M60-M79: Rối loạn mô mềm
Soft tissue disorders
Khối con
Mã bệnh (16 nhóm)
-
M60 Viêm cơ
55 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M60.0Viêm cơ do nhiễm trùng
- M60.00Viêm cơ do nhiễm trùng, nhiều vị trí
- M60.01Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng vai
- M60.02Viêm cơ do nhiễm trùng, cánh tay trên
- M60.03Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng tay
- M60.04Viêm cơ do nhiễm trùng, bàn tay
- M60.05Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.06Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng chân
- M60.07Viêm cơ do nhiễm trùng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.08Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí khác
- M60.09Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí không xác định
- M60.1Viêm tổ chức kẽ của cơ
- M60.10Viêm tổ chức kẽ của cơ, nhiều vị trí
- M60.11Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng vai
- M60.12Viêm tổ chức kẽ của cơ, cánh tay trên
- M60.13Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng tay
- M60.14Viêm tổ chức kẽ của cơ, bàn tay
- M60.15Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.16Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng chân
- M60.17Viêm tổ chức kẽ của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.18Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí khác
- M60.19Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí không xác định
- M60.2U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác
- M60.20U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M60.21U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng vai
- M60.22U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M60.23U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M60.24U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, bàn tay
- M60.25U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.26U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M60.27U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.28U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M60.29U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M60.8Viêm cơ khác
- M60.80Viêm cơ khác, nhiều vị trí
- M60.81Viêm cơ khác, vùng vai
- M60.82Viêm cơ khác, cánh tay trên
- M60.83Viêm cơ khác, cẳng tay
- M60.84Viêm cơ khác, bàn tay
- M60.85Viêm cơ khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.86Viêm cơ khác, cẳng chân
- M60.87Viêm cơ khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.88Viêm cơ khác, vị trí khác
- M60.89Viêm cơ khác, vị trí không xác định
- M60.9Viêm cơ, không xác định
- M60.90Viêm cơ, không xác định, nhiều vị trí
- M60.91Viêm cơ, không xác định, vùng vai
- M60.92Viêm cơ, không xác định, cánh tay trên
- M60.93Viêm cơ, không xác định, cẳng tay
- M60.94Viêm cơ, không xác định, bàn tay
- M60.95Viêm cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.96Viêm cơ, không xác định, cẳng chân
- M60.97Viêm cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.98Viêm cơ, không xác định, vị trí khác
- M60.99Viêm cơ, không xác định, vị trí không xác định
-
M61 Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M61.0Viêm cơ cốt hóa do chấn thương
- M61.00Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, nhiều vị trí
- M61.01Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng vai
- M61.02Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cánh tay trên
- M61.03Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng tay
- M61.04Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, bàn tay
- M61.05Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.06Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng chân
- M61.07Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.08Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí khác
- M61.09Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí không xác định
- M61.1Viêm cơ cốt hóa tiến triển
- M61.10Viêm cơ cốt hóa tiến triển, nhiều vị trí
- M61.11Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng vai
- M61.12Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cánh tay trên
- M61.13Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng tay
- M61.14Viêm cơ cốt hóa tiến triển, bàn tay
- M61.15Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.16Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng chân
- M61.17Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.18Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí khác
- M61.19Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí không xác định
- M61.2Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt
- M61.20Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, nhiều vị trí
- M61.21Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng vai
- M61.22Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cánh tay trên
- M61.23Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng tay
- M61.24Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, bàn tay
- M61.25Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.26Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng chân
