M05-M14: Bệnh lý viêm đa khớp
Inflammator y polyarthropa thies
Mã bệnh (10 nhóm)
-
M05 Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính
66 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M05.0Hội chứng Felty
- M05.00Hội chứng Felty, nhiều vị trí
- M05.01Hội chứng Felty, vùng vai
- M05.02Hội chứng Felty, cánh tay trên
- M05.03Hội chứng Felty, cẳng tay
- M05.04Hội chứng Felty, bàn tay
- M05.05Hội chứng Felty, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.06Hội chứng Felty, cẳng chân
- M05.07Hội chứng Felty, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.08Hội chứng Felty, vị trí khác
- M05.09Hội chứng Felty, vị trí không xác định
- M05.1†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*)
- M05.10†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), nhiều vị trí
- M05.11†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng vai
- M05.12†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cánh tay trên
- M05.13†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng tay
- M05.14†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), bàn tay
- M05.15†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.16†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng chân
- M05.17†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.18†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí khác
- M05.19†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí không xác định
- M05.2Viêm mạch máu dạng thấp
- M05.20Viêm mạch máu dạng thấp, nhiều vị trí
- M05.21Viêm mạch máu dạng thấp, vùng vai
- M05.22Viêm mạch máu dạng thấp, cánh tay trên
- M05.23Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng tay
- M05.24Viêm mạch máu dạng thấp, bàn tay
- M05.25Viêm mạch máu dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.26Viêm mạch máu dạng thấp, cẳng chân
- M05.27Viêm mạch máu dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.28Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí khác
- M05.29Viêm mạch máu dạng thấp, vị trí không xác định
- M05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác
- M05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị trí
- M05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vai
- M05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trên
- M05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tay
- M05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tay
- M05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chân
- M05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khác
- M05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác định
- M05.8Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác
- M05.80Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, nhiều vị trí
- M05.81Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng vai
- M05.82Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cánh tay trên
- M05.83Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng tay
- M05.84Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, bàn tay
- M05.85Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.86Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cẳng chân
- M05.87Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.88Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí khác
- M05.89Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính khác, vị trí không xác định
- M05.9Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định
- M05.90Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, nhiều vị trí
- M05.91Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng vai
- M05.92Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cánh tay trên
- M05.93Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng tay
- M05.94Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, bàn tay
- M05.95Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M05.96Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cẳng chân
- M05.97Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M05.98Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí khác
- M05.99Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, không xác định, vị trí không xác định
-
M06 Viêm khớp dạng thấp khác
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính
- M06.00Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, nhiều vị trí
- M06.01Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng vai
- M06.02Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cánh tay trên
- M06.03Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng tay
- M06.04Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, bàn tay
- M06.05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.06Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng chân
- M06.07Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.08Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí khác
- M06.09Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí không xác định
- M06.1Bệnh Still khởi phát ở người lớn
- M06.10Bệnh Still khởi phát ở người lớn, nhiều vị trí
- M06.11Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng vai
- M06.12Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cánh tay trên
- M06.13Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng tay
- M06.14Bệnh Still khởi phát ở người lớn, bàn tay
- M06.15Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.16Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng chân
- M06.17Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.18Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí khác
- M06.19Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí không xác định
- M06.2Viêm bao hoạt dịch dạng thấp
- M06.20Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, nhiều vị trí
- M06.21Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng vai
- M06.22Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cánh tay trên
- M06.23Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng tay
- M06.24Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, bàn tay
- M06.25Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.26Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng chân
