M13.16 Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
Monoarthritis, not elsewhere classified, lower leg
Các mã cùng nhóm M13
- M13.0Viêm đa khớp, không xác định
- M13.00Viêm đa khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M13.01Viêm đa khớp, không xác định, vùng vai
- M13.02Viêm đa khớp, không xác định, cánh tay trên
- M13.03Viêm đa khớp, không xác định, cẳng tay
- M13.04Viêm đa khớp, không xác định, bàn tay
- M13.05Viêm đa khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.06Viêm đa khớp, không xác định, cẳng chân
- M13.07Viêm đa khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.08Viêm đa khớp, không xác định, vị trí khác
- M13.09Viêm đa khớp, không xác định, vị trí không xác định
- M13.1Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác
- M13.10Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M13.11Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M13.12Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M13.13Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M13.14Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M13.15Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.16Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M13.17Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.18Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M13.19Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M13.8Viêm khớp xác định khác
- M13.80Viêm khớp xác định khác, nhiều vị trí
- M13.81Viêm khớp xác định khác, vùng vai
- M13.82Viêm khớp xác định khác, cánh tay trên
- M13.83Viêm khớp xác định khác, cẳng tay
- M13.84Viêm khớp xác định khác, bàn tay
- M13.85Viêm khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.86Viêm khớp xác định khác, cẳng chân
- M13.87Viêm khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.88Viêm khớp xác định khác, vị trí khác
- M13.89Viêm khớp xác định khác, vị trí không xác định
- M13.9Viêm khớp, không xác định
- M13.90Viêm khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M13.91Viêm khớp, không xác định, vùng vai
- M13.92Viêm khớp, không xác định, cánh tay trên
- M13.93Viêm khớp, không xác định, cẳng tay
- M13.94Viêm khớp, không xác định, bàn tay
- M13.95Viêm khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.96Viêm khớp, không xác định, cẳng chân
- M13.97Viêm khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.98Viêm khớp, không xác định, vị trí khác
- M13.99Viêm khớp, không xác định, vị trí không xác định