh gút thứ phát khác, bàn tay
- M10.45Bệnh gút thứ phát khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.46Bệnh gút thứ phát khác, cẳng chân
- M10.47Bệnh gút thứ phát khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.48Bệnh gút thứ phát khác, vị trí khác
- M10.49Bệnh gút thứ phát khác, vị trí không xác định
- M10.9Bệnh gút, không xác định
- M10.90Bệnh gút, không xác định, nhiều vị trí
- M10.91Bệnh gút, không xác định, vùng vai
- M10.92Bệnh gút, không xác định, cánh tay trên
- M10.93Bệnh gút, không xác định, cẳng tay
- M10.94Bệnh gút, không xác định, bàn tay
- M10.95Bệnh gút, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.96Bệnh gút, không xác định, cẳng chân
- M10.97Bệnh gút, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.98Bệnh gút, không xác định, vị trí khác
- M10.99Bệnh gút, không xác định, vị trí không xác định
-
M11 Bệnh lý khớp do vi tinh thể khác
55 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M11.0Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite
- M11.00Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, nhiều vị trí
- M11.01Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng vai
- M11.02Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cánh tay trên
- M11.03Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng tay
- M11.04Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, bàn tay
- M11.05Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.06Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng chân
- M11.07Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.08Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí khác
- M11.09Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí không xác định
- M11.1Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình
- M11.10Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, nhiều vị trí
- M11.11Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng vai
- M11.12Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cánh tay trên
- M11.13Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng tay
- M11.14Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, bàn tay
- M11.15Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.16Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng chân
- M11.17Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.18Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí khác
- M11.19Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí không xác định
- M11.2Bệnh vôi hóa sụn khớp khác
- M11.20Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, nhiều vị trí
- M11.21Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vùng vai
- M11.22Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cánh tay trên
- M11.23Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cẳng tay
- M11.24Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, bàn tay
- M11.25Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.26Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cẳng chân
- M11.27Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.28Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vị trí khác
- M11.29Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vị trí không xác định
- M11.8Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác
- M11.80Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, nhiều vị trí
- M11.81Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng vai
- M11.82Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cánh tay trên
- M11.83Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng tay
- M11.84Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, bàn tay
- M11.85Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.86Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng chân
- M11.87Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.88Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí khác
- M11.89Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí không xác định
- M11.9Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định
- M11.90Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, nhiều vị trí
- M11.91Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng vai
- M11.92Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cánh tay trên
- M11.93Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng tay
- M11.94Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, bàn tay
- M11.95Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.96Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng chân
- M11.97Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.98Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí khác
- M11.99Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí không xác định
-
M12 Bệnh lý khớp xác định khác
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M12.0Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud]
- M12.00Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], nhiều vị trí
- M12.01Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vùng vai
- M12.02Bệnh lý khớp mạn tính sau bẹnh thấp [Jaccoud], cánh tay trên
- M12.03Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], cẳng tay
- M12.04Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], bàn tay
- M12.05Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.06Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], cẳng chân
- M12.07Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.08Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vị trí khác
- M12.09Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vị trí không xác định