- M06.27Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.28Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí khác
- M06.29Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí không xác định
- M06.3Nốt dạng thấp
- M06.30Nốt dạng thấp, nhiều vị trí
- M06.31Nốt dạng thấp, vùng vai
- M06.32Nốt dạng thấp, cánh tay trên
- M06.33Nốt dạng thấp, cẳng tay
- M06.34Nốt dạng thấp, bàn tay
- M06.35Nốt dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.36Nốt dạng thấp, cẳng chân
- M06.37Nốt dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.38Nốt dạng thấp, vị trí khác
- M06.39Nốt dạng thấp, vị trí không xác định
- M06.4Bệnh lý viêm đa khớp
- M06.40Bệnh lý viêm đa khớp, nhiều vị trí
- M06.41Bệnh lý viêm đa khớp, vùng vai
- M06.42Bệnh lý viêm đa khớp, cánh tay trên
- M06.43Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng tay
- M06.44Bệnh lý viêm đa khớp, bàn tay
- M06.45Bệnh lý viêm đa khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.46Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng chân
- M06.47Bệnh lý viêm đa khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.48Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí khác
- M06.49Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí không xác định
- M06.8Viêm khớp dạng thấp xác định khác
- M06.80Viêm khớp dạng thấp xác định khác, nhiều vị trí
- M06.81Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng vai
- M06.82Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cánh tay trên
- M06.83Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng tay
- M06.84Viêm khớp dạng thấp xác định khác, bàn tay
- M06.85Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.86Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng chân
- M06.87Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.88Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí khác
- M06.89Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí không xác định
- M06.9Viêm khớp dạng thấp, không xác định
- M06.90Viêm khớp dạng thấp, không xác định, nhiều vị trí
- M06.91Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng vai
- M06.92Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cánh tay trên
- M06.93Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng tay
- M06.94Viêm khớp dạng thấp, không xác định, bàn tay
- M06.95Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.96Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng chân
- M06.97Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.98Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí khác
- M06.99Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí không xác định
-
M07* Bệnh lý khớp do vảy nến và/hoặc do bệnh lý viêm ruột
61 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M07.0*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†)
- M07.00*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), nhiều vị trí
- M07.04*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), bàn tay
- M07.07*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.09*Bệnh lý khớp do vảy nến có tổn thương khớp ngón xa (L40.5†), vị trí không xác định
- M07.1*Viêm khớp thể nặng (L40.5†)
- M07.10*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), nhiều vị trí
- M07.11*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vùng vai
- M07.12*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cánh tay trên
- M07.13*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cẳng tay
- M07.14*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), bàn tay
- M07.15*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.16*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cẳng chân
- M07.17*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.18*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vị trí khác
- M07.19*Viêm khớp thể nặng (L40.5†), vị trí không xác định
- M07.2*Viêm cột sống do vảy nến (L40.5†)
- M07.3*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†)
- M07.30*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), nhiều vị trí
- M07.31*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vùng vai
- M07.32*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cánh tay trên
- M07.33*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cẳng tay
- M07.34*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), bàn tay
- M07.35*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.36*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cẳng chân
- M07.37*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.38*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vị trí khác
- M07.39*Bệnh lý khớp khác do vảy nến (L40.5†), vị trí không xác định
- M07.4*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†)
- M07.40*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), nhiều vị trí
- M07.41*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng vai
- M07.42*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cánh tay trên
- M07.43*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng tay
- M07.44*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), bàn tay
- M07.45*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.46*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng chân
- M07.47*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.48*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí khác
- M07.49*Bệnh lý khớp do bệnh Crohn [Viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí không xác định
- M07.5*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†)
- M07.50*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), nhiều vị trí
- M07.51*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng vai
- M07.52*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cánh tay trên
- M07.53*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng tay
- M07.54*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), bàn tay
- M07.55*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.56*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng chân
