M20-M25: Các rối loạn khớp khác
Other joint disorders
Lưu ý
- Tổn thương bên trong khớp gối
- M23
- Phân loại phụ bổ sung dưới đây dùng để xác định vị trí tổn thương để sử dụng
- tùy chọn dải mã phù hợp trong M23; Xem thêm lưu ý ở đầu chương này. 0 Nhiều vị trí 1 Dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong 2 Dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong 3 Dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định 4 Dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài 5 Sừng sau của sụn chêm ngoài 6 Sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định 7 Dây chằng bao khớp 9 Không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
Loại trừ
- Khớp cột sống (M40-M54)
Mã bệnh (6 nhóm)
-
M20 Biến dạng mắc phải của ngón tay và/hoặc ngón chân
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M20.0Biến dạng ngón tay
- M20.1Biến dạng vẹo ngoài của ngón chân cái (mắc phải) [Hallux valgus]
- M20.2Biến dạng viêm cứng khớp ngón chân cái [Hallux rigidus]
- M20.3Biến dạng khác của ngón chân cái (mắc phải)
- M20.4Biến dạng ngón chân hình búa (mắc phải)
- M20.5Biến dạng khác của ngón chân (mắc phải)
- M20.6Biến dạng mắc phải của ngón chân, không xác định
-
M21 Biến dạng mắc phải khác của các chi
81 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M21.0Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác
- M21.00Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M21.01Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng vai
- M21.02Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M21.03Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M21.04Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, bàn tay
- M21.05Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.06Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M21.07Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.08Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M21.09Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M21.1Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác
- M21.10Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M21.11Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng vai
- M21.12Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M21.13Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M21.14Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, bàn tay
- M21.15Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.16Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M21.17Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.18Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M21.19Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M21.2Biến dạng gấp
- M21.20Biến dạng gấp, nhiều vị trí
- M21.21Biến dạng gấp, vùng vai
- M21.22Biến dạng gấp, cánh tay trên
- M21.23Biến dạng gấp, cẳng tay
- M21.24Biến dạng gấp, bàn tay
- M21.25Biến dạng gấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.26Biến dạng gấp, cẳng chân
- M21.27Biến dạng gấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.28Biến dạng gấp, vị trí khác
- M21.29Biến dạng gấp, vị trí không xác định
- M21.3Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải)
- M21.33Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cẳng tay
- M21.34Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), bàn tay
- M21.37Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.39Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.4Biến dạng bàn chân bẹt (mắc phải)
- M21.5Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải)
- M21.50Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), nhiều vị trí
- M21.54Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), bàn tay
- M21.57Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.59Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.6Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.60Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, nhiều vị trí
- M21.67Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.69Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, vị trí không xác định
- M21.7Mất cân đối chi (mắc phải)
- M21.70Mất cân đối chi (mắc phải), nhiều vị trí
- M21.71Mất cân đối chi (mắc phải), vùng vai
- M21.72Mất cân đối chi (mắc phải), cánh tay trên
- M21.73Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng tay
- M21.74Mất cân đối chi (mắc phải), bàn tay
- M21.75Mất cân đối chi (mắc phải), vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.76Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng chân
- M21.77Mất cân đối chi (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.78Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí khác
- M21.79Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.8Biến dạng mắc phải xác định khác của chi
- M21.80Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, nhiều vị trí
- M21.81Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng vai
- M21.82Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cánh tay trên
- M21.83Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng tay
- M21.84Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, bàn tay
- M21.85Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.86Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng chân
- M21.87Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.88Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí khác
- M21.89Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí không xác định
- M21.9Biến dạng mắc phải của chi, không xác định
- M21.90Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, nhiều vị trí