- M61.27Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.28Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí khác
- M61.29Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí không xác định
- M61.3Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng
- M61.30Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, nhiều vị trí
- M61.31Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng vai
- M61.32Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cánh tay trên
- M61.33Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng tay
- M61.34Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, bàn tay
- M61.35Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.36Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng chân
- M61.37Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.38Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí khác
- M61.39Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí không xác định
- M61.4Vôi hóa khác của cơ
- M61.40Vôi hóa khác của cơ, nhiều vị trí
- M61.41Vôi hóa khác của cơ, vùng vai
- M61.42Vôi hóa khác của cơ, cánh tay trên
- M61.43Vôi hóa khác của cơ, cẳng tay
- M61.44Vôi hóa khác của cơ, bàn tay
- M61.45Vôi hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.46Vôi hóa khác của cơ, cẳng chân
- M61.47Vôi hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.48Vôi hóa khác của cơ, vị trí khác
- M61.49Vôi hóa khác của cơ, vị trí không xác định
- M61.5Cốt hóa cơ khác
- M61.50Cốt hóa cơ khác, nhiều vị trí
- M61.51Cốt hóa cơ khác, vùng vai
- M61.52Cốt hóa cơ khác, cánh tay trên
- M61.53Cốt hóa cơ khác, cẳng tay
- M61.54Cốt hóa khác của cơ, bàn tay
- M61.55Cốt hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.56Cốt hóa khác của cơ, cẳng chân
- M61.57Cốt hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.58Cốt hóa khác của cơ, vị trí khác
- M61.59Cốt hóa khác của cơ, vị trí không xác định
- M61.9Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định
- M61.90Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, nhiều vị trí
- M61.91Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng vai
- M61.92Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cánh tay trên
- M61.93Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng tay
- M61.94Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, bàn tay
- M61.95Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.96Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng chân
- M61.97Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.98Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí khác
- M61.99Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí không xác định
-
M62 Rối loạn khác của cơ
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M62.0Tách cơ bụng
- M62.00Tách cơ bụng, nhiều vị trí
- M62.01Tách cơ bụng, vùng vai
- M62.02Tách cơ bụng, cánh tay trên
- M62.03Tách cơ bụng, cẳng tay
- M62.04Tách cơ bụng, bàn tay
- M62.05Tách cơ bụng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.06Tách cơ bụng, cẳng chân
- M62.07Tách cơ bụng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.08Tách cơ bụng, vị trí khác
- M62.09Tách cơ bụng, vị trí không xác định
- M62.1Rách khác của cơ (không do chấn thương)
- M62.10Rách khác của cơ (không do chấn thương), nhiều vị trí
- M62.11Rách khác của cơ (không do chấn thương), vùng vai
- M62.12Rách khác của cơ (không do chấn thương), cánh tay trên
- M62.13Rách khác của cơ (không do chấn thương), cẳng tay
- M62.14Rách khác của cơ (không do chấn thương), bàn tay
- M62.15Rách khác của cơ (không do chấn thương), vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.16Rách khác của cơ (không do chấn thương), cẳng chân
- M62.17Rách khác của cơ (không do chấn thương), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.18Rách khác của cơ (không do chấn thương), vị trí khác
- M62.19Rách khác của cơ (không do chấn thương), vị trí không xác định
- M62.2Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ
- M62.20Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, nhiều vị trí
- M62.21Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, vùng vai
- M62.22Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, cánh tay trên
- M62.23Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, cẳng tay
- M62.24Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, bàn tay
- M62.25Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.26Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, cẳng chân
- M62.27Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.28Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, vị trí khác
- M62.29Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, vị trí không xác định
- M62.3Hội chứng bất động (liệt nửa người)
- M62.30Hội chứng bất động (liệt nửa người), nhiều vị trí
- M62.31Hội chứng bất động (liệt nửa người), vùng vai
- M62.32Hội chứng bất động (liệt nửa người), cánh tay trên
- M62.33Hội chứng bất động (liệt nửa người), cẳng tay
- M62.34Hội chứng bất động (liệt nửa người), bàn tay