- M07.57*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.58*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí khác
- M07.59*Bệnh lý khớp do viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí không xác định
- M07.6*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác
- M07.60*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, nhiều vị trí
- M07.61*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vùng vai
- M07.62*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cánh tay trên
- M07.63*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cẳng tay
- M07.64*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, bàn tay
- M07.65*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M07.66*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cẳng chân
- M07.67*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M07.68*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vị trí khác
- M07.69*Bệnh lý khớp do bệnh lý viêm ruột khác, vị trí không xác định
-
M08 Viêm khớp thiếu niên
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M08.0Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên
- M08.00Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, nhiều vị trí
- M08.01Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng vai
- M08.02Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cánh tay trên
- M08.03Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng tay
- M08.04Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, bàn tay
- M08.05Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.06Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cẳng chân
- M08.07Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.08Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí khác
- M08.09Viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên, vị trí không xác định
- M08.1Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên
- M08.10Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, nhiều vị trí
- M08.11Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng vai
- M08.12Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cánh tay trên
- M08.13Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng tay
- M08.14Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, bàn tay
- M08.15Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.16Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cẳng chân
- M08.17Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.18Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí khác
- M08.19Viêm cột sống dính khớp ở thiếu niên, vị trí không xác định
- M08.2Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống
- M08.20Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, nhiều vị trí
- M08.21Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng vai
- M08.22Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cánh tay trên
- M08.23Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng tay
- M08.24Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, bàn tay
- M08.25Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.26Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cẳng chân
- M08.27Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.28Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí khác
- M08.29Viêm khớp thiếu niên khởi phát hệ thống, vị trí không xác định
- M08.3Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên
- M08.30Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, nhiều vị trí
- M08.31Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng vai
- M08.32Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cánh tay trên
- M08.33Viêm khớp huyết thanh âm tính ở thiếu niên, cẳng tay
- M08.34Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, bàn tay
- M08.35Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.36Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cẳng chân
- M08.37Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.38Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí khác
- M08.39Viêm đa khớp (huyết thanh âm tính) ở thiếu niên, vị trí không xác định
- M08.4Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp
- M08.40Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, nhiều vị trí
- M08.41Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng vai
- M08.42Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cánh tay trên
- M08.43Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng tay
- M08.44Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, bàn tay
- M08.45Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.46Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cẳng chân
- M08.47Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.48Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí khác
- M08.49Viêm khớp thiếu niên loại viêm ít khớp, vị trí không xác định
- M08.8Viêm khớp thiếu niên khác
- M08.80Viêm khớp thiếu niên khác, nhiều vị trí
- M08.81Viêm khớp thiếu niên khác, vùng vai
- M08.82Viêm khớp thiếu niên khác, cánh tay trên
- M08.83Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng tay
- M08.84Viêm khớp thiếu niên khác, bàn tay
- M08.85Viêm khớp thiếu niên khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.86Viêm khớp thiếu niên khác, cẳng chân
- M08.87Viêm khớp thiếu niên khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.88Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí khác
- M08.89Viêm khớp thiếu niên khác, vị trí không xác định
- M08.9Viêm khớp thiếu niên, không xác định
- M08.90Viêm khớp thiếu niên, không xác định, nhiều vị trí
- M08.91Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng vai
- M08.92Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cánh tay trên
- M08.93Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng tay
- M08.94Viêm khớp thiếu niên, không xác định, bàn tay
- M08.95Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M08.96Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cẳng chân
- M08.97Viêm khớp thiếu niên, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M08.98Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí khác
