M60.29 U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
Foreign body granuloma of soft tissue, not elsewhere classified, site unspecified
Các mã cùng nhóm M60
- M60.0Viêm cơ do nhiễm trùng
- M60.00Viêm cơ do nhiễm trùng, nhiều vị trí
- M60.01Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng vai
- M60.02Viêm cơ do nhiễm trùng, cánh tay trên
- M60.03Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng tay
- M60.04Viêm cơ do nhiễm trùng, bàn tay
- M60.05Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.06Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng chân
- M60.07Viêm cơ do nhiễm trùng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.08Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí khác
- M60.09Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí không xác định
- M60.1Viêm tổ chức kẽ của cơ
- M60.10Viêm tổ chức kẽ của cơ, nhiều vị trí
- M60.11Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng vai
- M60.12Viêm tổ chức kẽ của cơ, cánh tay trên
- M60.13Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng tay
- M60.14Viêm tổ chức kẽ của cơ, bàn tay
- M60.15Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.16Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng chân
- M60.17Viêm tổ chức kẽ của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.18Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí khác
- M60.19Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí không xác định
- M60.2U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác
- M60.20U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M60.21U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng vai
- M60.22U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M60.23U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M60.24U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, bàn tay
- M60.25U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.26U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M60.27U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.28U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M60.29U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M60.8Viêm cơ khác
- M60.80Viêm cơ khác, nhiều vị trí
- M60.81Viêm cơ khác, vùng vai
- M60.82Viêm cơ khác, cánh tay trên
- M60.83Viêm cơ khác, cẳng tay
- M60.84Viêm cơ khác, bàn tay
- M60.85Viêm cơ khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.86Viêm cơ khác, cẳng chân
- M60.87Viêm cơ khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.88Viêm cơ khác, vị trí khác
- M60.89Viêm cơ khác, vị trí không xác định
- M60.9Viêm cơ, không xác định
- M60.90Viêm cơ, không xác định, nhiều vị trí
- M60.91Viêm cơ, không xác định, vùng vai
- M60.92Viêm cơ, không xác định, cánh tay trên
- M60.93Viêm cơ, không xác định, cẳng tay
- M60.94Viêm cơ, không xác định, bàn tay
- M60.95Viêm cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.96Viêm cơ, không xác định, cẳng chân
- M60.97Viêm cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.98Viêm cơ, không xác định, vị trí khác
- M60.99Viêm cơ, không xác định, vị trí không xác định