- M12.1Bệnh Kaschin-Beck
- M12.10Bệnh Kaschin-Beck, nhiều vị trí
- M12.11Bệnh Kaschin-Beck, vùng vai
- M12.12Bệnh Kaschin-Beck, cánh tay trên
- M12.13Bệnh Kaschin-Beck, cẳng tay
- M12.14Bệnh Kaschin-Beck, bàn tay
- M12.15Bệnh Kaschin-Beck, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.16Bệnh Kaschin-Beck, cẳng chân
- M12.17Bệnh Kaschin-Beck, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.18Bệnh Kaschin-Beck, vị trí khác
- M12.19Bệnh Kaschin-Beck, vị trí không xác định
- M12.2Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố)
- M12.20Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), nhiều vị trí
- M12.21Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vùng vai
- M12.22Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cánh tay trên
- M12.23Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cẳng tay
- M12.24Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), bàn tay
- M12.25Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.26Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cẳng chân
- M12.27Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.28Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vị trí khác
- M12.29Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vị trí không xác định
- M12.3Bệnh thấp khớp tái phát (PR)
- M12.30Bệnh thấp khớp tái phát (PR), nhiều vị trí
- M12.31Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vùng vai
- M12.32Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cánh tay trên
- M12.33Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cẳng tay
- M12.34Bệnh thấp khớp tái phát (PR), bàn tay
- M12.35Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.36Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cẳng chân
- M12.37Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.38Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vị trí khác
- M12.39Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vị trí không xác định
- M12.4Tràn dịch khớp gián đoạn
- M12.40Tràn dịch khớp gián đoạn, nhiều vị trí
- M12.41Tràn dịch khớp gián đoạn, vùng vai
- M12.42Tràn dịch khớp gián đoạn, cánh tay trên
- M12.43Tràn dịch khớp gián đoạn, cẳng tay
- M12.44Tràn dịch khớp gián đoạn, bàn tay
- M12.45Tràn dịch khớp gián đoạn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.46Tràn dịch khớp gián đoạn, cẳng chân
- M12.47Tràn dịch khớp gián đoạn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.48Tràn dịch khớp gián đoạn, vị trí khác
- M12.49Tràn dịch khớp gián đoạn, vị trí không xác định
- M12.5Bệnh lý khớp do chấn thương
- M12.50Bệnh lý khớp do chấn thương, nhiều vị trí
- M12.51Bệnh lý khớp do chấn thương, vùng vai
- M12.52Bệnh lý khớp do chấn thương, cánh tay trên
- M12.53Bệnh lý khớp do chấn thương, cẳng tay
- M12.54Bệnh lý khớp do chấn thương, bàn tay
- M12.55Bệnh lý khớp do chấn thương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.56Bệnh lý khớp do chấn thương, cẳng chân
- M12.57Bệnh lý khớp do chấn thương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.58Bệnh lý khớp do chấn thương, vị trí khác
- M12.59Bệnh lý khớp do chấn thương, vị trí không xác định
- M12.8Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác
- M12.80Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M12.81Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vùng vai
- M12.82Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M12.83Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M12.84Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, bàn tay
- M12.85Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.86Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M12.87Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.88Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M12.89Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M13 Viêm khớp khác
44 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M13.0Viêm đa khớp, không xác định
- M13.00Viêm đa khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M13.01Viêm đa khớp, không xác định, vùng vai
- M13.02Viêm đa khớp, không xác định, cánh tay trên
- M13.03Viêm đa khớp, không xác định, cẳng tay
- M13.04Viêm đa khớp, không xác định, bàn tay
- M13.05Viêm đa khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.06Viêm đa khớp, không xác định, cẳng chân
- M13.07Viêm đa khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.08Viêm đa khớp, không xác định, vị trí khác
- M13.09Viêm đa khớp, không xác định, vị trí không xác định
- M13.1Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác
- M13.10Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M13.11Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M13.12Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M13.13Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M13.14Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M13.15Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.16Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M13.17Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.18Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M13.19Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M13.8Viêm khớp xác định khác
- M13.80Viêm khớp xác định khác, nhiều vị trí
- M13.81Viêm khớp xác định khác, vùng vai
- M13.82Viêm khớp xác định khác, cánh tay trên
- M13.83Viêm khớp xác định khác, cẳng tay
- M13.84Viêm khớp xác định khác, bàn tay
- M13.85Viêm khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.86Viêm khớp xác định khác, cẳng chân