- M08.99Viêm khớp thiếu niên, không xác định, vị trí không xác định
-
M09* Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác
44 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M09.0*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†)
- M09.00*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), nhiều vị trí
- M09.01*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vùng vai
- M09.02*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cánh tay trên
- M09.03*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cẳng tay
- M09.04*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), bàn tay
- M09.05*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M09.06*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cẳng chân
- M09.07*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M09.08*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vị trí khác
- M09.09*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†), vị trí không xác định
- M09.1*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†)
- M09.10*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), nhiều vị trí
- M09.11*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng vai
- M09.12*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cánh tay trên
- M09.13*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng tay
- M09.14*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), bàn tay
- M09.15*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M09.16*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cẳng chân
- M09.17*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M09.18*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí khác
- M09.19*Viêm khớp thiếu niên do bệnh Crohn [viêm ruột từng vùng] (K50.-†), vị trí không xác định
- M09.2*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†)
- M09.20*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), nhiều vị trí
- M09.21*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng vai
- M09.22*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cánh tay trên
- M09.23*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng tay
- M09.24*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), bàn tay
- M09.25*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M09.26*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cẳng chân
- M09.27*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M09.28*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí khác
- M09.29*Viêm khớp thiếu niên do bệnh viêm loét đại tràng (K51.-†), vị trí không xác định
- M09.8*Viêm khớp thiếu niên do bệnh khác phân loại mục khác
- M09.80*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M09.81*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M09.82*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M09.83*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M09.84*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M09.85*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M09.86*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M09.87*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M09.88*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M09.89*Viêm khớp thiếu niên do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M10 Gút [thống phong]
66 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M10.0Bệnh gút vô căn
- M10.00Bệnh gút vô căn, nhiều vị trí
- M10.01Bệnh gút vô căn, vùng vai
- M10.02Bệnh gút vô căn, cánh tay trên
- M10.03Bệnh gút vô căn, cẳng tay
- M10.04Bệnh gút vô căn, bàn tay
- M10.05Bệnh gút vô căn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.06Bệnh gút vô căn, cẳng chân
- M10.07Bệnh gút vô căn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.08Bệnh gút vô căn, vị trí khác
- M10.09Bệnh gút vô căn, vị trí không xác định
- M10.1Bệnh gút do nhiễm độc chì
- M10.10Bệnh gút do nhiễm độc chì, nhiều vị trí
- M10.11Bệnh gút do nhiễm độc chì, vùng vai
- M10.12Bệnh gút do nhiễm độc chì, cánh tay trên
- M10.13Bệnh gút do nhiễm độc chì, cẳng tay
- M10.14Bệnh gút do nhiễm độc chì, bàn tay
- M10.15Bệnh gút do nhiễm độc chì, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.16Bệnh gút do nhiễm độc chì, cẳng chân
- M10.17Bệnh gút do nhiễm độc chì, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.18Bệnh gút do nhiễm độc chì, vị trí khác
- M10.19Bệnh gút do nhiễm độc chì, vị trí không xác định
- M10.2Bệnh gút do thuốc
- M10.20Bệnh gút do thuốc, nhiều vị trí
- M10.21Bệnh gút do thuốc, vùng vai
- M10.22Bệnh gút do thuốc, cánh tay trên
- M10.23Bệnh gút do thuốc, cẳng tay
- M10.24Bệnh gút do thuốc, bàn tay
- M10.25Bệnh gút do thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.26Bệnh gút do thuốc, cẳng chân
- M10.27Bệnh gút do thuốc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.28Bệnh gút do thuốc, vị trí khác
- M10.29Bệnh gút do thuốc, vị trí không xác định
- M10.3Bệnh gút do suy giảm chức năng thận
- M10.30Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, nhiều vị trí
- M10.31Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vùng vai
- M10.32Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cánh tay trên
- M10.33Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cẳng tay
- M10.34Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, bàn tay
- M10.35Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.36Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cẳng chân
- M10.37Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.38Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vị trí khác
- M10.39Bệnh gút do suy giảm chức năng thận, vị trí không xác định
- M10.4Bệnh gút thứ phát khác
- M10.40Bệnh gút thứ phát khác, nhiều vị trí
- M10.41Bệnh gút thứ phát khác, vùng vai
- M10.42Bệnh gút thứ phát khác, cánh tay trên
- M10.43Bệnh gút thứ phát khác, cẳng tay
- M10.44Bệnh gút thứ phát khác, bàn tay
- M10.45Bệnh gút thứ phát khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.46Bệnh gút thứ phát khác, cẳng chân
- M10.47Bệnh gút thứ phát khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.48Bệnh gút thứ phát khác, vị trí khác