- M21.91Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng vai
- M21.92Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cánh tay trên
- M21.93Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng tay
- M21.94Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, bàn tay
- M21.95Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.96Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng chân
- M21.97Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.98Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí khác
- M21.99Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí không xác định
-
M22 Rối loạn của xương bánh chè
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
-
M23 Tổn thương bên trong khớp gối
90 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M23.0Nang sụn chêm
- M23.00Nang sụn chêm, nhiều vị trí
- M23.01Nang sụn chêm, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.02Nang sụn chêm, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.03Nang sụn chêm, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.04Nang sụn chêm, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.05Nang sụn chêm, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.06Nang sụn chêm, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.07Nang sụn chêm, dây chằng bao khớp
- M23.09Nang sụn chêm, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.1Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh)
- M23.10Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), nhiều vị trí
- M23.11Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.12Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.13Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.14Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.15Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.16Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.17Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), dây chằng bao khớp
- M23.19Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh), không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.2Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ
- M23.20Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, nhiều vị trí
- M23.21Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.22Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.23Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.24Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.25Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.26Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.27Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, dây chằng bao khớp
- M23.29Sụn chêm biến dạng do tổn thương rách hay chấn thương cũ, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.3Biến dạng khác của sụn chêm
- M23.30Biến dạng khác của sụn chêm, nhiều vị trí
- M23.31Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.32Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.33Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.34Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.35Biến dạng khác của sụn chêm, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.36Biến dạng khác của sụn chêm, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.37Biến dạng khác của sụn chêm, dây chằng bao khớp
- M23.39Biến dạng khác của sụn chêm, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.4Dị vật khớp gối
- M23.40Dị vật khớp gối, nhiều vị trí
- M23.41Dị vật khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.42Dị vật khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.43Dị vật khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.44Dị vật khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.45Dị vật khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.46Dị vật khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.47Dị vật khớp gối, dây chằng bao khớp
- M23.49Dị vật khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.5Đầu gối mất vững mạn tính
- M23.50Đầu gối mất vững mạn tính, nhiều vị trí
- M23.51Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.52Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.53Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.54Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.55Đầu gối mất vững mạn tính, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.56Đầu gối mất vững mạn tính, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.57Đầu gối mất vững mạn tính, dây chằng bao khớp
- M23.59Đầu gối mất vững mạn tính, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.6Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác
- M23.60Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, nhiều vị trí
- M23.61Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.62Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.63Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.64Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.65Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.66Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.67Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, dây chằng bao khớp
- M23.69Đứt dây chằng khớp gối tự phát khác, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.8Tổn thương khác bên trong khớp gối
- M23.80Tổn thương khác bên trong khớp gối, nhiều vị trí
- M23.81Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.82Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.83Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.84Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.85Tổn thương khác bên trong khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.86Tổn thương khác bên trong khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.87Tổn thương khác bên trong khớp gối, dây chằng bao khớp