- M13.87Viêm khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.88Viêm khớp xác định khác, vị trí khác
- M13.89Viêm khớp xác định khác, vị trí không xác định
- M13.9Viêm khớp, không xác định
- M13.90Viêm khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M13.91Viêm khớp, không xác định, vùng vai
- M13.92Viêm khớp, không xác định, cánh tay trên
- M13.93Viêm khớp, không xác định, cẳng tay
- M13.94Viêm khớp, không xác định, bàn tay
- M13.95Viêm khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.96Viêm khớp, không xác định, cẳng chân
- M13.97Viêm khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.98Viêm khớp, không xác định, vị trí khác
- M13.99Viêm khớp, không xác định, vị trí không xác định
-
M14* Bệnh lý khớp do bệnh phân loại mục khác
8 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M14.0*Bệnh lý khớp gút do thiếu enzym và/hoặc rối loạn di truyền khác
- M14.1*Bệnh lý khớp dạng vi tinh thể do rối loạn chuyển hóa khác
- M14.2*Bệnh lý khớp do đái tháo đường (E10-E14 có chung ký tự thứ tư .6†)
- M14.3*Viêm khớp do viêm tế bào mỡ dưới da (E78.8†)
- M14.4*Bệnh lý khớp do thoái hóa tinh bột (E85.-†)
- M14.5*Bệnh lý khớp do bệnh rối loạn nội tiết, dinh dưỡng và/hoặc chuyển hóa khác
- M14.6*Bệnh lý khớp do bệnh thần kinh
- M14.8*Bệnh lý khớp do bệnh xác định khác phân loại mục khác
-
M15 Thoái hóa đa khớp
-
M16 Thoái hóa khớp háng [thoái hóa xương hông]
9 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M16.0Thoái hóa khớp háng nguyên phát, hai bên
- M16.1Thoái hóa khớp háng nguyên phát khác
- M16.2Thoái hóa khớp háng do loạn sản, hai bên
- M16.3Thoái hóa khớp háng do loạn sản khác
- M16.4Thoái hóa khớp háng sau chấn thương, hai bên
- M16.5Thoái hóa khớp háng sau chấn thương khác
- M16.6Thoái hóa khớp háng thứ phát khác, hai bên
- M16.7Thoái hóa khớp háng thứ phát khác
- M16.9Thoái hóa khớp háng, không xác định
-
M17 Thoái hóa khớp gối
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M17.0Thoái hóa khớp gối nguyên phát, hai bên
- M17.1Thoái hóa khớp gối nguyên phát khác
- M17.2Thoái hóa khớp gối sau chấn thương, hai bên
- M17.3Thoái hóa khớp gối sau chấn thương khác
- M17.4Thoái hóa khớp gối thứ phát khác, hai bên
- M17.5Thoái hóa khớp gối thứ phát khác
- M17.9Thoái hóa khớp gối, không xác định
-
M18 Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M18.0Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái nguyên phát, hai bên
- M18.1Thoái hóa nguyên phát khác của khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái
- M18.2Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái sau chấn thương, hai bên
- M18.3Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái sau chấn thương khác
- M18.4Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay thứ phát khác, hai bên
- M18.5Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái thứ phát khác
- M18.9Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái, không xác định
-
M19 Thoái hóa khớp khác
55 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M19.0Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác
- M19.00Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, nhiều vị trí
- M19.01Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vùng vai
- M19.02Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cánh tay trên
- M19.03Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cẳng tay
- M19.04Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, bàn tay
- M19.05Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.06Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cẳng chân
- M19.07Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.08Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vị trí khác
- M19.09Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vị trí không xác định
- M19.1Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác
- M19.10Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, nhiều vị trí
- M19.11Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vùng vai
- M19.12Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cánh tay trên
- M19.13Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cẳng tay
- M19.14Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, bàn tay
- M19.15Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.16Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cẳng chân
- M19.17Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.18Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vị trí khác
- M19.19Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vị trí không xác định
- M19.2Thoái hóa khớp thứ phát khác
- M19.20Thoái hóa khớp thứ phát khác, nhiều vị trí
- M19.21Thoái hóa khớp thứ phát khác, vùng vai
- M19.22Thoái hóa khớp thứ phát khác, cánh tay trên
- M19.23Thoái hóa khớp thứ phát khác, cẳng tay
- M19.24Thoái hóa khớp thứ phát khác, bàn tay
- M19.25Thoái hóa khớp thứ phát khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.26Thoái hóa khớp thứ phát khác, cẳng chân
- M19.27Thoái hóa khớp thứ phát khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.28Thoái hóa khớp thứ phát khác, vị trí khác
- M19.29Thoái hóa khớp thứ phát khác, vị trí không xác định
- M19.8Thoái hóa khớp xác định khác
- M19.80Thoái hóa khớp xác định khác, nhiều vị trí
- M19.81Thoái hóa khớp xác định khác, vùng vai
- M19.82Thoái hóa khớp xác định khác, cánh tay trên
- M19.83Thoái hóa khớp xác định khác, cẳng tay
- M19.84Thoái hóa khớp xác định khác, bàn tay
- M19.85Thoái hóa khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.86Thoái hóa khớp xác định khác, cẳng chân
