M10.11 Bệnh gút do nhiễm độc chì, vùng vai
Lead-induced gout, shoulder region
Các mã cùng nhóm M10
- M10.0Bệnh gút vô căn
- M10.00Bệnh gút vô căn, nhiều vị trí
- M10.01Bệnh gút vô căn, vùng vai
- M10.02Bệnh gút vô căn, cánh tay trên
- M10.03Bệnh gút vô căn, cẳng tay
- M10.04Bệnh gút vô căn, bàn tay
- M10.05Bệnh gút vô căn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.06Bệnh gút vô căn, cẳng chân
- M10.07Bệnh gút vô căn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.08Bệnh gút vô căn, vị trí khác
- M10.09Bệnh gút vô căn, vị trí không xác định
- M10.1Bệnh gút do nhiễm độc chì
- M10.10Bệnh gút do nhiễm độc chì, nhiều vị trí
- M10.11Bệnh gút do nhiễm độc chì, vùng vai
- M10.12Bệnh gút do nhiễm độc chì, cánh tay trên
- M10.13Bệnh gút do nhiễm độc chì, cẳng tay
- M10.14Bệnh gút do nhiễm độc chì, bàn tay
- M10.15Bệnh gút do nhiễm độc chì, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.16Bệnh gút do nhiễm độc chì, cẳng chân
- M10.17Bệnh gút do nhiễm độc chì, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.18Bệnh gút do nhiễm độc chì, vị trí khác
- M10.19Bệnh gút do nhiễm độc chì, vị trí không xác định
- M10.2Bệnh gút do thuốc
- M10.20Bệnh gút do thuốc, nhiều vị trí
- M10.21Bệnh gút do thuốc, vùng vai
- M10.22Bệnh gút do thuốc, cánh tay trên
- M10.23Bệnh gút do thuốc, cẳng tay
- M10.24Bệnh gút do thuốc, bàn tay
- M10.25Bệnh gút do thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.26Bệnh gút do thuốc, cẳng chân
- M10.27Bệnh gút do thuốc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.28Bệnh gút do thuốc, vị trí khác
- M10.29Bệnh gút do thuốc, vị trí không xác định
- M10.3Bệnh gút do suy giảm chức năng thận
- M10.30Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, nhiều vị trí
- M10.31Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vùng vai
- M10.32Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cánh tay trên
- M10.33Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cẳng tay
- M10.34Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, bàn tay
- M10.35Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.36Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cẳng chân
- M10.37Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.38Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vị trí khác
- M10.39Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vị trí không xác định
- M10.4Bệnh gút thứ phát khác
- M10.40Bệnh gút thứ phát khác, nhiều vị trí
- M10.41Bệnh gút thứ phát khác, vùng vai
- M10.42Bệnh gút thứ phát khác, cánh tay trên
- M10.43Bệnh gút thứ phát khác, cẳng tay
- M10.44Bệnh gút thứ phát khác, bàn tay
- M10.45Bệnh gút thứ phát khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.46Bệnh gút thứ phát khác, cẳng chân
- M10.47Bệnh gút thứ phát khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.48Bệnh gút thứ phát khác, vị trí khác
- M10.49Bệnh gút thứ phát khác, vị trí không xác định
- M10.9Bệnh gút, không xác định
- M10.90Bệnh gút, không xác định, nhiều vị trí
- M10.91Bệnh gút, không xác định, vùng vai
- M10.92Bệnh gút, không xác định, cánh tay trên
- M10.93Bệnh gút, không xác định, cẳng tay
- M10.94Bệnh gút, không xác định, bàn tay
- M10.95Bệnh gút, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.96Bệnh gút, không xác định, cẳng chân
- M10.97Bệnh gút, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.98Bệnh gút, không xác định, vị trí khác
- M10.99Bệnh gút, không xác định, vị trí không xác định