- M62.35Hội chứng bất động (liệt nửa người), vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.36Hội chứng bất động (liệt nửa người), cẳng chân
- M62.37Hội chứng bất động (liệt nửa người), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.38Hội chứng bất động (liệt nửa người), vị trí khác
- M62.39Hội chứng bất động (liệt nửa người), vị trí không xác định
- M62.4Co cứng cơ
- M62.40Co cứng cơ, nhiều vị trí
- M62.41Co cứng cơ, vùng vai
- M62.42Co cứng cơ, cánh tay trên
- M62.43Co cứng cơ, cẳng tay
- M62.44Co cứng cơ, bàn tay
- M62.45Co cứng cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.46Co cứng cơ, cẳng chân
- M62.47Co cứng cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.48Co cứng cơ, vị trí khác
- M62.49Co cứng cơ, vị trí không xác định
- M62.5Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác
- M62.50Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M62.51Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, vùng vai
- M62.52Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M62.53Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M62.54Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, bàn tay
- M62.55Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.56Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M62.57Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.58Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M62.59Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M62.6Căng cơ
- M62.60Căng cơ, nhiều vị trí
- M62.61Căng cơ, vùng vai
- M62.62Căng cơ, cánh tay trên
- M62.63Căng cơ, cẳng tay
- M62.64Căng cơ, bàn tay
- M62.65Căng cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.66Căng cơ, cẳng chân
- M62.67Căng cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.68Căng cơ, vị trí khác
- M62.69Căng cơ, vị trí không xác định
- M62.8Rối loạn xác định khác của cơ
- M62.80Rối loạn xác định khác của cơ, nhiều vị trí
- M62.81Rối loạn xác định khác của cơ, vùng vai
- M62.82Rối loạn xác định khác của cơ, cánh tay trên
- M62.83Rối loạn xác định khác của cơ, cẳng tay
- M62.84Rối loạn xác định khác của cơ, bàn tay
- M62.85Rối loạn xác định khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.86Rối loạn xác định khác của cơ, cẳng chân
- M62.87Rối loạn xác định khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.88Rối loạn xác định khác của cơ, vị trí khác
- M62.89Rối loạn xác định khác của cơ, vị trí không xác định
- M62.9Rối loạn cơ, không xác định
- M62.90Rối loạn cơ, không xác định, nhiều vị trí
- M62.91Rối loạn cơ, không xác định, vùng vai
- M62.92Rối loạn cơ, không xác định, cánh tay trên
- M62.93Rối loạn cơ, không xác định, cẳng tay
- M62.94Rối loạn cơ, không xác định, bàn tay
- M62.95Rối loạn cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.96Rối loạn cơ, không xác định, cẳng chân
- M62.97Rối loạn cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.98Rối loạn cơ, không xác định, vị trí khác
- M62.99Rối loạn cơ, không xác định, vị trí không xác định
-
M63* Rối loạn cơ do bệnh phân loại mục khác
5 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
-
M65 Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân
56 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M65.0Áp xe bao gân
- M65.00Áp xe bao gân, nhiều vị trí
- M65.01Áp xe bao gân, vùng vai
- M65.02Áp xe bao gân, cánh tay trên
- M65.03Áp xe bao gân, cẳng tay
- M65.04Áp xe bao gân, bàn tay
- M65.05Áp xe bao gân, vùng chậu và/hoặc đùi
- M65.06Áp xe bao gân, cẳng chân
- M65.07Áp xe bao gân, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M65.08Áp xe bao gân, vị trí khác
- M65.09Áp xe bao gân, vị trí không xác định
- M65.1Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân khác do nhiễm trùng
- M65.10Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, nhiều vị trí
- M65.11Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng vai
- M65.12Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cánh tay trên
- M65.13Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng tay
- M65.14Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, bàn tay
- M65.15Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M65.16Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng chân
- M65.17Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M65.18Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí khác
- M65.19Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí không xác định
- M65.2Viêm gân vôi hóa
- M65.20Viêm gân vôi hóa, nhiều vị trí
- M65.22Viêm gân vôi hóa, cánh tay trên
- M65.23Viêm gân vôi hóa, cẳng tay
- M65.24Viêm gân vôi hóa, bàn tay
- M65.25Viêm gân vôi hóa, vùng chậu và/hoặc đùi
- M65.26Viêm gân vôi hóa, cẳng chân
- M65.27Viêm gân vôi hóa, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M65.28Viêm gân vôi hóa, vị trí khác
- M65.29Viêm gân vôi hóa, vị trí không xác định
- M65.3Ngón tay lò xo [cò súng]
- M65.4Viêm bao gân mỏm trâm quay cổ tay [de Quervain]
- M65.8Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác
- M65.80Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, nhiều vị trí