- M23.89Tổn thương khác bên trong khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
- M23.9Tổn thương không xác định bên trong khớp gối
- M23.90Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, nhiều vị trí
- M23.91Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong
- M23.92Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong
- M23.93Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định
- M23.94Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài
- M23.95Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, sừng sau của sụn chêm ngoài
- M23.96Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định
- M23.97Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, dây chằng bao khớp
- M23.99Tổn thương không xác định bên trong khớp gối, không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
-
M24 Tổn thương xác định khác ở khớp
102 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M24.0Dị vật nội khớp
- M24.00Dị vật nội khớp, nhiều vị trí
- M24.01Dị vật nội khớp, vùng vai
- M24.02Dị vật nội khớp, cánh tay trên
- M24.03Dị vật nội khớp, cẳng tay
- M24.04Dị vật nội khớp, bàn tay
- M24.05Dị vật nội khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.06Dị vật nội khớp, cẳng chân
- M24.07Dị vật nội khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.08Dị vật nội khớp, vị trí khác
- M24.09Dị vật nội khớp, vị trí không xác định
- M24.1Rối loạn sụn khớp khác
- M24.10Rối loạn sụn khớp khác, nhiều vị trí
- M24.11Rối loạn sụn khớp khác, vùng vai
- M24.12Rối loạn sụn khớp khác, cánh tay trên
- M24.13Rối loạn sụn khớp khác, cẳng tay
- M24.14Rối loạn sụn khớp khác, bàn tay
- M24.15Rối loạn sụn khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.16Rối loạn sụn khớp khác, cẳng chân
- M24.17Rối loạn sụn khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.18Rối loạn sụn khớp khác, vị trí khác
- M24.19Rối loạn sụn khớp khác, vị trí không xác định
- M24.2Bệnh lý dây chằng
- M24.20Bệnh lý dây chằng, nhiều vị trí
- M24.21Bệnh lý dây chằng, vùng vai
- M24.22Bệnh lý dây chằng, cánh tay trên
- M24.23Bệnh lý dây chằng, cẳng tay
- M24.24Bệnh lý dây chằng, bàn tay
- M24.25Bệnh lý dây chằng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.26Bệnh lý dây chằng, cẳng chân
- M24.27Bệnh lý dây chằng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.28Bệnh lý dây chằng, vị trí khác
- M24.29Bệnh lý dây chằng, vị trí không xác định
- M24.3Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác
- M24.30Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M24.31Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M24.32Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M24.33Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M24.34Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M24.35Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.36Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M24.37Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.38Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M24.39Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M24.4Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát
- M24.40Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, nhiều vị trí
- M24.41Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vùng vai
- M24.42Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cánh tay trên
- M24.43Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cẳng tay
- M24.44Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, bàn tay
- M24.45Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.46Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cẳng chân
- M24.47Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.48Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vị trí khác
- M24.49Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vị trí không xác định
- M24.5Co cứng khớp
- M24.50Co cứng khớp, nhiều vị trí
- M24.51Co cứng khớp, vùng vai
- M24.52Co cứng khớp, cánh tay trên
- M24.53Co cứng khớp, cẳng tay
- M24.54Co cứng khớp, bàn tay
- M24.55Co cứng khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.56Co cứng khớp, cẳng chân
- M24.57Co cứng khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.58Co cứng khớp, vị trí khác
- M24.59Co cứng khớp, vị trí không xác định
- M24.6Dính khớp
- M24.60Dính khớp, nhiều vị trí
- M24.61Dính khớp, vùng vai
- M24.62Dính khớp, cánh tay trên
- M24.63Dính khớp, cẳng tay
- M24.64Dính khớp, bàn tay
- M24.65Dính khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.66Dính khớp, cẳng chân
- M24.67Dính khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.68Dính khớp, vị trí khác
- M24.69Dính khớp, vị trí không xác định
- M24.7Lồi cầu ngoài ổ cối
- M24.75Lồi cầu ngoài ổ cối, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.79Lồi cầu ngoài ổ cối, vị trí không xác định
- M24.8Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác
- M24.80Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M24.81Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M24.82Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M24.83Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M24.84Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M24.85Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.86Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M24.87Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.88Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M24.89Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M24.9Tổn thương khớp, không xác định
