M05.24 Viêm mạch máu dạng thấp, bàn tay
Rheumatoid vasculitis, hand
Các mã cùng nhóm M05
- M05.0Hội chứng Felty
- M05.00Hội chứng Felty, nhiều vị trí
- M05.01Hội chứng Felty, vùng vai
- M05.02Hội chứng Felty, cánh tay trên
- M05.03Hội chứng Felty, cẳng tay
- M05.04Hội chứng Felty, bàn tay
- M05.05Hội chứng Felty, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.06Hội chứng Felty, cẳng chân
- M05.07Hội chứng Felty, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.08Hội chứng Felty, vị trí khác
- M05.09Hội chứng Felty, vị trí không xác định
- M05.1†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*)
- M05.10†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), nhiều vị trí
- M05.11†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng vai
- M05.12†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cánh tay trên
- M05.13†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng tay
- M05.14†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), bàn tay
- M05.15†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.16†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng chân
- M05.17†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.18†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí khác
- M05.19†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí không xác định
- M05.2Viêm mạch máu dạng thấp
- M05.20Viêm mạch máu dạng thấp, nhiều vị trí
- M05.21Viêm mạch máu dạng thấp, vùng vai
- M05.22Viêm mạch máu dạng thấp, cánh tay trên
- M05.23Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng tay
- M05.24Viêm mạch máu dạng thấp, bàn tay
- M05.25Viêm mạch máu dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.26Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng chân
- M05.27Viêm mạch máu dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.28Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí khác
- M05.29Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí không xác định
- M05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác
- M05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị trí
- M05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vai
- M05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trên
- M05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tay
- M05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tay
- M05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chân
- M05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khác
- M05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác định
- M05.8Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác
- M05.80Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, nhiều vị trí
- M05.81Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng vai
- M05.82Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cánh tay trên
- M05.83Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng tay
- M05.84Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, bàn tay
- M05.85Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.86Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng chân
- M05.87Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.88Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí khác
- M05.89Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí không xác định
- M05.9Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định
- M05.90Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, nhiều vị trí
- M05.91Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng vai
- M05.92Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cánh tay trên
- M05.93Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng tay
- M05.94Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, bàn tay
- M05.95Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.96Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng chân
- M05.97Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.98Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí khác
- M05.99Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí không xác định