M24.30 Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
Pathological dislocation and subluxation of joint, not elsewhere classified, multiple sites
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
- theo vùng cơ thể
Các mã cùng nhóm M24
- M24.0Dị vật nội khớp
- M24.00Dị vật nội khớp, nhiều vị trí
- M24.01Dị vật nội khớp, vùng vai
- M24.02Dị vật nội khớp, cánh tay trên
- M24.03Dị vật nội khớp, cẳng tay
- M24.04Dị vật nội khớp, bàn tay
- M24.05Dị vật nội khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.06Dị vật nội khớp, cẳng chân
- M24.07Dị vật nội khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.08Dị vật nội khớp, vị trí khác
- M24.09Dị vật nội khớp, vị trí không xác định
- M24.1Rối loạn sụn khớp khác
- M24.10Rối loạn sụn khớp khác, nhiều vị trí
- M24.11Rối loạn sụn khớp khác, vùng vai
- M24.12Rối loạn sụn khớp khác, cánh tay trên
- M24.13Rối loạn sụn khớp khác, cẳng tay
- M24.14Rối loạn sụn khớp khác, bàn tay
- M24.15Rối loạn sụn khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.16Rối loạn sụn khớp khác, cẳng chân
- M24.17Rối loạn sụn khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.18Rối loạn sụn khớp khác, vị trí khác
- M24.19Rối loạn sụn khớp khác, vị trí không xác định
- M24.2Bệnh lý dây chằng
- M24.20Bệnh lý dây chằng, nhiều vị trí
- M24.21Bệnh lý dây chằng, vùng vai
- M24.22Bệnh lý dây chằng, cánh tay trên
- M24.23Bệnh lý dây chằng, cẳng tay
- M24.24Bệnh lý dây chằng, bàn tay
- M24.25Bệnh lý dây chằng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.26Bệnh lý dây chằng, cẳng chân
- M24.27Bệnh lý dây chằng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.28Bệnh lý dây chằng, vị trí khác
- M24.29Bệnh lý dây chằng, vị trí không xác định
- M24.3Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác
- M24.30Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M24.31Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M24.32Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M24.33Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M24.34Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M24.35Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.36Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M24.37Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.38Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M24.39Trật và/hoặc bán trật bệnh lý của khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M24.4Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát
- M24.40Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, nhiều vị trí
- M24.41Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vùng vai
- M24.42Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cánh tay trên
- M24.43Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cẳng tay
- M24.44Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, bàn tay
- M24.45Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.46Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cẳng chân
- M24.47Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.48Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vị trí khác
- M24.49Trật và/hoặc bán trật khớp tái phát, vị trí không xác định
- M24.5Co cứng khớp
- M24.50Co cứng khớp, nhiều vị trí
- M24.51Co cứng khớp, vùng vai
- M24.52Co cứng khớp, cánh tay trên
- M24.53Co cứng khớp, cẳng tay
- M24.54Co cứng khớp, bàn tay
- M24.55Co cứng khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.56Co cứng khớp, cẳng chân
- M24.57Co cứng khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.58Co cứng khớp, vị trí khác
- M24.59Co cứng khớp, vị trí không xác định
- M24.6Dính khớp
- M24.60Dính khớp, nhiều vị trí
- M24.61Dính khớp, vùng vai
- M24.62Dính khớp, cánh tay trên
- M24.63Dính khớp, cẳng tay
- M24.64Dính khớp, bàn tay
- M24.65Dính khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.66Dính khớp, cẳng chân
- M24.67Dính khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.68Dính khớp, vị trí khác
- M24.69Dính khớp, vị trí không xác định
- M24.7Lồi cầu ngoài ổ cối
- M24.75Lồi cầu ngoài ổ cối, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.79Lồi cầu ngoài ổ cối, vị trí không xác định
- M24.8Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác
- M24.80Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M24.81Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M24.82Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M24.83Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M24.84Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M24.85Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.86Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M24.87Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.88Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M24.89Tổn thương xác định khác của khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M24.9Tổn thương khớp, không xác định
- M24.90Tổn thương khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M24.91Tổn thương khớp, không xác định, vùng vai
- M24.92Tổn thương khớp, không xác định, cánh tay trên
- M24.93Tổn thương khớp, không xác định, cẳng tay
- M24.94Tổn thương khớp, không xác định, bàn tay
- M24.95Tổn thương khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M24.96Tổn thương khớp, không xác định, cẳng chân
- M24.97Tổn thương khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M24.98Tổn thương khớp, không xác định, vị trí khác
- M24.99Tổn thương khớp, không xác định, vị trí không xác định
Ghi chú của khối M20-M25
Lưu ý
- Tổn thương bên trong khớp gối
- M23
- Phân loại phụ bổ sung dưới đây dùng để xác định vị trí tổn thương để sử dụng
- tùy chọn dải mã phù hợp trong M23; Xem thêm lưu ý ở đầu chương này. 0 Nhiều vị trí 1 Dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong 2 Dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong 3 Dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định 4 Dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài 5 Sừng sau của sụn chêm ngoài 6 Sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định 7 Dây chằng bao khớp 9 Không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
Loại trừ
- Khớp cột sống (M40-M54)