- M19.87Thoái hóa khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.88Thoái hóa khớp xác định khác, vị trí khác
- M19.89Thoái hóa khớp xác định khác, vị trí không xác định
- M19.9Thoái hóa khớp, không xác định
- M19.90Thoái hóa khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M19.91Thoái hóa khớp, không xác định, vùng vai
- M19.92Thoái hóa khớp, không xác định, cánh tay trên
- M19.93Thoái hóa khớp, không xác định, cẳng tay
- M19.94Thoái hóa khớp, không xác định, bàn tay
- M19.95Thoái hóa khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.96Thoái hóa khớp, không xác định, cẳng chân
- M19.97Thoái hóa khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.98Thoái hóa khớp, không xác định, vị trí khác
- M19.99Thoái hóa khớp, không xác định, vị trí không xác định
-
M20 Biến dạng mắc phải của ngón tay và/hoặc ngón chân
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M20.0Biến dạng ngón tay
- M20.1Biến dạng vẹo ngoài của ngón chân cái (mắc phải) [Hallux valgus]
- M20.2Biến dạng viêm cứng khớp ngón chân cái [Hallux rigidus]
- M20.3Biến dạng khác của ngón chân cái (mắc phải)
- M20.4Biến dạng ngón chân hình búa (mắc phải)
- M20.5Biến dạng khác của ngón chân (mắc phải)
- M20.6Biến dạng mắc phải của ngón chân, không xác định
-
M21 Biến dạng mắc phải khác của các chi
81 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M21.0Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác
- M21.00Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M21.01Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng vai
- M21.02Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M21.03Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M21.04Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, bàn tay
- M21.05Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.06Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M21.07Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.08Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M21.09Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M21.1Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác
- M21.10Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M21.11Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng vai
- M21.12Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M21.13Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M21.14Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, bàn tay
- M21.15Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.16Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M21.17Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.18Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M21.19Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M21.2Biến dạng gấp
- M21.20Biến dạng gấp, nhiều vị trí
- M21.21Biến dạng gấp, vùng vai
- M21.22Biến dạng gấp, cánh tay trên
- M21.23Biến dạng gấp, cẳng tay
- M21.24Biến dạng gấp, bàn tay
- M21.25Biến dạng gấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.26Biến dạng gấp, cẳng chân
- M21.27Biến dạng gấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.28Biến dạng gấp, vị trí khác
- M21.29Biến dạng gấp, vị trí không xác định
- M21.3Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải)
- M21.33Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cẳng tay
- M21.34Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), bàn tay
- M21.37Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.39Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.4Biến dạng bàn chân bẹt (mắc phải)
- M21.5Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải)
- M21.50Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), nhiều vị trí
- M21.54Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), bàn tay
- M21.57Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.59Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.6Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.60Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, nhiều vị trí
- M21.67Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.69Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, vị trí không xác định
- M21.7Mất cân đối chi (mắc phải)
- M21.70Mất cân đối chi (mắc phải), nhiều vị trí
- M21.71Mất cân đối chi (mắc phải), vùng vai
- M21.72Mất cân đối chi (mắc phải), cánh tay trên
- M21.73Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng tay
- M21.74Mất cân đối chi (mắc phải), bàn tay
- M21.75Mất cân đối chi (mắc phải), vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.76Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng chân
- M21.77Mất cân đối chi (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.78Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí khác
- M21.79Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.8Biến dạng mắc phải xác định khác của chi
- M21.80Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, nhiều vị trí
- M21.81Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng vai
- M21.82Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cánh tay trên
- M21.83Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng tay
- M21.84Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, bàn tay
- M21.85Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.86Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng chân
- M21.87Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.88Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí khác
- M21.89Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí không xác định
- M21.9Biến dạng mắc phải của chi, không xác định
