M15-M19: Bệnh thoái hóa khớp
Arthrosis
Lưu ý
- Trong khối này, thuật ngữ viêm khớp được sử dụng đồng nghĩa với từ thoái hóa khớp. Thuật ngữ nguyên phát được sử dụng theo định nghĩa lâm sàng thông thường là không xác định được bệnh nền hoặc bệnh lý gây nên viêm khớp hay thoái hóa khớp.
Loại trừ
- Thoái hóa đốt sống (M47.-)
Mã bệnh (5 nhóm)
-
M15 Thoái hóa đa khớp
-
M16 Thoái hóa khớp háng [thoái hóa xương hông]
9 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M16.0Thoái hóa khớp háng nguyên phát, hai bên
- M16.1Thoái hóa khớp háng nguyên phát khác
- M16.2Thoái hóa khớp háng do loạn sản, hai bên
- M16.3Thoái hóa khớp háng do loạn sản khác
- M16.4Thoái hóa khớp háng sau chấn thương, hai bên
- M16.5Thoái hóa khớp háng sau chấn thương khác
- M16.6Thoái hóa khớp háng thứ phát khác, hai bên
- M16.7Thoái hóa khớp háng thứ phát khác
- M16.9Thoái hóa khớp háng, không xác định
-
M17 Thoái hóa khớp gối
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M17.0Thoái hóa khớp gối nguyên phát, hai bên
- M17.1Thoái hóa khớp gối nguyên phát khác
- M17.2Thoái hóa khớp gối sau chấn thương, hai bên
- M17.3Thoái hóa khớp gối sau chấn thương khác
- M17.4Thoái hóa khớp gối thứ phát khác, hai bên
- M17.5Thoái hóa khớp gối thứ phát khác
- M17.9Thoái hóa khớp gối, không xác định
-
M18 Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M18.0Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái nguyên phát, hai bên
- M18.1Thoái hóa nguyên phát khác của khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái
- M18.2Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái sau chấn thương, hai bên
- M18.3Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái sau chấn thương khác
- M18.4Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay thứ phát khác, hai bên
- M18.5Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái thứ phát khác
- M18.9Thoái hóa khớp cổ tay - khớp gốc ngón tay cái, không xác định
-
M19 Thoái hóa khớp khác
55 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M19.0Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác
- M19.00Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, nhiều vị trí
- M19.01Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vùng vai
- M19.02Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cánh tay trên
- M19.03Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cẳng tay
- M19.04Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, bàn tay
- M19.05Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.06Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cẳng chân
- M19.07Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.08Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vị trí khác
- M19.09Thoái hóa khớp nguyên phát ở khớp khác, vị trí không xác định
- M19.1Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác
- M19.10Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, nhiều vị trí
- M19.11Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vùng vai
- M19.12Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cánh tay trên
- M19.13Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cẳng tay
- M19.14Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, bàn tay
- M19.15Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.16Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cẳng chân
- M19.17Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.18Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vị trí khác
- M19.19Thoái hóa khớp sau chấn thương ở khớp khác, vị trí không xác định
- M19.2Thoái hóa khớp thứ phát khác
- M19.20Thoái hóa khớp thứ phát khác, nhiều vị trí
- M19.21Thoái hóa khớp thứ phát khác, vùng vai
- M19.22Thoái hóa khớp thứ phát khác, cánh tay trên
- M19.23Thoái hóa khớp thứ phát khác, cẳng tay
- M19.24Thoái hóa khớp thứ phát khác, bàn tay
- M19.25Thoái hóa khớp thứ phát khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.26Thoái hóa khớp thứ phát khác, cẳng chân
- M19.27Thoái hóa khớp thứ phát khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.28Thoái hóa khớp thứ phát khác, vị trí khác
- M19.29Thoái hóa khớp thứ phát khác, vị trí không xác định
- M19.8Thoái hóa khớp xác định khác
- M19.80Thoái hóa khớp xác định khác, nhiều vị trí
- M19.81Thoái hóa khớp xác định khác, vùng vai
- M19.82Thoái hóa khớp xác định khác, cánh tay trên
- M19.83Thoái hóa khớp xác định khác, cẳng tay
- M19.84Thoái hóa khớp xác định khác, bàn tay
- M19.85Thoái hóa khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.86Thoái hóa khớp xác định khác, cẳng chân
- M19.87Thoái hóa khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.88Thoái hóa khớp xác định khác, vị trí khác
- M19.89Thoái hóa khớp xác định khác, vị trí không xác định
- M19.9Thoái hóa khớp, không xác định
- M19.90Thoái hóa khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M19.91Thoái hóa khớp, không xác định, vùng vai
- M19.92Thoái hóa khớp, không xác định, cánh tay trên
- M19.93Thoái hóa khớp, không xác định, cẳng tay
- M19.94Thoái hóa khớp, không xác định, bàn tay
- M19.95Thoái hóa khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M19.96Thoái hóa khớp, không xác định, cẳng chân
- M19.97Thoái hóa khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M19.98Thoái hóa khớp, không xác định, vị trí khác
- M19.99Thoái hóa khớp, không xác định, vị trí không xác định