- M24.90Tổn thương khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M24.91Tổn thương khớp, không xác định, vùng vai
- M24.92Tổn thương khớp, không xác định, cánh tay trên
- M24.93Tổn thương khớp, không xác định, cẳng tay
- M24.94Tổn thương khớp, không xác định, bàn tay
- M24.95Tổn thương khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.96Tổn thương khớp, không xác định, cẳng chân
- M24.97Tổn thương khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.98Tổn thương khớp, không xác định, vị trí khác
- M24.99Tổn thương khớp, không xác định, vị trí không xác định
-
M25 Rối loạn khớp khác, không phân loại mục khác
110 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M25.0Tràn máu khớp
- M25.00Tràn máu khớp, nhiều vị trí
- M25.01Tràn máu khớp, vùng vai
- M25.02Tràn máu khớp, cánh tay trên
- M25.03Tràn máu khớp, cẳng tay
- M25.04Tràn máu khớp, bàn tay
- M25.05Tràn máu khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.06Tràn máu khớp, cẳng chân
- M25.07Tràn máu khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.08Tràn máu khớp, vị trí khác
- M25.09Tràn máu khớp, vị trí không xác định
- M25.1Rò khớp
- M25.10Rò khớp, nhiều vị trí
- M25.11Rò khớp, vùng vai
- M25.12Rò khớp, cánh tay trên
- M25.13Rò khớp, cẳng tay
- M25.14Rò khớp, bàn tay
- M25.15Rò khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.16Rò khớp, cẳng chân
- M25.17Rò khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.18Rò khớp, vị trí khác
- M25.19Rò khớp, vị trí không xác định
- M25.2Khớp lỏng lẻo
- M25.20Khớp lỏng lẻo, nhiều vị trí
- M25.21Khớp lỏng lẻo, vùng vai
- M25.22Khớp lỏng lẻo, cánh tay trên
- M25.23Khớp lỏng lẻo, cẳng tay
- M25.24Khớp lỏng lẻo, bàn tay
- M25.25Khớp lỏng lẻo, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.26Khớp lỏng lẻo, cẳng chân
- M25.27Khớp lỏng lẻo, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.28Khớp lỏng lẻo, vị trí khác
- M25.29Khớp lỏng lẻo, vị trí không xác định
- M25.3Sự mất vững khác của khớp
- M25.30Sự mất vững khác của khớp, nhiều vị trí
- M25.31Sự mất vững khác của khớp, vùng vai
- M25.32Sự mất vững khác của khớp, cánh tay trên
- M25.33Sự mất vững khác của khớp, cẳng tay
- M25.34Sự mất vững khác của khớp, bàn tay
- M25.35Sự mất vững khác của khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.36Sự mất vững khác của khớp, cẳng chân
- M25.37Sự mất vững khác của khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.38Sự mất vững khác của khớp, vị trí khác
- M25.39Sự mất vững khác của khớp, vị trí không xác định
- M25.4Tràn dịch khớp
- M25.40Tràn dịch khớp, nhiều vị trí
- M25.41Tràn dịch khớp, vùng vai
- M25.42Tràn dịch khớp, cánh tay trên
- M25.43Tràn dịch khớp, cẳng tay
- M25.44Tràn dịch khớp, bàn tay
- M25.45Tràn dịch khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.46Tràn dịch khớp, cẳng chân
- M25.47Tràn dịch khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.48Tràn dịch khớp, vị trí khác
- M25.49Tràn dịch khớp, vị trí không xác định
- M25.5Đau khớp
- M25.50Đau khớp, nhiều vị trí
- M25.51Đau khớp, vùng vai
- M25.52Đau khớp, cánh tay trên
- M25.53Đau khớp, cẳng tay
- M25.54Đau khớp, bàn tay
- M25.55Đau khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.56Đau khớp, cẳng chân
- M25.57Đau khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.58Đau khớp, vị trí khác
- M25.59Đau khớp, vị trí không xác định
- M25.6Cứng khớp, không phân loại mục khác
- M25.60Cứng khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M25.61Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M25.62Cứng khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M25.63Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M25.64Cứng khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M25.65Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.66Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M25.67Cứng khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.68Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M25.69Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M25.7Gai xương
- M25.70Gai xương, nhiều vị trí
- M25.71Gai xương, vùng vai
- M25.72Gai xương, cánh tay trên
- M25.73Gai xương, cẳng tay
- M25.74Gai xương, bàn tay
- M25.75Gai xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.76Gai xương, cẳng chân
- M25.77Gai xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.78Gai xương, vị trí khác
- M25.79Gai xương, vị trí không xác định
- M25.8Rối loạn khớp xác định khác
- M25.80Rối loạn khớp xác định khác, nhiều vị trí
- M25.81Rối loạn khớp xác định khác, vùng vai
- M25.82Rối loạn khớp xác định khác, cánh tay trên
- M25.83Rối loạn khớp xác định khác, cẳng tay
- M25.84Rối loạn khớp xác định khác, bàn tay
- M25.85Rối loạn khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.86Rối loạn khớp xác định khác, cẳng chân
- M25.87Rối loạn khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.88Rối loạn khớp xác định khác, vị trí khác
- M25.89Rối loạn khớp xác định khác, vị trí không xác định
- M25.9Rối loạn khớp, không xác định
- M25.90Rối loạn khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M25.91Rối loạn khớp, không xác định, vùng vai
- M25.92Rối loạn khớp, không xác định, cánh tay trên
- M25.93Rối loạn khớp, không xác định, cẳng tay
- M25.94Rối loạn khớp, không xác định, bàn tay
- M25.95Rối loạn khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.96Rối loạn khớp, không xác định, cẳng chân
- M25.97Rối loạn khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.98Rối loạn khớp, không xác định, vị trí khác
- M25.99Rối loạn khớp, không xác định, vị trí không xác định