M00-M03: Bệnh lý khớp nhiễm khuẩn
Infectious arthropathie s
Lưu ý
- Khối này bao gồm các bệnh lý khớp do các tác nhân vi sinh vật.
- Sự khác biệt được tạo ra giữa các loại mối quan hệ căn nguyên sau đây: a. Viêm khớp nhiễm trùng trực tiếp, nơi các vi sinh vật xâm nhập vào mô hoạt dịch và có kháng nguyên vi khuẩn trong khớp; b. Viêm khớp nhiễm trùng gián tiếp, có thể có hai loại: bệnh khớp phản ứng, trong đó cơ thể bị nhiễm vi khuẩn nhưng không thể xác định được vi sinh vật và kháng nguyên trong khớp, và bệnh khớp sau nhiễm trùng, trong đó có kháng nguyên vi khuẩn nhưng sự phục hồi của vi sinh vật là không cố định và thiếu bằng chứng về việc nhân lên của vi khuẩn.
Mã bệnh (4 nhóm)
-
M00 Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ
55 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M00.0Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn
- M00.00Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, nhiều vị trí
- M00.01Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, vùng vai
- M00.02Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, cánh tay trên
- M00.03Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, cẳng tay
- M00.04Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, bàn tay
- M00.05Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.06Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, cẳng chân
- M00.07Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.08Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, vị trí khác
- M00.09Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tụ cầu khuẩn, vị trí không xác định
- M00.1Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn
- M00.10Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, nhiều vị trí
- M00.11Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, vùng vai
- M00.12Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, cánh tay trên
- M00.13Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, cẳng tay
- M00.14Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, bàn tay
- M00.15Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.16Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, cẳng chân
- M00.17Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.18Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, vị trí khác
- M00.19Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do phế cầu khuẩn, vị trí không xác định
- M00.2Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn
- M00.20Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, nhiều vị trí
- M00.21Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, vùng vai
- M00.22Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, cánh tay trên
- M00.23Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, cẳng tay
- M00.24Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, bàn tay
- M00.25Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.26Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, cẳng chân
- M00.27Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.28Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, vị trí khác
- M00.29Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp khác do liên cầu khuẩn, vị trí không xác định
- M00.8Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác
- M00.80Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, nhiều vị trí
- M00.81Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, vùng vai
- M00.82Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, cánh tay trên
- M00.83Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, cẳng tay
- M00.84Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, bàn tay
- M00.85Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.86Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, cẳng chân
- M00.87Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.88Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, vị trí khác
- M00.89Viêm khớp và/hoặc viêm đa khớp do tác nhân vi khuẩn xác định khác, vị trí không xác định
- M00.9Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định
- M00.90Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, nhiều vị trí
- M00.91Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vùng vai
- M00.92Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cánh tay trên
- M00.93Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cẳng tay
- M00.94Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, bàn tay
- M00.95Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M00.96Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cẳng chân
- M00.97Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M00.98Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vị trí khác
- M00.99Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ, không xác định, vị trí không xác định
-
M01* Viêm khớp nhiễm trùng trực tiếp do bệnh nhiễm khuẩn và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
88 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M01.0*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†)
- M01.00*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), nhiều vị trí
- M01.01*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng vai
- M01.02*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cánh tay trên
- M01.03*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng tay
- M01.04*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), bàn tay
- M01.05*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.06*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng chân
- M01.07*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.08*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí khác
- M01.09*Viêm khớp do nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác định
- M01.1*Viêm khớp do lao (A18.0†)
- M01.10*Viêm khớp do lao (A18.0†), nhiều vị trí
- M01.11*Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng vai
- M01.12*Viêm khớp do lao (A18.0†), cánh tay trên
- M01.13*Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng tay
- M01.14*Viêm khớp do lao (A18.0†), bàn tay
- M01.15*Viêm khớp do lao (A18.0†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.16*Viêm khớp do lao (A18.0†), cẳng chân
- M01.17*Viêm khớp do lao (A18.0†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.18*Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí khác
- M01.19*Viêm khớp do lao (A18.0†), vị trí không xác định
- M01.2*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†)
- M01.20*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), nhiều vị trí
- M01.21*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng vai
- M01.22*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cánh tay trên
- M01.23*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng tay
- M01.24*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), bàn tay
- M01.25*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.26*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cẳng chân
- M01.27*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.28*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí khác
- M01.29*Viêm khớp do bệnh Lyme (A69.2†), vị trí không xác định
- M01.3*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác
- M01.30*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M01.31*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng vai
- M01.32*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cánh tay trên
- M01.33*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng tay
- M01.34*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, bàn tay
- M01.35*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.36*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cẳng chân
- M01.37*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.38*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí khác
- M01.39*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M01.4*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†)
- M01.40*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), nhiều vị trí
- M01.41*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng vai
- M01.42*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cánh tay trên
- M01.43*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng tay
- M01.44*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), bàn tay
- M01.45*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.46*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cẳng chân
- M01.47*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.48*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí khác
- M01.49*Viêm khớp do bệnh rubella (B06.8†), vị trí không xác định
- M01.5*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
- M01.50*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M01.51*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng vai
- M01.52*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cánh tay trên
- M01.53*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng tay
- M01.54*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, bàn tay
- M01.55*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.56*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cẳng chân
- M01.57*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.58*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí khác