- M21.90Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, nhiều vị trí
- M21.91Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng vai
- M21.92Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cánh tay trên
- M21.93Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng tay
- M21.94Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, bàn tay
- M21.95Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.96Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng chân
- M21.97Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.98Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí khác
- M21.99Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí không xác định
-
M22 Rối loạn của xương bánh chè
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
-
M23 Tổn thương bên trong khớp gối
90 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M23.0Nang sụn chêm
- M23.00Nang sụn chêm, nhiều vị trí
- M23.01Nang sụn chêm, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.02Nang sụn chêm, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.03Nang sụn chêm, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.04Nang sụn chêm, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.05Nang sụn chêm, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.06Nang sụn chêm, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.07Nang sụn chêm, dây chằng bao khớp
- M23.09Nang sụn chêm, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.1Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh)
- M23.10Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), nhiều vị trí
- M23.11Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.12Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.13Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.14Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.15Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.16Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.17Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bao khớp
- M23.19Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.2Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ
- M23.20Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, nhiều vị trí
- M23.21Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.22Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.23Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.24Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.25Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.26Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.27Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng bao khớp
- M23.29Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.3Biến dạng khác của sụn chêm
- M23.30Biến dạng khác của sụn chêm, nhiều vị trí
- M23.31Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.32Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.33Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.34Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.35Biến dạng khác của sụn chêm, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.36Biến dạng khác của sụn chêm, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.37Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng bao khớp
- M23.39Biến dạng khác của sụn chêm, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.4Dị vật khớp gối
- M23.40Dị vật khớp gối, nhiều vị trí
- M23.41Dị vật khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.42Dị vật khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.43Dị vật khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.44Dị vật khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.45Dị vật khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.46Dị vật khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.47Dị vật khớp gối, dây chằng bao khớp
- M23.49Dị vật khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.5Đầu gối mất vững mạn tính
- M23.50Đầu gối mất vững mạn tính, nhiều vị trí
- M23.51Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.52Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.53Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.54Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.55Đầu gối mất vững mạn tính, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.56Đầu gối mất vững mạn tính, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.57Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng bao khớp
- M23.59Đầu gối mất vững mạn tính, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.6Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác
- M23.60Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, nhiều vị trí
- M23.61Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.62Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.63Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.64Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.65Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.66Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.67Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng bao khớp
- M23.69Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.8Tổn thương khác bên trong khớp gối
- M23.80Tổn thương khác bên trong khớp gối, nhiều vị trí
- M23.81Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.82Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.83Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.84Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.85Tổn thương khác bên trong khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.86Tổn thương khác bên trong khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.87Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bao khớp
