M25.49 Tràn dịch khớp, vị trí không xác định
Effusion of joint, site unspecified
Các mã cùng nhóm M25
- M25.0Tràn máu khớp
- M25.00Tràn máu khớp, nhiều vị trí
- M25.01Tràn máu khớp, vùng vai
- M25.02Tràn máu khớp, cánh tay trên
- M25.03Tràn máu khớp, cẳng tay
- M25.04Tràn máu khớp, bàn tay
- M25.05Tràn máu khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.06Tràn máu khớp, cẳng chân
- M25.07Tràn máu khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.08Tràn máu khớp, vị trí khác
- M25.09Tràn máu khớp, vị trí không xác định
- M25.1Rò khớp
- M25.10Rò khớp, nhiều vị trí
- M25.11Rò khớp, vùng vai
- M25.12Rò khớp, cánh tay trên
- M25.13Rò khớp, cẳng tay
- M25.14Rò khớp, bàn tay
- M25.15Rò khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.16Rò khớp, cẳng chân
- M25.17Rò khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.18Rò khớp, vị trí khác
- M25.19Rò khớp, vị trí không xác định
- M25.2Khớp lỏng lẻo
- M25.20Khớp lỏng lẻo, nhiều vị trí
- M25.21Khớp lỏng lẻo, vùng vai
- M25.22Khớp lỏng lẻo, cánh tay trên
- M25.23Khớp lỏng lẻo, cẳng tay
- M25.24Khớp lỏng lẻo, bàn tay
- M25.25Khớp lỏng lẻo, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.26Khớp lỏng lẻo, cẳng chân
- M25.27Khớp lỏng lẻo, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.28Khớp lỏng lẻo, vị trí khác
- M25.29Khớp lỏng lẻo, vị trí không xác định
- M25.3Sự mất vững khác của khớp
- M25.30Sự mất vững khác của khớp, nhiều vị trí
- M25.31Sự mất vững khác của khớp, vùng vai
- M25.32Sự mất vững khác của khớp, cánh tay trên
- M25.33Sự mất vững khác của khớp, cẳng tay
- M25.34Sự mất vững khác của khớp, bàn tay
- M25.35Sự mất vững khác của khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.36Sự mất vững khác của khớp, cẳng chân
- M25.37Sự mất vững khác của khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.38Sự mất vững khác của khớp, vị trí khác
- M25.39Sự mất vững khác của khớp, vị trí không xác định
- M25.4Tràn dịch khớp
- M25.40Tràn dịch khớp, nhiều vị trí
- M25.41Tràn dịch khớp, vùng vai
- M25.42Tràn dịch khớp, cánh tay trên
- M25.43Tràn dịch khớp, cẳng tay
- M25.44Tràn dịch khớp, bàn tay
- M25.45Tràn dịch khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.46Tràn dịch khớp, cẳng chân
- M25.47Tràn dịch khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.48Tràn dịch khớp, vị trí khác
- M25.49Tràn dịch khớp, vị trí không xác định
- M25.5Đau khớp
- M25.50Đau khớp, nhiều vị trí
- M25.51Đau khớp, vùng vai
- M25.52Đau khớp, cánh tay trên
- M25.53Đau khớp, cẳng tay
- M25.54Đau khớp, bàn tay
- M25.55Đau khớp, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.56Đau khớp, cẳng chân
- M25.57Đau khớp, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.58Đau khớp, vị trí khác
- M25.59Đau khớp, vị trí không xác định
- M25.6Cứng khớp, không phân loại mục khác
- M25.60Cứng khớp, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M25.61Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng vai
- M25.62Cứng khớp, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M25.63Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M25.64Cứng khớp, không phân loại mục khác, bàn tay
- M25.65Cứng khớp, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.66Cứng khớp, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M25.67Cứng khớp, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.68Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M25.69Cứng khớp, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M25.7Gai xương
- M25.70Gai xương, nhiều vị trí
- M25.71Gai xương, vùng vai
- M25.72Gai xương, cánh tay trên
- M25.73Gai xương, cẳng tay
- M25.74Gai xương, bàn tay
- M25.75Gai xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.76Gai xương, cẳng chân
- M25.77Gai xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.78Gai xương, vị trí khác
- M25.79Gai xương, vị trí không xác định
- M25.8Rối loạn khớp xác định khác
- M25.80Rối loạn khớp xác định khác, nhiều vị trí
- M25.81Rối loạn khớp xác định khác, vùng vai
- M25.82Rối loạn khớp xác định khác, cánh tay trên
- M25.83Rối loạn khớp xác định khác, cẳng tay
- M25.84Rối loạn khớp xác định khác, bàn tay
- M25.85Rối loạn khớp xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.86Rối loạn khớp xác định khác, cẳng chân
- M25.87Rối loạn khớp xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.88Rối loạn khớp xác định khác, vị trí khác
- M25.89Rối loạn khớp xác định khác, vị trí không xác định
- M25.9Rối loạn khớp, không xác định
- M25.90Rối loạn khớp, không xác định, nhiều vị trí
- M25.91Rối loạn khớp, không xác định, vùng vai
- M25.92Rối loạn khớp, không xác định, cánh tay trên
- M25.93Rối loạn khớp, không xác định, cẳng tay
- M25.94Rối loạn khớp, không xác định, bàn tay
- M25.95Rối loạn khớp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M25.96Rối loạn khớp, không xác định, cẳng chân
- M25.97Rối loạn khớp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M25.98Rối loạn khớp, không xác định, vị trí khác
- M25.99Rối loạn khớp, không xác định, vị trí không xác định
Ghi chú của khối M20-M25
Lưu ý
- Tổn thương bên trong khớp gối
- M23
- Phân loại phụ bổ sung dưới đây dùng để xác định vị trí tổn thương để sử dụng
- tùy chọn dải mã phù hợp trong M23; Xem thêm lưu ý ở đầu chương này. 0 Nhiều vị trí 1 Dây chằng chéo trước hoặc sừng trước của sụn chêm trong 2 Dây chằng chéo sau hoặc sừng sau của sụn chêm trong 3 Dây chằng bên trong hoặc sụn chêm trong khác và/hoặc không xác định 4 Dây chằng bên ngoài hoặc sừng trước của sụn chêm ngoài 5 Sừng sau của sụn chêm ngoài 6 Sụn chêm ngoài khác và/hoặc không xác định 7 Dây chằng bao khớp 9 Không xác định dây chằng hoặc sụn chêm
Loại trừ
- Khớp cột sống (M40-M54)