- M10.49Bệnh gút thứ phát khác, vị trí không xác định
- M10.9Bệnh gút, không xác định
- M10.90Bệnh gút, không xác định, nhiều vị trí
- M10.91Bệnh gút, không xác định, vùng vai
- M10.92Bệnh gút, không xác định, cánh tay trên
- M10.93Bệnh gút, không xác định, cẳng tay
- M10.94Bệnh gút, không xác định, bàn tay
- M10.95Bệnh gút, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M10.96Bệnh gút, không xác định, cẳng chân
- M10.97Bệnh gút, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M10.98Bệnh gút, không xác định, vị trí khác
- M10.99Bệnh gút, không xác định, vị trí không xác định
-
M11 Bệnh lý khớp do vi tinh thể khác
55 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M11.0Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite
- M11.00Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, nhiều vị trí
- M11.01Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng vai
- M11.02Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cánh tay trên
- M11.03Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng tay
- M11.04Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, bàn tay
- M11.05Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.06Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cẳng chân
- M11.07Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.08Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí khác
- M11.09Bệnh lắng đọng tinh thể Hydroxyapatite, vị trí không xác định
- M11.1Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình
- M11.10Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, nhiều vị trí
- M11.11Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng vai
- M11.12Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cánh tay trên
- M11.13Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng tay
- M11.14Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, bàn tay
- M11.15Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.16Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cẳng chân
- M11.17Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.18Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí khác
- M11.19Bệnh vôi hóa sụn khớp có yếu tố gia đình, vị trí không xác định
- M11.2Bệnh vôi hóa sụn khớp khác
- M11.20Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, nhiều vị trí
- M11.21Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vùng vai
- M11.22Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cánh tay trên
- M11.23Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cẳng tay
- M11.24Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, bàn tay
- M11.25Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.26Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cẳng chân
- M11.27Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.28Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vị trí khác
- M11.29Bệnh vôi hóa sụn khớp khác, vị trí không xác định
- M11.8Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác
- M11.80Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, nhiều vị trí
- M11.81Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng vai
- M11.82Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cánh tay trên
- M11.83Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng tay
- M11.84Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, bàn tay
- M11.85Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.86Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cẳng chân
- M11.87Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.88Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí khác
- M11.89Bệnh lý khớp do vi tinh thể xác định khác, vị trí không xác định
- M11.9Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định
- M11.90Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, nhiều vị trí
- M11.91Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng vai
- M11.92Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cánh tay trên
- M11.93Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng tay
- M11.94Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, bàn tay
- M11.95Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M11.96Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cẳng chân
- M11.97Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M11.98Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí khác
- M11.99Bệnh lý khớp do vi tinh thể, không xác định, vị trí không xác định
-
M12 Bệnh lý khớp xác định khác
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M12.0Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud]
- M12.00Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], nhiều vị trí
- M12.01Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vùng vai
- M12.02Bệnh lý khớp mạn tính sau bẹnh thấp [Jaccoud], cánh tay trên
- M12.03Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], cẳng tay
- M12.04Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], bàn tay
- M12.05Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.06Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], cẳng chân
- M12.07Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.08Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vị trí khác
- M12.09Bệnh lý khớp mạn tính sau bệnh thấp [Jaccoud], vị trí không xác định
- M12.1Bệnh Kaschin-Beck
- M12.10Bệnh Kaschin-Beck, nhiều vị trí
- M12.11Bệnh Kaschin-Beck, vùng vai
- M12.12Bệnh Kaschin-Beck, cánh tay trên
- M12.13Bệnh Kaschin-Beck, cẳng tay
- M12.14Bệnh Kaschin-Beck, bàn tay
- M12.15Bệnh Kaschin-Beck, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.16Bệnh Kaschin-Beck, cẳng chân
- M12.17Bệnh Kaschin-Beck, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.18Bệnh Kaschin-Beck, vị trí khác
- M12.19Bệnh Kaschin-Beck, vị trí không xác định
- M12.2Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố)
- M12.20Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), nhiều vị trí
- M12.21Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vùng vai
- M12.22Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cánh tay trên