- M23.89Tổn thương khác bên trong khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.9Tổn thương không xác định bên trong khớp gối
- M23.90Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, nhiều vị trí
- M23.91Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.92Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.93Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.94Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.95Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.96Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.97Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bao khớp
- M23.99Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
-
M24 Tổn thương xác định khác ở khớp
102 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M24.0Dị vật nội khớp
- M24.00Dị vật nội khớp, nhiều vị trí
- M24.01Dị vật nội khớp, vùng vai
- M24.02Dị vật nội khớp, cánh tay trên
- M24.03Dị vật nội khớp, cẳng tay
- M24.04Dị vật nội khớp, bàn tay
- M24.05Dị vật nội khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.06Dị vật nội khớp, cẳng chân
- M24.07Dị vật nội khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.08Dị vật nội khớp, vị trí khác
- M24.09Dị vật nội khớp, vị trí không xác định
- M24.1Rối loạn sụn khớp khác
- M24.10Rối loạn sụn khớp khác, nhiều vị trí
- M24.11Rối loạn sụn khớp khác, vùng vai
- M24.12Rối loạn sụn khớp khác, cánh tay trên
- M24.13Rối loạn sụn khớp khác, cẳng tay
- M24.14Rối loạn sụn khớp khác, bàn tay
- M24.15Rối loạn sụn khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.16Rối loạn sụn khớp khác, cẳng chân
- M24.17Rối loạn sụn khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.18Rối loạn sụn khớp khác, vị trí khác
- M24.19Rối loạn sụn khớp khác, vị trí không xác định
- M24.2Bệnh lý dây chằng
- M24.20Bệnh lý dây chằng, nhiều vị trí
- M24.21Bệnh lý dây chằng, vùng vai
- M24.22Bệnh lý dây chằng, cánh tay trên
- M24.23Bệnh lý dây chằng, cẳng tay
- M24.24Bệnh lý dây chằng, bàn tay
- M24.25Bệnh lý dây chằng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.26Bệnh lý dây chằng, cẳng chân
- M24.27Bệnh lý dây chằng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.28Bệnh lý dây chằng, vị trí khác
- M24.29Bệnh lý dây chằng, vị trí không xác định
- M24.3Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác
- M24.30Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M24.31Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M24.32Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M24.33Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M24.34Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M24.35Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.36Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M24.37Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.38Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M24.39Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M24.4Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát
- M24.40Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, nhiều vị trí
- M24.41Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vùng vai
- M24.42Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cánh tay trên
- M24.43Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cẳng tay
- M24.44Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, bàn tay
- M24.45Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.46Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cẳng chân
- M24.47Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.48Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vị trí khác
- M24.49Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vị trí không xác định
- M24.5Co cứng khớp
- M24.50Co cứng khớp, nhiều vị trí
- M24.51Co cứng khớp, vùng vai
- M24.52Co cứng khớp, cánh tay trên
- M24.53Co cứng khớp, cẳng tay
- M24.54Co cứng khớp, bàn tay
- M24.55Co cứng khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.56Co cứng khớp, cẳng chân
- M24.57Co cứng khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.58Co cứng khớp, vị trí khác
- M24.59Co cứng khớp, vị trí không xác định
- M24.6Dính khớp
- M24.60Dính khớp, nhiều vị trí
- M24.61Dính khớp, vùng vai
- M24.62Dính khớp, cánh tay trên
- M24.63Dính khớp, cẳng tay
- M24.64Dính khớp, bàn tay
- M24.65Dính khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.66Dính khớp, cẳng chân
- M24.67Dính khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.68Dính khớp, vị trí khác
- M24.69Dính khớp, vị trí không xác định
- M24.7Lồi cầu ngoài ổ cối
- M24.75Lồi cầu ngoài ổ cối, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.79Lồi cầu ngoài ổ cối, vị trí không xác định
- M24.8Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác
- M24.80Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M24.81Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M24.82Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M24.83Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M24.84Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M24.85Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.86Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M24.87Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.88Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M24.89Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M24.9Tổn thương khớp, không xác định
