M11.00 Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, nhiều vị trí
Hydroxyapatite deposition disease, multiple sites
Các mã cùng nhóm M11
- M11.0Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite
- M11.00Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, nhiều vị trí
- M11.01Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng vai
- M11.02Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cánh tay trên
- M11.03Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng tay
- M11.04Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, bàn tay
- M11.05Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.06Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng chân
- M11.07Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.08Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí khác
- M11.09Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí không xác định
- M11.1Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình
- M11.10Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, nhiều vị trí
- M11.11Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng vai
- M11.12Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cánh tay trên
- M11.13Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng tay
- M11.14Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, bàn tay
- M11.15Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.16Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng chân
- M11.17Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.18Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí khác
- M11.19Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí không xác định
- M11.2Bệnh vôi hóa sụn khớp khác
- M11.20Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, nhiều vị trí
- M11.21Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vùng vai
- M11.22Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cánh tay trên
- M11.23Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cẳng tay
- M11.24Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, bàn tay
- M11.25Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.26Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cẳng chân
- M11.27Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.28Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vị trí khác
- M11.29Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vị trí không xác định
- M11.8Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác
- M11.80Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, nhiều vị trí
- M11.81Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng vai
- M11.82Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cánh tay trên
- M11.83Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng tay
- M11.84Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, bàn tay
- M11.85Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.86Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng chân
- M11.87Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.88Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí khác
- M11.89Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí không xác định
- M11.9Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định
- M11.90Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, nhiều vị trí
- M11.91Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng vai
- M11.92Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cánh tay trên
- M11.93Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng tay
- M11.94Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, bàn tay
- M11.95Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.96Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng chân
- M11.97Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.98Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí khác
- M11.99Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí không xác định