M08.98 Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí khác
Juvenile arthritis, unspecified, other
Các mã cùng nhóm M08
- M08.0Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên
- M08.00Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, nhiều vị trí
- M08.01Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng vai
- M08.02Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cánh tay trên
- M08.03Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng tay
- M08.04Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, bàn tay
- M08.05Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.06Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng chân
- M08.07Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.08Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí khác
- M08.09Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí không xác định
- M08.1Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên
- M08.10Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, nhiều vị trí
- M08.11Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng vai
- M08.12Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cánh tay trên
- M08.13Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng tay
- M08.14Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, bàn tay
- M08.15Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.16Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng chân
- M08.17Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.18Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí khác
- M08.19Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí không xác định
- M08.2Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống
- M08.20Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, nhiều vị trí
- M08.21Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng vai
- M08.22Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cánh tay trên
- M08.23Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng tay
- M08.24Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, bàn tay
- M08.25Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.26Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng chân
- M08.27Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.28Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí khác
- M08.29Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí không xác định
- M08.3Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên
- M08.30Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, nhiều vị trí
- M08.31Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng vai
- M08.32Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cánh tay trên
- M08.33Viêm khớp huyết thanh âm tính ở thiếu niên, cẳng tay
- M08.34Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, bàn tay
- M08.35Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.36Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cẳng chân
- M08.37Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.38Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí khác
- M08.39Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí không xác định
- M08.4Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp
- M08.40Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, nhiều vị trí
- M08.41Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng vai
- M08.42Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cánh tay trên
- M08.43Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng tay
- M08.44Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, bàn tay
- M08.45Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.46Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng chân
- M08.47Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.48Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí khác
- M08.49Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí không xác định
- M08.8Viêm khớp thiếu niên khác
- M08.80Viêm khớp thiếu niên khác, nhiều vị trí
- M08.81Viêm khớp thiếu niên khác, vùng vai
- M08.82Viêm khớp thiếu niên khác, cánh tay trên
- M08.83Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng tay
- M08.84Viêm khớp thiếu niên khác, bàn tay
- M08.85Viêm khớp thiếu niên khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.86Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng chân
- M08.87Viêm khớp thiếu niên khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.88Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí khác
- M08.89Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí không xác định
- M08.9Viêm khớp thiếu niên, không xác định
- M08.90Viêm khớp thiếu niên, không xác định, nhiều vị trí
- M08.91Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng vai
- M08.92Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cánh tay trên
- M08.93Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng tay
- M08.94Viêm khớp thiếu niên, không xác định, bàn tay
- M08.95Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.96Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng chân
- M08.97Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.98Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí khác
- M08.99Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí không xác định