- M65.81Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, vùng vai
- M65.82Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, cánh tay trên
- M65.83Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, cẳng tay
- M65.84Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, bàn tay
- M65.85Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M65.86Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, cẳng chân
- M65.87Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M65.88Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, vị trí khác
- M65.89Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân khác, vị trí không xác định
- M65.9Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định
- M65.90Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, nhiều vị trí
- M65.91Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng vai
- M65.92Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, cánh tay trên
- M65.93Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng tay
- M65.94Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, bàn tay
- M65.95Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M65.96Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng chân
- M65.97Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M65.98Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí khác
- M65.99Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí không xác định
-
M66 Rách (đứt) tự phát của màng hoạt dịch và/hoặc gân
56 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M66.0Vỡ u nang hoạt dịch khoeo chân
- M66.1Rách màng hoạt dịch
- M66.10Rách màng hoạt dịch, nhiều vị trí
- M66.11Rách màng hoạt dịch, vùng vai
- M66.12Rách màng hoạt dịch, cánh tay trên
- M66.13Rách màng hoạt dịch, cẳng tay
- M66.14Rách màng hoạt dịch, bàn tay
- M66.15Rách màng hoạt dịch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M66.16Rách màng hoạt dịch, cẳng chân
- M66.17Rách màng hoạt dịch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M66.18Rách màng hoạt dịch, vị trí khác
- M66.19Rách màng hoạt dịch, vị trí không xác định
- M66.2Rách gân duỗi tự phát
- M66.20Rách gân duỗi tự phát, nhiều vị trí
- M66.21Rách gân duỗi tự phát, vùng vai
- M66.22Rách gân duỗi tự phát, cánh tay trên
- M66.23Rách gân duỗi tự phát, cẳng tay
- M66.24Rách gân duỗi tự phát, bàn tay
- M66.25Rách gân duỗi tự phát, vùng chậu và/hoặc đùi
- M66.26Rách gân duỗi tự phát, cẳng chân
- M66.27Rách gân duỗi tự phát, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M66.28Rách gân duỗi tự phát, vị trí khác
- M66.29Rách gân duỗi tự phát, vị trí không xác định
- M66.3Rách gân cơ gấp tự phát
- M66.30Rách gân cơ gấp tự phát, nhiều vị trí
- M66.31Rách gân cơ gấp tự phát, vùng vai
- M66.32Rách gân cơ gấp tự phát, cánh tay trên
- M66.33Rách gân cơ gấp tự phát, cẳng tay
- M66.34Rách gân cơ gấp tự phát, bàn tay
- M66.35Rách gân cơ gấp tự phát, vùng chậu và/hoặc đùi
- M66.36Rách gân cơ gấp tự phát, cẳng chân
- M66.37Rách gân cơ gấp tự phát, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M66.38Rách gân cơ gấp tự phát, vị trí khác
- M66.39Rách gân cơ gấp tự phát, vị trí không xác định
- M66.4Rách tự phát gân khác
- M66.40Rách tự phát gân khác, nhiều vị trí
- M66.41Rách tự phát gân khác, vùng vai
- M66.42Rách tự phát gân khác, cánh tay trên
- M66.43Rách tự phát gân khác, cẳng tay
- M66.44Rách tự phát gân khác, bàn tay
- M66.45Rách tự phát gân khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M66.46Rách tự phát gân khác, cẳng chân
- M66.47Rách tự phát gân khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M66.48Rách tự phát gân khác, vị trí khác
- M66.49Rách tự phát gân khác, vị trí không xác định
- M66.5Rách tự phát gân không xác định
- M66.50Rách tự phát gân không xác định, nhiều vị trí
- M66.51Rách tự phát gân không xác định, vùng vai
- M66.52Rách tự phát gân không xác định, cánh tay trên
- M66.53Rách tự phát gân không xác định, cẳng tay
- M66.54Rách tự phát gân không xác định, bàn tay
- M66.55Rách tự phát gân không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M66.56Rách tự phát gân không xác định, cẳng chân
- M66.57Rách tự phát gân không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M66.58Rách tự phát gân không xác định, vị trí khác
- M66.59Rách tự phát gân không xác định, vị trí không xác định
-
M67 Rối loạn khác của màng hoạt dịch và/hoặc gân
7 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M67.0Gân gót chân (Achille) ngắn (mắc phải)
- M67.1Chứng co rút gân (bao gân) khác
- M67.2Phì đại màng hoạt dịch, không phân loại mục khác
- M67.3Viêm màng hoạt dịch thoáng qua
- M67.4Nang hạch
- M67.8Rối loạn của màng hoạt dịch và/hoặc gân xác định khác
- M67.9Rối loạn màng hoạt dịch và/hoặc gân, không xác định
-
M68* Rối loạn màng hoạt dịch và/hoặc gân do bệnh phân loại mục khác
-
M70 Rối loạn mô mềm liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép
36 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M70.0Viêm màng hoạt dịch khô mạn tính ở bàn tay và/hoặc cổ tay
- M70.03Viêm màng hoạt dịch khô mạn tính ở bàn tay và/hoặc cổ tay, cẳng tay
