M21.92 Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cánh tay trên
Acquired deformity of limb, unspecified, upper arm
Các mã cùng nhóm M21
- M21.0Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác
- M21.00Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M21.01Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng vai
- M21.02Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M21.03Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M21.04Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, bàn tay
- M21.05Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.06Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M21.07Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.08Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M21.09Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M21.1Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác
- M21.10Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M21.11Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng vai
- M21.12Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M21.13Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M21.14Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, bàn tay
- M21.15Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.16Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M21.17Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.18Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M21.19Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M21.2Biến dạng gấp
- M21.20Biến dạng gấp, nhiều vị trí
- M21.21Biến dạng gấp, vùng vai
- M21.22Biến dạng gấp, cánh tay trên
- M21.23Biến dạng gấp, cẳng tay
- M21.24Biến dạng gấp, bàn tay
- M21.25Biến dạng gấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.26Biến dạng gấp, cẳng chân
- M21.27Biến dạng gấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.28Biến dạng gấp, vị trí khác
- M21.29Biến dạng gấp, vị trí không xác định
- M21.3Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải)
- M21.33Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cẳng tay
- M21.34Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), bàn tay
- M21.37Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.39Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.4Biến dạng bàn chân bẹt (mắc phải)
- M21.5Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải)
- M21.50Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), nhiều vị trí
- M21.54Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), bàn tay
- M21.57Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.59Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.6Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.60Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, nhiều vị trí
- M21.67Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.69Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, vị trí không xác định
- M21.7Mất cân đối chi (mắc phải)
- M21.70Mất cân đối chi (mắc phải), nhiều vị trí
- M21.71Mất cân đối chi (mắc phải), vùng vai
- M21.72Mất cân đối chi (mắc phải), cánh tay trên
- M21.73Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng tay
- M21.74Mất cân đối chi (mắc phải), bàn tay
- M21.75Mất cân đối chi (mắc phải), vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.76Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng chân
- M21.77Mất cân đối chi (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.78Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí khác
- M21.79Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.8Biến dạng mắc phải xác định khác của chi
- M21.80Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, nhiều vị trí
- M21.81Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng vai
- M21.82Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cánh tay trên
- M21.83Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng tay
- M21.84Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, bàn tay
- M21.85Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.86Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng chân
- M21.87Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.88Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí khác
- M21.89Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí không xác định
- M21.9Biến dạng mắc phải của chi, không xác định
- M21.90Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, nhiều vị trí
- M21.91Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng vai
- M21.92Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cánh tay trên
- M21.93Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng tay
- M21.94Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, bàn tay
- M21.95Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.96Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng chân
- M21.97Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.98Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí khác
- M21.99Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí không xác định
Ghi chú của khối M20-M25
Lưu ý
- Tổn thương bên trong khớp gối
- M23
- Phân loại phụ bổ sung dưới đây dùng để xác định vị trí tổn thương để sử dụng
- tùy chọn dải mã phù hợp trong M23; Xem thêm lưu ý ở đầu chương này. 0 Nhiều vị trí 1 Dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong 2 Dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong 3 Dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định 4 Dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài 5 Sừng sau của sụn chêm ngoài 6 Sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định 7 Dây chằng bao khớp 9 Không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
Loại trừ
- Khớp cột sống (M40-M54)