M06.24 Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, bàn tay
Rheumatoid bursitis, hand
Các mã cùng nhóm M06
- M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính
- M06.00Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, nhiều vị trí
- M06.01Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng vai
- M06.02Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cánh tay trên
- M06.03Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng tay
- M06.04Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, bàn tay
- M06.05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.06Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cẳng chân
- M06.07Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.08Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí khác
- M06.09Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, vị trí không xác định
- M06.1Bệnh Still khởi phát ở người lớn
- M06.10Bệnh Still khởi phát ở người lớn, nhiều vị trí
- M06.11Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng vai
- M06.12Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cánh tay trên
- M06.13Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng tay
- M06.14Bệnh Still khởi phát ở người lớn, bàn tay
- M06.15Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.16Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cẳng chân
- M06.17Bệnh Still khởi phát ở người lớn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.18Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí khác
- M06.19Bệnh Still khởi phát ở người lớn, vị trí không xác định
- M06.2Viêm bao hoạt dịch dạng thấp
- M06.20Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, nhiều vị trí
- M06.21Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng vai
- M06.22Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cánh tay trên
- M06.23Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng tay
- M06.24Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, bàn tay
- M06.25Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.26Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cẳng chân
- M06.27Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.28Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí khác
- M06.29Viêm bao hoạt dịch dạng thấp, vị trí không xác định
- M06.3Nốt dạng thấp
- M06.30Nốt dạng thấp, nhiều vị trí
- M06.31Nốt dạng thấp, vùng vai
- M06.32Nốt dạng thấp, cánh tay trên
- M06.33Nốt dạng thấp, cẳng tay
- M06.34Nốt dạng thấp, bàn tay
- M06.35Nốt dạng thấp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.36Nốt dạng thấp, cẳng chân
- M06.37Nốt dạng thấp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.38Nốt dạng thấp, vị trí khác
- M06.39Nốt dạng thấp, vị trí không xác định
- M06.4Bệnh lý viêm đa khớp
- M06.40Bệnh lý viêm đa khớp, nhiều vị trí
- M06.41Bệnh lý viêm đa khớp, vùng vai
- M06.42Bệnh lý viêm đa khớp, cánh tay trên
- M06.43Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng tay
- M06.44Bệnh lý viêm đa khớp, bàn tay
- M06.45Bệnh lý viêm đa khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.46Bệnh lý viêm đa khớp, cẳng chân
- M06.47Bệnh lý viêm đa khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.48Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí khác
- M06.49Bệnh lý viêm đa khớp, vị trí không xác định
- M06.8Viêm khớp dạng thấp xác định khác
- M06.80Viêm khớp dạng thấp xác định khác, nhiều vị trí
- M06.81Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng vai
- M06.82Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cánh tay trên
- M06.83Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng tay
- M06.84Viêm khớp dạng thấp xác định khác, bàn tay
- M06.85Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.86Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cẳng chân
- M06.87Viêm khớp dạng thấp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.88Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí khác
- M06.89Viêm khớp dạng thấp xác định khác, vị trí không xác định
- M06.9Viêm khớp dạng thấp, không xác định
- M06.90Viêm khớp dạng thấp, không xác định, nhiều vị trí
- M06.91Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng vai
- M06.92Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cánh tay trên
- M06.93Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng tay
- M06.94Viêm khớp dạng thấp, không xác định, bàn tay
- M06.95Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M06.96Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cẳng chân
- M06.97Viêm khớp dạng thấp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M06.98Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí khác
- M06.99Viêm khớp dạng thấp, không xác định, vị trí không xác định