- M70.04Viêm màng hoạt dịch khô mạn tính ở bàn tay và/hoặc cổ tay, bàn tay
- M70.09Viêm màng hoạt dịch khô mạn tính ở bàn tay và/hoặc cổ tay, vị trí không xác đinh
- M70.1Viêm bao hoạt dịch bàn tay
- M70.13Viêm bao hoạt dịch bàn tay, cẳng tay
- M70.14Viêm bao hoạt dịch bàn tay, bàn tay
- M70.19Viêm bao hoạt dịch bàn tay, vị trí không xác định
- M70.2Viêm bao hoạt dịch mỏm khuỷu
- M70.3Viêm bao hoạt dịch khác ở khuỷu tay
- M70.4Viêm bao hoạt dịch trước xương bánh chè
- M70.5Viêm bao hoạt dịch khác ở khớp gối
- M70.6Viêm bao hoạt dịch mấu chuyển
- M70.7Viêm bao hoạt dịch khác ở khớp háng
- M70.8Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép
- M70.80Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, nhiều vị trí
- M70.81Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vùng vai
- M70.82Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cánh tay trên
- M70.83Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cẳng tay
- M70.84Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, bàn tay
- M70.85Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vùng chậu và/hoặc đùi
- M70.86Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cẳng chân
- M70.87Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M70.88Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vị trí khác
- M70.89Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vị trí không xác định
- M70.9Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép
- M70.90Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, nhiều vị trí
- M70.91Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vùng vai
- M70.92Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cánh tay trên
- M70.93Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cẳng tay
- M70.94Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, bàn tay
- M70.95Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vùng chậu và/hoặc đùi
- M70.96Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cẳng chân
- M70.97Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M70.98Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vị trí khác
- M70.99Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vị trí không xác định
-
M71 Bệnh lý bao hoạt dịch khác
75 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M71.0Áp xe bao hoạt dịch
- M71.00Áp xe bao hoạt dịch, nhiều vị trí
- M71.01Áp xe bao hoạt dịch, vùng vai
- M71.02Áp xe bao hoạt dịch, cánh tay trên
- M71.03Áp xe bao hoạt dịch, cẳng tay
- M71.04Áp xe bao hoạt dịch, bàn tay
- M71.05Áp xe bao hoạt dịch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.06Áp xe bao hoạt dịch, cẳng chân
- M71.07Áp xe bao hoạt dịch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.08Áp xe bao hoạt dịch, vị trí khác
- M71.09Áp xe bao hoạt dịch, vị trí không xác định
- M71.1Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng
- M71.10Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, nhiều vị trí
- M71.11Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng vai
- M71.12Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cánh tay trên
- M71.13Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng tay
- M71.14Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, bàn tay
- M71.15Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.16Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng chân
- M71.17Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.18Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí khác
- M71.19Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí không xác định
- M71.2U nang màng hoạt dịch vùng khoeo [Baker]
- M71.3U nang bao hoạt dịch khác
- M71.30U nang bao hoạt dịch khác, nhiều vị trí
- M71.31U nang bao hoạt dịch khác, vùng vai
- M71.32U nang bao hoạt dịch khác, cánh tay trên
- M71.33U nang bao hoạt dịch khác, cẳng tay
- M71.34U nang bao hoạt dịch khác, bàn tay
- M71.35U nang bao hoạt dịch khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.36U nang bao hoạt dịch khác, cẳng chân
- M71.37U nang bao hoạt dịch khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.38U nang bao hoạt dịch khác, vị trí khác
- M71.39U nang bao hoạt dịch khác, vị trí không xác định
- M71.4Lắng đọng calci bao hoạt dịch
- M71.40Lắng đọng calci bao hoạt dịch, nhiều vị trí
- M71.42Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cánh tay trên
- M71.43Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng tay
- M71.44Lắng đọng calci bao hoạt dịch, bàn tay
- M71.45Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.46Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng chân
- M71.47Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.48Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí khác
- M71.49Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí không xác định
- M71.5Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác
- M71.50Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M71.52Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M71.53Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M71.54Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, bàn tay
