M24.44 Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, bàn tay
Recurrent dislocation and subluxation of joint, hand
Các mã cùng nhóm M24
- M24.0Dị vật nội khớp
- M24.00Dị vật nội khớp, nhiều vị trí
- M24.01Dị vật nội khớp, vùng vai
- M24.02Dị vật nội khớp, cánh tay trên
- M24.03Dị vật nội khớp, cẳng tay
- M24.04Dị vật nội khớp, bàn tay
- M24.05Dị vật nội khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.06Dị vật nội khớp, cẳng chân
- M24.07Dị vật nội khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.08Dị vật nội khớp, vị trí khác
- M24.09Dị vật nội khớp, vị trí không xác định
- M24.1Rối loạn sụn khớp khác
- M24.10Rối loạn sụn khớp khác, nhiều vị trí
- M24.11Rối loạn sụn khớp khác, vùng vai
- M24.12Rối loạn sụn khớp khác, cánh tay trên
- M24.13Rối loạn sụn khớp khác, cẳng tay
- M24.14Rối loạn sụn khớp khác, bàn tay
- M24.15Rối loạn sụn khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.16Rối loạn sụn khớp khác, cẳng chân
- M24.17Rối loạn sụn khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.18Rối loạn sụn khớp khác, vị trí khác
- M24.19Rối loạn sụn khớp khác, vị trí không xác định
- M24.2Bệnh lý dây chằng
- M24.20Bệnh lý dây chằng, nhiều vị trí
- M24.21Bệnh lý dây chằng, vùng vai
- M24.22Bệnh lý dây chằng, cánh tay trên
- M24.23Bệnh lý dây chằng, cẳng tay
- M24.24Bệnh lý dây chằng, bàn tay
- M24.25Bệnh lý dây chằng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.26Bệnh lý dây chằng, cẳng chân
- M24.27Bệnh lý dây chằng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.28Bệnh lý dây chằng, vị trí khác
- M24.29Bệnh lý dây chằng, vị trí không xác định
- M24.3Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác
- M24.30Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M24.31Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M24.32Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M24.33Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M24.34Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M24.35Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.36Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M24.37Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.38Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M24.39Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M24.4Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát
- M24.40Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, nhiều vị trí
- M24.41Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vùng vai
- M24.42Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cánh tay trên
- M24.43Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cẳng tay
- M24.44Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, bàn tay
- M24.45Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.46Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cẳng chân
- M24.47Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.48Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vị trí khác
- M24.49Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vị trí không xác định
- M24.5Co cứng khớp
- M24.50Co cứng khớp, nhiều vị trí
- M24.51Co cứng khớp, vùng vai
- M24.52Co cứng khớp, cánh tay trên
- M24.53Co cứng khớp, cẳng tay
- M24.54Co cứng khớp, bàn tay
- M24.55Co cứng khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.56Co cứng khớp, cẳng chân
- M24.57Co cứng khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.58Co cứng khớp, vị trí khác
- M24.59Co cứng khớp, vị trí không xác định
- M24.6Dính khớp
- M24.60Dính khớp, nhiều vị trí
- M24.61Dính khớp, vùng vai
- M24.62Dính khớp, cánh tay trên
- M24.63Dính khớp, cẳng tay
- M24.64Dính khớp, bàn tay
- M24.65Dính khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.66Dính khớp, cẳng chân
- M24.67Dính khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.68Dính khớp, vị trí khác
- M24.69Dính khớp, vị trí không xác định
- M24.7Lồi cầu ngoài ổ cối
- M24.75Lồi cầu ngoài ổ cối, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.79Lồi cầu ngoài ổ cối, vị trí không xác định
- M24.8Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác
- M24.80Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M24.81Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M24.82Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M24.83Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M24.84Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M24.85Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.86Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M24.87Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.88Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M24.89Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M24.9Tổn thương khớp, không xác định
- M24.90Tổn thương khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M24.91Tổn thương khớp, không xác định, vùng vai
- M24.92Tổn thương khớp, không xác định, cánh tay trên
- M24.93Tổn thương khớp, không xác định, cẳng tay
- M24.94Tổn thương khớp, không xác định, bàn tay
- M24.95Tổn thương khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.96Tổn thương khớp, không xác định, cẳng chân
- M24.97Tổn thương khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.98Tổn thương khớp, không xác định, vị trí khác
- M24.99Tổn thương khớp, không xác định, vị trí không xác định
Ghi chú của khối M20-M25
Lưu ý
- Tổn thương bên trong khớp gối
- M23
- Phân loại phụ bổ sung dưới đây dùng để xác định vị trí tổn thương để sử dụng
- tùy chọn dải mã phù hợp trong M23; Xem thêm lưu ý ở đầu chương này. 0 Nhiều vị trí 1 Dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong 2 Dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong 3 Dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định 4 Dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài 5 Sừng sau của sụn chêm ngoài 6 Sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định 7 Dây chằng bao khớp 9 Không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
Loại trừ
- Khớp cột sống (M40-M54)