M07.18* Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vị trí khác
Arthritis mutilans (L40.5†), other
* Mã dấu sao (biểu hiện, dùng kèm mã dấu dao) Không được dùng làm bệnh chính
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
Các mã cùng nhóm M07
- M07.0*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†)
- M07.00*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), nhiều vị trí
- M07.04*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), bàn tay
- M07.07*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.09*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), vị trí không xác định
- M07.1*Viêm khớp thể nặng (L40.5†)
- M07.10*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), nhiều vị trí
- M07.11*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vùng vai
- M07.12*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cánh tay trên
- M07.13*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cẳng tay
- M07.14*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), bàn tay
- M07.15*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.16*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cẳng chân
- M07.17*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.18*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vị trí khác
- M07.19*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vị trí không xác định
- M07.2*Viêm cột sống do vảy nến (L40.5†)
- M07.3*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†)
- M07.30*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), nhiều vị trí
- M07.31*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vùng vai
- M07.32*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cánh tay trên
- M07.33*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cẳng tay
- M07.34*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), bàn tay
- M07.35*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.36*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cẳng chân
- M07.37*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.38*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vị trí khác
- M07.39*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vị trí không xác định
- M07.4*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†)
- M07.40*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), nhiều vị trí
- M07.41*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng vai
- M07.42*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cánh tay trên
- M07.43*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng tay
- M07.44*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), bàn tay
- M07.45*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.46*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng chân
- M07.47*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.48*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí khác
- M07.49*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí không xác định
- M07.5*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†)
- M07.50*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), nhiều vị trí
- M07.51*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng vai
- M07.52*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cánh tay trên
- M07.53*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng tay
- M07.54*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), bàn tay
- M07.55*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.56*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng chân
- M07.57*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.58*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí khác
- M07.59*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí không xác định
- M07.6*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác
- M07.60*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, nhiều vị trí
- M07.61*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vùng vai
- M07.62*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cánh tay trên
- M07.63*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cẳng tay
- M07.64*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, bàn tay
- M07.65*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.66*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cẳng chân
- M07.67*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.68*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vị trí khác
- M07.69*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vị trí không xác định