- M71.55Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.57Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.58Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M71.59Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M71.8Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác
- M71.80Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, nhiều vị trí
- M71.81Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng vai
- M71.82Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cánh tay trên
- M71.83Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng tay
- M71.84Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, bàn tay
- M71.85Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.86Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng chân
- M71.87Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.88Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí khác
- M71.89Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí không xác định
- M71.9Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định
- M71.90Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, nhiều vị trí
- M71.91Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng vai
- M71.92Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cánh tay trên
- M71.93Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng tay
- M71.94Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, bàn tay
- M71.95Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.96Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng chân
- M71.97Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.98Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí khác
- M71.99Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí không xác định
-
M72 Rối loạn nguyên bào sợi
50 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M72.0U xơ màng cơ bàn tay [Dupuytren]
- M72.1U xơ phía sau khớp ngón tay và/hoặc ngón chân [nốt Garrod]
- M72.14U xơ phía sau khớp [nốt Garrod], ngón tay
- M72.17U xơ phía sau khớp liên đốt [nốt Garrod], ngón chân
- M72.19U xơ phía sau khớp liên đốt [nốt Garrod], vị trí không xác định
- M72.2U xơ màng cơ bàn chân
- M72.4Bệnh u xơ giả sarcoma
- M72.40Bệnh u xơ giả sarcoma, nhiều vị trí
- M72.41Bệnh u xơ giả sarcoma, vùng vai
- M72.42Bệnh u xơ giả sarcoma, cánh tay trên
- M72.43Bệnh u xơ giả sarcoma, cẳng tay
- M72.44Bệnh u xơ giả sarcoma, bàn tay
- M72.45Bệnh u xơ giả sarcoma, vùng chậu và/hoặc đùi
- M72.46Bệnh u xơ giả sarcoma, cẳng chân
- M72.47Bệnh u xơ giả sarcoma, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M72.48Bệnh u xơ giả sarcoma, vị trí khác
- M72.49Bệnh u xơ giả sarcoma, vị trí không xác định
- M72.6Viêm hoại tử cân mạc
- M72.60Viêm hoại tử cân mạc, nhiều vị trí
- M72.61Viêm hoại tử cân mạc, vùng vai
- M72.62Viêm hoại tử cân mạc, cánh tay trên
- M72.63Viêm hoại tử cân mạc, cẳng tay
- M72.64Viêm hoại tử cân mạc, bàn tay
- M72.65Viêm hoại tử cân mạc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M72.66Viêm hoại tử cân mạc, cẳng chân
- M72.67Viêm hoại tử cân mạc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M72.68Viêm hoại tử cân mạc, vị trí khác
- M72.69Viêm hoại tử cân mạc, vị trí không xác định
- M72.8Rối loạn nguyên bào sợi khác
- M72.80Rối loạn nguyên bào sợi khác, nhiều vị trí
- M72.81Rối loạn nguyên bào sợi khác, vùng vai
- M72.82Rối loạn nguyên bào sợi khác, cánh tay trên
- M72.83Rối loạn nguyên bào sợi khác, cẳng tay
- M72.84Rối loạn nguyên bào sợi khác, bàn tay
- M72.85Rối loạn nguyên bào sợi khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M72.86Rối loạn nguyên bào sợi khác, cẳng chân
- M72.87Rối loạn nguyên bào sợi khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M72.88Rối loạn nguyên bào sợi khác, vị trí khác
- M72.89Rối loạn nguyên bào sợi khác, vị trí không xác định
- M72.9Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định
- M72.90Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, nhiều vị trí
- M72.91Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vùng vai
- M72.92Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cánh tay trên
- M72.93Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cẳng tay
- M72.94Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, bàn tay
- M72.95Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M72.96Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cẳng chân
- M72.97Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M72.98Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vị trí khác
- M72.99Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vị trí không xác định
-
M73* Rối loạn mô mềm do bệnh phân loại mục khác
33 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M73.0*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†)
- M73.00*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), nhiều vị trí
- M73.01*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vùng vai
- M73.02*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cánh tay trên
- M73.03*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cẳng tay
