M21.50 Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), nhiều vị trí
Acquired clawhand, clubhand, clawfoot and clubfoot, multiple sites
Các mã cùng nhóm M21
- M21.0Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác
- M21.00Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M21.01Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng vai
- M21.02Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M21.03Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M21.04Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, bàn tay
- M21.05Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.06Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M21.07Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.08Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M21.09Biến dạng vẹo ngoài, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M21.1Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác
- M21.10Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M21.11Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng vai
- M21.12Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M21.13Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M21.14Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, bàn tay
- M21.15Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.16Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M21.17Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.18Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M21.19Biến dạng vẹo trong, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M21.2Biến dạng gấp
- M21.20Biến dạng gấp, nhiều vị trí
- M21.21Biến dạng gấp, vùng vai
- M21.22Biến dạng gấp, cánh tay trên
- M21.23Biến dạng gấp, cẳng tay
- M21.24Biến dạng gấp, bàn tay
- M21.25Biến dạng gấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.26Biến dạng gấp, cẳng chân
- M21.27Biến dạng gấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.28Biến dạng gấp, vị trí khác
- M21.29Biến dạng gấp, vị trí không xác định
- M21.3Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải)
- M21.33Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cẳng tay
- M21.34Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), bàn tay
- M21.37Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.39Biến dạng cổ tay hoặc bàn chân rủ (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.4Biến dạng bàn chân bẹt (mắc phải)
- M21.5Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải)
- M21.50Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), nhiều vị trí
- M21.54Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), bàn tay
- M21.57Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.59Biến dạng bàn tay quặp, bàn tay vẹo, bàn chân quặp, bàn chân khoèo (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.6Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.60Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, nhiều vị trí
- M21.67Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.69Biến dạng mắc phải khác của cổ chân và/hoặc bàn chân, vị trí không xác định
- M21.7Mất cân đối chi (mắc phải)
- M21.70Mất cân đối chi (mắc phải), nhiều vị trí
- M21.71Mất cân đối chi (mắc phải), vùng vai
- M21.72Mất cân đối chi (mắc phải), cánh tay trên
- M21.73Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng tay
- M21.74Mất cân đối chi (mắc phải), bàn tay
- M21.75Mất cân đối chi (mắc phải), vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.76Mất cân đối chi (mắc phải), cẳng chân
- M21.77Mất cân đối chi (mắc phải), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.78Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí khác
- M21.79Mất cân đối chi (mắc phải), vị trí không xác định
- M21.8Biến dạng mắc phải xác định khác của chi
- M21.80Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, nhiều vị trí
- M21.81Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng vai
- M21.82Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cánh tay trên
- M21.83Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng tay
- M21.84Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, bàn tay
- M21.85Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.86Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cẳng chân
- M21.87Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.88Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí khác
- M21.89Biến dạng mắc phải xác định khác của chi, vị trí không xác định
- M21.9Biến dạng mắc phải của chi, không xác định
- M21.90Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, nhiều vị trí
- M21.91Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng vai
- M21.92Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cánh tay trên
- M21.93Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng tay
- M21.94Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, bàn tay
- M21.95Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M21.96Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cẳng chân
- M21.97Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M21.98Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí khác
- M21.99Biến dạng mắc phải của chi, không xác định, vị trí không xác định
Ghi chú của khối M20-M25
Lưu ý
- Tổn thương bên trong khớp gối
- M23
- Phân loại phụ bổ sung dưới đây dùng để xác định vị trí tổn thương để sử dụng
- tùy chọn dải mã phù hợp trong M23; Xem thêm lưu ý ở đầu chương này. 0 Nhiều vị trí 1 Dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong 2 Dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong 3 Dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định 4 Dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài 5 Sừng sau của sụn chêm ngoài 6 Sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định 7 Dây chằng bao khớp 9 Không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
Loại trừ
- Khớp cột sống (M40-M54)