M12.86 Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cẳng chân
Other specific arthropathies, not elsewhere classified, lower leg
Các mã cùng nhóm M12
- M12.0Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud]
- M12.00Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], nhiều vị trí
- M12.01Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vùng vai
- M12.02Bệnh lý khớp mạn tính sau bẹnh thấp [Jaccoud], cánh tay trên
- M12.03Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], cẳng tay
- M12.04Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], bàn tay
- M12.05Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.06Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], cẳng chân
- M12.07Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.08Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vị trí khác
- M12.09Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vị trí không xác định
- M12.1Bệnh Kaschin-Beck
- M12.10Bệnh Kaschin-Beck, nhiều vị trí
- M12.11Bệnh Kaschin-Beck, vùng vai
- M12.12Bệnh Kaschin-Beck, cánh tay trên
- M12.13Bệnh Kaschin-Beck, cẳng tay
- M12.14Bệnh Kaschin-Beck, bàn tay
- M12.15Bệnh Kaschin-Beck, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.16Bệnh Kaschin-Beck, cẳng chân
- M12.17Bệnh Kaschin-Beck, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.18Bệnh Kaschin-Beck, vị trí khác
- M12.19Bệnh Kaschin-Beck, vị trí không xác định
- M12.2Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố)
- M12.20Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), nhiều vị trí
- M12.21Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vùng vai
- M12.22Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cánh tay trên
- M12.23Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cẳng tay
- M12.24Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), bàn tay
- M12.25Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.26Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cẳng chân
- M12.27Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.28Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vị trí khác
- M12.29Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vị trí không xác định
- M12.3Bệnh thấp khớp tái phát (PR)
- M12.30Bệnh thấp khớp tái phát (PR), nhiều vị trí
- M12.31Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vùng vai
- M12.32Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cánh tay trên
- M12.33Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cẳng tay
- M12.34Bệnh thấp khớp tái phát (PR), bàn tay
- M12.35Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.36Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cẳng chân
- M12.37Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.38Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vị trí khác
- M12.39Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vị trí không xác định
- M12.4Tràn dịch khớp gián đoạn
- M12.40Tràn dịch khớp gián đoạn, nhiều vị trí
- M12.41Tràn dịch khớp gián đoạn, vùng vai
- M12.42Tràn dịch khớp gián đoạn, cánh tay trên
- M12.43Tràn dịch khớp gián đoạn, cẳng tay
- M12.44Tràn dịch khớp gián đoạn, bàn tay
- M12.45Tràn dịch khớp gián đoạn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.46Tràn dịch khớp gián đoạn, cẳng chân
- M12.47Tràn dịch khớp gián đoạn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.48Tràn dịch khớp gián đoạn, vị trí khác
- M12.49Tràn dịch khớp gián đoạn, vị trí không xác định
- M12.5Bệnh lý khớp do chấn thương
- M12.50Bệnh lý khớp do chấn thương, nhiều vị trí
- M12.51Bệnh lý khớp do chấn thương, vùng vai
- M12.52Bệnh lý khớp do chấn thương, cánh tay trên
- M12.53Bệnh lý khớp do chấn thương, cẳng tay
- M12.54Bệnh lý khớp do chấn thương, bàn tay
- M12.55Bệnh lý khớp do chấn thương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.56Bệnh lý khớp do chấn thương, cẳng chân
- M12.57Bệnh lý khớp do chấn thương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.58Bệnh lý khớp do chấn thương, vị trí khác
- M12.59Bệnh lý khớp do chấn thương, vị trí không xác định
- M12.8Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác
- M12.80Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M12.81Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vùng vai
- M12.82Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M12.83Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M12.84Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, bàn tay
- M12.85Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.86Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M12.87Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.88Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M12.89Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định