- M01.59*Viêm khớp do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M01.6*Viêm khớp do nấm (B35- B49†)
- M01.60*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), nhiều vị trí
- M01.61*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vùng vai
- M01.62*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cánh tay trên
- M01.63*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cẳng tay
- M01.64*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), bàn tay
- M01.65*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.66*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cẳng chân
- M01.67*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.68*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vị trí khác
- M01.69*Viêm khớp do nấm (B35- B49†), vị trí không xác định
- M01.8*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác
- M01.80*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M01.81*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng vai
- M01.82*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cánh tay trên
- M01.83*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng tay
- M01.84*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, bàn tay
- M01.85*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M01.86*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cẳng chân
- M01.87*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M01.88*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí khác
- M01.89*Viêm khớp do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M02 Bệnh lý khớp phản ứng
66 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M02.0Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột
- M02.00Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, nhiều vị trí
- M02.01Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, vùng vai
- M02.02Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, cánh tay trên
- M02.03Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, cẳng tay
- M02.04Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, bàn tay
- M02.05Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.06Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, cẳng chân
- M02.07Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.08Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, vị trí khác
- M02.09Bệnh lý khớp sau phẫu thuật nối tắt ruột, vị trí không xác định
- M02.1Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ
- M02.10Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, nhiều vị trí
- M02.11Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, vùng vai
- M02.12Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, cánh tay trên
- M02.13Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, cẳng tay
- M02.14Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, bàn tay
- M02.15Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.16Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, cẳng chân
- M02.17Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.18Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, vị trí khác
- M02.19Bệnh lý khớp sau bệnh lỵ, vị trí không xác định
- M02.2Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin
- M02.20Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, nhiều vị trí
- M02.21Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, vùng vai
- M02.22Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, cánh tay trên
- M02.23Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, cẳng tay
- M02.24Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, bàn tay
- M02.25Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.26Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, cẳng chân
- M02.27Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.28Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, vị trí khác
- M02.29Bệnh lý khớp sau tiêm vắc xin, vị trí không xác định
- M02.3Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng]
- M02.30Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], nhiều vị trí
- M02.31Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], vùng vai
- M02.32Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], cánh tay trên
- M02.33Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], cẳng tay
- M02.34Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], bàn tay
- M02.35Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.36Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], cẳng chân
- M02.37Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.38Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], vị trí khác
- M02.39Bệnh Reiter [viêm khớp phản ứng], vị trí không xác định
- M02.8Bệnh lý khớp phản ứng khác
- M02.80Bệnh lý khớp phản ứng khác, nhiều vị trí
- M02.81Bệnh lý khớp phản ứng khác, vùng vai
- M02.82Bệnh lý khớp phản ứng khác, cánh tay trên
- M02.83Bệnh lý khớp phản ứng khác, cẳng tay
- M02.84Bệnh lý khớp phản ứng khác, bàn tay
- M02.85Bệnh lý khớp phản ứng khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.86Bệnh lý khớp phản ứng khác, cẳng chân
- M02.87Bệnh lý khớp phản ứng khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.88Bệnh lý khớp phản ứng khác, vị trí khác
- M02.89Bệnh lý khớp phản ứng khác, vị trí không xác định
- M02.9Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định
- M02.90Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, nhiều vị trí
- M02.91Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, vùng vai
- M02.92Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, cánh tay trên
- M02.93Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, cẳng tay
- M02.94Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, bàn tay
- M02.95Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M02.96Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, cẳng chân
- M02.97Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M02.98Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, vị trí khác
- M02.99Bệnh lý khớp phản ứng, không xác định, vị trí không xác định
-
M03* Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng và/hoặc bệnh lý khớp phản ứng phân loại mục khác
44 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M03.0*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†)
- M03.00*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), nhiều vị trí
- M03.01*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng vai
- M03.02*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), cánh tay trên
- M03.03*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng tay
- M03.04*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), bàn tay
- M03.05*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M03.06*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), cẳng chân
- M03.07*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M03.08*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí khác
- M03.09*Viêm khớp sau nhiễm não mô cầu (A39.8†), vị trí không xác định
- M03.1*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai
- M03.10*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, nhiều vị trí
- M03.11*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, vùng vai
- M03.12*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, cánh tay trên
- M03.13*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, cẳng tay
- M03.14*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, bàn tay
- M03.15*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, vùng chậu và/hoặc đùi
- M03.16*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, cẳng chân
- M03.17*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M03.18*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, vị trí khác
- M03.19*Bệnh lý khớp sau nhiễm giang mai, vị trí không xác định
- M03.2*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác
- M03.20*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M03.21*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M03.22*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M03.23*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M03.24*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M03.25*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M03.26*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M03.27*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M03.28*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M03.29*Bệnh lý khớp sau nhiễm trùng khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M03.6*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác
- M03.60*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M03.61*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, vùng vai
- M03.62*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, cánh tay trên
- M03.63*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, cẳng tay
- M03.64*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, bàn tay
- M03.65*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M03.66*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, cẳng chân
- M03.67*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M03.68*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí khác
- M03.69*Bệnh lý khớp phản ứng do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí không xác định