- M73.04*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), bàn tay
- M73.05*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M73.06*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cẳng chân
- M73.07*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M73.08*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vị trí khác
- M73.09*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vị trí không xác định
- M73.1*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†)
- M73.10*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), nhiều vị trí
- M73.11*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vùng vai
- M73.12*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cánh tay trên
- M73.13*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cẳng tay
- M73.14*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), bàn tay
- M73.15*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M73.16*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cẳng chân
- M73.17*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M73.18*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vị trí khác
- M73.19*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vị trí không xác định
- M73.8*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác
- M73.80*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M73.81*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M73.82*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M73.83*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M73.84*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M73.85*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M73.86*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M73.87*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M73.88*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M73.89*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M75 Tổn thương vai
-
M76 Bệnh lý điểm bám gân của chân, ngoại trừ bàn chân
22 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M76.0Viêm gân vùng mông
- M76.1Viêm gân cơ thắt lưng
- M76.2Gai xương mào chậu
- M76.3Hội chứng dải chậu chày
- M76.35Hội chứng dải chậu chày, vùng chậu và/hoặc đùi
- M76.36Hội chứng dải chậu chày, cẳng chân
- M76.39Hội chứng dải chậu chày, vị trí không xác định
- M76.4Viêm túi thanh mạc bên của xương chày [Pellegrini- Stieda]
- M76.5Viêm gân bánh chè
- M76.6Viêm gân Achille
- M76.7Viêm gân cơ mác
- M76.8Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân
- M76.80Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân, nhiều vị trí
- M76.85Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân, vùng chậu và/hoặc đùi
- M76.86Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân, cẳng chân
- M76.89Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân, vị trí không xác định
- M76.9Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định
- M76.90Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, nhiều vị trí
- M76.95Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M76.96Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, cẳng chân
- M76.97Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M76.99Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, vị trí không xác định
-
M77 Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác
31 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M77.0Viêm điểm bám gân lồi cầu trong xương cánh tay
- M77.1Viêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương cánh tay
- M77.2Viêm quanh khớp cổ tay
- M77.23Viêm quanh khớp cổ tay, cẳng tay
- M77.24Viêm quanh khớp cổ tay, bàn tay
- M77.29Viêm quanh khớp cổ tay, vị trí không xác định
- M77.3Gai xương gót chân
- M77.4Đau đốt bàn ngón bàn chân
- M77.5Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của bàn chân
- M77.8Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác
- M77.80Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M77.81Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, vùng vai
- M77.82Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M77.83Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M77.84Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, bàn tay
- M77.85Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M77.86Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M77.87Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M77.88Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M77.89Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M77.9Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định
- M77.90Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, nhiều vị trí
- M77.91Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, vùng vai
- M77.92Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, cánh tay trên
- M77.93Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, cẳng tay
- M77.94Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, bàn tay
- M77.95Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M77.96Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, cẳng chân