- M12.23Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cẳng tay
- M12.24Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), bàn tay
- M12.25Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.26Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cẳng chân
- M12.27Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.28Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vị trí khác
- M12.29Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố), vị trí không xác định
- M12.3Bệnh thấp khớp tái phát (PR)
- M12.30Bệnh thấp khớp tái phát (PR), nhiều vị trí
- M12.31Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vùng vai
- M12.32Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cánh tay trên
- M12.33Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cẳng tay
- M12.34Bệnh thấp khớp tái phát (PR), bàn tay
- M12.35Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.36Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cẳng chân
- M12.37Bệnh thấp khớp tái phát (PR), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.38Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vị trí khác
- M12.39Bệnh thấp khớp tái phát (PR), vị trí không xác định
- M12.4Tràn dịch khớp gián đoạn
- M12.40Tràn dịch khớp gián đoạn, nhiều vị trí
- M12.41Tràn dịch khớp gián đoạn, vùng vai
- M12.42Tràn dịch khớp gián đoạn, cánh tay trên
- M12.43Tràn dịch khớp gián đoạn, cẳng tay
- M12.44Tràn dịch khớp gián đoạn, bàn tay
- M12.45Tràn dịch khớp gián đoạn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.46Tràn dịch khớp gián đoạn, cẳng chân
- M12.47Tràn dịch khớp gián đoạn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.48Tràn dịch khớp gián đoạn, vị trí khác
- M12.49Tràn dịch khớp gián đoạn, vị trí không xác định
- M12.5Bệnh lý khớp do chấn thương
- M12.50Bệnh lý khớp do chấn thương, nhiều vị trí
- M12.51Bệnh lý khớp do chấn thương, vùng vai
- M12.52Bệnh lý khớp do chấn thương, cánh tay trên
- M12.53Bệnh lý khớp do chấn thương, cẳng tay
- M12.54Bệnh lý khớp do chấn thương, bàn tay
- M12.55Bệnh lý khớp do chấn thương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.56Bệnh lý khớp do chấn thương, cẳng chân
- M12.57Bệnh lý khớp do chấn thương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.58Bệnh lý khớp do chấn thương, vị trí khác
- M12.59Bệnh lý khớp do chấn thương, vị trí không xác định
- M12.8Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác
- M12.80Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M12.81Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vùng vai
- M12.82Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M12.83Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M12.84Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, bàn tay
- M12.85Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M12.86Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M12.87Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M12.88Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M12.89Bệnh lý khớp xác định khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M13 Viêm khớp khác
44 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M13.0Viêm đa khớp, không xác định
- M13.00Viêm đa khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M13.01Viêm đa khớp, không xác định, vùng vai
- M13.02Viêm đa khớp, không xác định, cánh tay trên
- M13.03Viêm đa khớp, không xác định, cẳng tay
- M13.04Viêm đa khớp, không xác định, bàn tay
- M13.05Viêm đa khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.06Viêm đa khớp, không xác định, cẳng chân
- M13.07Viêm đa khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.08Viêm đa khớp, không xác định, vị trí khác
- M13.09Viêm đa khớp, không xác định, vị trí không xác định
- M13.1Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác
- M13.10Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M13.11Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M13.12Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M13.13Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M13.14Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M13.15Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.16Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M13.17Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.18Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M13.19Viêm đơn khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M13.8Viêm khớp xác định khác
- M13.80Viêm khớp xác định khác, nhiều vị trí
- M13.81Viêm khớp xác định khác, vùng vai
- M13.82Viêm khớp xác định khác, cánh tay trên
- M13.83Viêm khớp xác định khác, cẳng tay
- M13.84Viêm khớp xác định khác, bàn tay
- M13.85Viêm khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.86Viêm khớp xác định khác, cẳng chân
- M13.87Viêm khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.88Viêm khớp xác định khác, vị trí khác
- M13.89Viêm khớp xác định khác, vị trí không xác định
- M13.9Viêm khớp, không xác định
- M13.90Viêm khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M13.91Viêm khớp, không xác định, vùng vai
- M13.92Viêm khớp, không xác định, cánh tay trên
- M13.93Viêm khớp, không xác định, cẳng tay
- M13.94Viêm khớp, không xác định, bàn tay
- M13.95Viêm khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M13.96Viêm khớp, không xác định, cẳng chân
- M13.97Viêm khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M13.98Viêm khớp, không xác định, vị trí khác
- M13.99Viêm khớp, không xác định, vị trí không xác định
-
M14* Bệnh lý khớp do bệnh phân loại mục khác
8 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M14.0*Bệnh lý khớp gút do thiếu enzym và/hoặc rối loạn di truyền khác
- M14.1*Bệnh lý khớp dạng vi tinh thể do rối loạn chuyển hóa khác
- M14.2*Bệnh lý khớp do đái tháo đường (E10-E14 có chung ký tự thứ tư .6†)
- M14.3*Viêm khớp do viêm tế bào mỡ dưới da (E78.8†)
- M14.4*Bệnh lý khớp do thoái hóa tinh bột (E85.-†)
- M14.5*Bệnh lý khớp do bệnh rối loạn nội tiết, dinh dưỡng và/hoặc chuyển hóa khác
- M14.6*Bệnh lý khớp do bệnh thần kinh
- M14.8*Bệnh lý khớp do bệnh xác định khác phân loại mục khác