- M24.90Tổn thương khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M24.91Tổn thương khớp, không xác định, vùng vai
- M24.92Tổn thương khớp, không xác định, cánh tay trên
- M24.93Tổn thương khớp, không xác định, cẳng tay
- M24.94Tổn thương khớp, không xác định, bàn tay
- M24.95Tổn thương khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.96Tổn thương khớp, không xác định, cẳng chân
- M24.97Tổn thương khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.98Tổn thương khớp, không xác định, vị trí khác
- M24.99Tổn thương khớp, không xác định, vị trí không xác định
-
M25 Rối loạn khớp khác, không phân loại mục khác
110 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M25.0Tràn máu khớp
- M25.00Tràn máu khớp, nhiều vị trí
- M25.01Tràn máu khớp, vùng vai
- M25.02Tràn máu khớp, cánh tay trên
- M25.03Tràn máu khớp, cẳng tay
- M25.04Tràn máu khớp, bàn tay
- M25.05Tràn máu khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.06Tràn máu khớp, cẳng chân
- M25.07Tràn máu khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.08Tràn máu khớp, vị trí khác
- M25.09Tràn máu khớp, vị trí không xác định
- M25.1Rò khớp
- M25.10Rò khớp, nhiều vị trí
- M25.11Rò khớp, vùng vai
- M25.12Rò khớp, cánh tay trên
- M25.13Rò khớp, cẳng tay
- M25.14Rò khớp, bàn tay
- M25.15Rò khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.16Rò khớp, cẳng chân
- M25.17Rò khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.18Rò khớp, vị trí khác
- M25.19Rò khớp, vị trí không xác định
- M25.2Khớp lỏng lẻo
- M25.20Khớp lỏng lẻo, nhiều vị trí
- M25.21Khớp lỏng lẻo, vùng vai
- M25.22Khớp lỏng lẻo, cánh tay trên
- M25.23Khớp lỏng lẻo, cẳng tay
- M25.24Khớp lỏng lẻo, bàn tay
- M25.25Khớp lỏng lẻo, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.26Khớp lỏng lẻo, cẳng chân
- M25.27Khớp lỏng lẻo, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.28Khớp lỏng lẻo, vị trí khác
- M25.29Khớp lỏng lẻo, vị trí không xác định
- M25.3Sự mất vững khác của khớp
- M25.30Sự mất vững khác của khớp, nhiều vị trí
- M25.31Sự mất vững khác của khớp, vùng vai
- M25.32Sự mất vững khác của khớp, cánh tay trên
- M25.33Sự mất vững khác của khớp, cẳng tay
- M25.34Sự mất vững khác của khớp, bàn tay
- M25.35Sự mất vững khác của khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.36Sự mất vững khác của khớp, cẳng chân
- M25.37Sự mất vững khác của khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.38Sự mất vững khác của khớp, vị trí khác
- M25.39Sự mất vững khác của khớp, vị trí không xác định
- M25.4Tràn dịch khớp
- M25.40Tràn dịch khớp, nhiều vị trí
- M25.41Tràn dịch khớp, vùng vai
- M25.42Tràn dịch khớp, cánh tay trên
- M25.43Tràn dịch khớp, cẳng tay
- M25.44Tràn dịch khớp, bàn tay
- M25.45Tràn dịch khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.46Tràn dịch khớp, cẳng chân
- M25.47Tràn dịch khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.48Tràn dịch khớp, vị trí khác
- M25.49Tràn dịch khớp, vị trí không xác định
- M25.5Đau khớp
- M25.50Đau khớp, nhiều vị trí
- M25.51Đau khớp, vùng vai
- M25.52Đau khớp, cánh tay trên
- M25.53Đau khớp, cẳng tay
- M25.54Đau khớp, bàn tay
- M25.55Đau khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.56Đau khớp, cẳng chân
- M25.57Đau khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.58Đau khớp, vị trí khác
- M25.59Đau khớp, vị trí không xác định
- M25.6Cứng khớp, không phân loại mục khác
- M25.60Cứng khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M25.61Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M25.62Cứng khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M25.63Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M25.64Cứng khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M25.65Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.66Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M25.67Cứng khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.68Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M25.69Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M25.7Gai xương
- M25.70Gai xương, nhiều vị trí
- M25.71Gai xương, vùng vai
- M25.72Gai xương, cánh tay trên
- M25.73Gai xương, cẳng tay
- M25.74Gai xương, bàn tay
- M25.75Gai xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.76Gai xương, cẳng chân
- M25.77Gai xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.78Gai xương, vị trí khác
- M25.79Gai xương, vị trí không xác định
- M25.8Rối loạn khớp xác định khác
- M25.80Rối loạn khớp xác định khác, nhiều vị trí
- M25.81Rối loạn khớp xác định khác, vùng vai
- M25.82Rối loạn khớp xác định khác, cánh tay trên
- M25.83Rối loạn khớp xác định khác, cẳng tay
- M25.84Rối loạn khớp xác định khác, bàn tay
- M25.85Rối loạn khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.86Rối loạn khớp xác định khác, cẳng chân
- M25.87Rối loạn khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.88Rối loạn khớp xác định khác, vị trí khác
- M25.89Rối loạn khớp xác định khác, vị trí không xác định
- M25.9Rối loạn khớp, không xác định
- M25.90Rối loạn khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M25.91Rối loạn khớp, không xác định, vùng vai
- M25.92Rối loạn khớp, không xác định, cánh tay trên
- M25.93Rối loạn khớp, không xác định, cẳng tay
- M25.94Rối loạn khớp, không xác định, bàn tay
- M25.95Rối loạn khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.96Rối loạn khớp, không xác định, cẳng chân
- M25.97Rối loạn khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.98Rối loạn khớp, không xác định, vị trí khác
- M25.99Rối loạn khớp, không xác định, vị trí không xác định