- M77.97Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M77.98Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, vị trí khác
- M77.99Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, vị trí không xác định
-
M79 Rối loạn khác của mô mềm, không phân loại mục khác
90 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M79.0Bệnh thấp, không xác định
- M79.00Bệnh thấp, không xác định, nhiều vị trí
- M79.01Bệnh thấp, không xác định, vùng vai
- M79.02Bệnh thấp, không xác định, cánh tay trên
- M79.03Bệnh thấp, không xác định, cẳng tay
- M79.04Bệnh thấp, không xác định, bàn tay
- M79.05Bệnh thấp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.06Bệnh thấp, không xác định, cẳng chân
- M79.07Bệnh thấp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.08Bệnh thấp, không xác định, vị trí khác
- M79.09Bệnh thấp, không xác định, vị trí không xác định
- M79.1Đau cơ
- M79.10Đau cơ, nhiều vị trí
- M79.11Đau cơ, vùng vai
- M79.12Đau cơ, cánh tay trên
- M79.13Đau cơ, cẳng tay
- M79.14Đau cơ, bàn tay
- M79.15Đau cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.16Đau cơ, cẳng chân
- M79.17Đau cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.18Đau cơ, vị trí khác
- M79.19Đau cơ, vị trí không xác định
- M79.2Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định
- M79.20Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, nhiều vị trí
- M79.21Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng vai
- M79.22Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cánh tay trên
- M79.23Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng tay
- M79.24Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, bàn tay
- M79.25Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.26Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng chân
- M79.27Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.28Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí khác
- M79.29Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí không xác định
- M79.3Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định
- M79.30Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, nhiều vị trí
- M79.31Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng vai
- M79.32Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cánh tay trên
- M79.33Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng tay
- M79.34Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, bàn tay
- M79.35Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.36Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng chân
- M79.37Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.38Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí khác
- M79.39Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí không xác định
- M79.4Phì đại khối mỡ (dưới xương bánh chè)
- M79.5Dị vật còn lại trong mô mềm
- M79.50Dị vật còn lại trong mô mềm, nhiều vị trí
- M79.51Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng vai
- M79.52Dị vật còn lại trong mô mềm, cánh tay trên
- M79.53Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng tay
- M79.54Dị vật còn lại trong mô mềm, bàn tay
- M79.55Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.56Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng chân
- M79.57Dị vật còn lại trong mô mềm, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.58Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí khác
- M79.59Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí không xác định
- M79.6Đau ở chi
- M79.60Đau ở chi, nhiều vị trí
- M79.61Đau ở chi, vùng vai
- M79.62Đau ở chi, cánh tay trên
- M79.63Đau ở chi, cẳng tay
- M79.64Đau ở chi, bàn tay
- M79.65Đau ở chi, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.66Đau ở chi, cẳng chân
- M79.67Đau ở chi, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.68Đau ở chi, vị trí khác
- M79.69Đau ở chi, vị trí không xác định
- M79.7Đau xơ cơ
- M79.8Rối loạn mô mềm xác định khác
- M79.80Rối loạn mô mềm xác định khác, nhiều vị trí
- M79.81Rối loạn mô mềm xác định khác, vùng vai
- M79.82Rối loạn mô mềm xác định khác, cánh tay trên
- M79.83Rối loạn mô mềm xác định khác, cẳng tay
- M79.84Rối loạn mô mềm xác định khác, bàn tay
- M79.85Rối loạn mô mềm xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.86Rối loạn mô mềm xác định khác, cẳng chân
- M79.87Rối loạn mô mềm xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.88Rối loạn mô mềm xác định khác, vị trí khác
- M79.89Rối loạn mô mềm xác định khác, vị trí không xác định
- M79.9Rối loạn mô mềm, không xác định
- M79.90Rối loạn mô mềm, không xác định, nhiều vị trí
- M79.91Rối loạn mô mềm, không xác định, vùng vai
- M79.92Rối loạn mô mềm, không xác định, cánh tay trên
- M79.93Rối loạn mô mềm, không xác định, cẳng tay
- M79.94Rối loạn mô mềm, không xác định, bàn tay
- M79.95Rối loạn mô mềm, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.96Rối loạn mô mềm, không xác định, cẳng chân
- M79.97Rối loạn mô mềm, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.98Rối loạn mô mềm, không xác định, vị trí khác
- M79.99Rối loạn mô mềm, không xác định, vị trí không xác định