M70-M79: Rối loạn mô mềm khác
Other soft tissue disorders
Mã bệnh (8 nhóm)
-
M70 Rối loạn mô mềm liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép
36 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M70.0Viêm màng hoạt dịch khô mạn tính ở bàn tay và/hoặc cổ tay
- M70.03Viêm màng hoạt dịch khô mạn tính ở bàn tay và/hoặc cổ tay, cẳng tay
- M70.04Viêm màng hoạt dịch khô mạn tính ở bàn tay và/hoặc cổ tay, bàn tay
- M70.09Viêm màng hoạt dịch khô mạn tính ở bàn tay và/hoặc cổ tay, vị trí không xác đinh
- M70.1Viêm bao hoạt dịch bàn tay
- M70.13Viêm bao hoạt dịch bàn tay, cẳng tay
- M70.14Viêm bao hoạt dịch bàn tay, bàn tay
- M70.19Viêm bao hoạt dịch bàn tay, vị trí không xác định
- M70.2Viêm bao hoạt dịch mỏm khuỷu
- M70.3Viêm bao hoạt dịch khác ở khuỷu tay
- M70.4Viêm bao hoạt dịch trước xương bánh chè
- M70.5Viêm bao hoạt dịch khác ở khớp gối
- M70.6Viêm bao hoạt dịch mấu chuyển
- M70.7Viêm bao hoạt dịch khác ở khớp háng
- M70.8Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép
- M70.80Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, nhiều vị trí
- M70.81Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vùng vai
- M70.82Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cánh tay trên
- M70.83Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cẳng tay
- M70.84Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, bàn tay
- M70.85Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vùng chậu và/hoặc đùi
- M70.86Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cẳng chân
- M70.87Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M70.88Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vị trí khác
- M70.89Rối loạn mô mềm khác liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vị trí không xác định
- M70.9Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép
- M70.90Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, nhiều vị trí
- M70.91Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vùng vai
- M70.92Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cánh tay trên
- M70.93Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cẳng tay
- M70.94Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, bàn tay
- M70.95Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vùng chậu và/hoặc đùi
- M70.96Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cẳng chân
- M70.97Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M70.98Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vị trí khác
- M70.99Rối loạn mô mềm không xác định liên quan đến vận động, vận động quá mức và/hoặc bị chèn ép, vị trí không xác định
-
M71 Bệnh lý bao hoạt dịch khác
75 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M71.0Áp xe bao hoạt dịch
- M71.00Áp xe bao hoạt dịch, nhiều vị trí
- M71.01Áp xe bao hoạt dịch, vùng vai
- M71.02Áp xe bao hoạt dịch, cánh tay trên
- M71.03Áp xe bao hoạt dịch, cẳng tay
- M71.04Áp xe bao hoạt dịch, bàn tay
- M71.05Áp xe bao hoạt dịch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.06Áp xe bao hoạt dịch, cẳng chân
- M71.07Áp xe bao hoạt dịch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.08Áp xe bao hoạt dịch, vị trí khác
- M71.09Áp xe bao hoạt dịch, vị trí không xác định
- M71.1Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng
- M71.10Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, nhiều vị trí
- M71.11Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng vai
- M71.12Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cánh tay trên
- M71.13Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng tay
- M71.14Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, bàn tay
- M71.15Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.16Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng chân
- M71.17Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.18Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí khác
- M71.19Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí không xác định
- M71.2U nang màng hoạt dịch vùng khoeo [Baker]
- M71.3U nang bao hoạt dịch khác
- M71.30U nang bao hoạt dịch khác, nhiều vị trí
- M71.31U nang bao hoạt dịch khác, vùng vai
- M71.32U nang bao hoạt dịch khác, cánh tay trên
- M71.33U nang bao hoạt dịch khác, cẳng tay
- M71.34U nang bao hoạt dịch khác, bàn tay
- M71.35U nang bao hoạt dịch khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.36U nang bao hoạt dịch khác, cẳng chân
- M71.37U nang bao hoạt dịch khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.38U nang bao hoạt dịch khác, vị trí khác
- M71.39U nang bao hoạt dịch khác, vị trí không xác định
- M71.4Lắng đọng calci bao hoạt dịch
- M71.40Lắng đọng calci bao hoạt dịch, nhiều vị trí
- M71.42Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cánh tay trên
- M71.43Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng tay
- M71.44Lắng đọng calci bao hoạt dịch, bàn tay
- M71.45Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.46Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng chân
- M71.47Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.48Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí khác
- M71.49Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí không xác định
- M71.5Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác
- M71.50Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M71.52Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M71.53Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M71.54Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, bàn tay
- M71.55Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.57Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.58Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M71.59Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M71.8Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác
- M71.80Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, nhiều vị trí
- M71.81Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng vai
- M71.82Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cánh tay trên
- M71.83Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng tay
- M71.84Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, bàn tay
- M71.85Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.86Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng chân
- M71.87Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.88Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí khác
- M71.89Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí không xác định
- M71.9Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định
- M71.90Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, nhiều vị trí
- M71.91Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng vai
- M71.92Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cánh tay trên
- M71.93Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng tay
- M71.94Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, bàn tay
- M71.95Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.96Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng chân
- M71.97Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.98Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí khác
- M71.99Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí không xác định
-
M72 Rối loạn nguyên bào sợi
50 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M72.0U xơ màng cơ bàn tay [Dupuytren]
- M72.1U xơ phía sau khớp ngón tay và/hoặc ngón chân [nốt Garrod]
- M72.14U xơ phía sau khớp [nốt Garrod], ngón tay
- M72.17U xơ phía sau khớp liên đốt [nốt Garrod], ngón chân
- M72.19U xơ phía sau khớp liên đốt [nốt Garrod], vị trí không xác định
- M72.2U xơ màng cơ bàn chân
- M72.4Bệnh u xơ giả sarcoma
- M72.40Bệnh u xơ giả sarcoma, nhiều vị trí
- M72.41Bệnh u xơ giả sarcoma, vùng vai
- M72.42Bệnh u xơ giả sarcoma, cánh tay trên
- M72.43Bệnh u xơ giả sarcoma, cẳng tay
- M72.44Bệnh u xơ giả sarcoma, bàn tay
- M72.45Bệnh u xơ giả sarcoma, vùng chậu và/hoặc đùi
- M72.46Bệnh u xơ giả sarcoma, cẳng chân
- M72.47Bệnh u xơ giả sarcoma, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M72.48Bệnh u xơ giả sarcoma, vị trí khác
- M72.49Bệnh u xơ giả sarcoma, vị trí không xác định
- M72.6Viêm hoại tử cân mạc
- M72.60Viêm hoại tử cân mạc, nhiều vị trí
- M72.61Viêm hoại tử cân mạc, vùng vai
- M72.62Viêm hoại tử cân mạc, cánh tay trên
- M72.63Viêm hoại tử cân mạc, cẳng tay
- M72.64Viêm hoại tử cân mạc, bàn tay
- M72.65Viêm hoại tử cân mạc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M72.66Viêm hoại tử cân mạc, cẳng chân
- M72.67Viêm hoại tử cân mạc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M72.68Viêm hoại tử cân mạc, vị trí khác
- M72.69Viêm hoại tử cân mạc, vị trí không xác định
- M72.8Rối loạn nguyên bào sợi khác
- M72.80Rối loạn nguyên bào sợi khác, nhiều vị trí
- M72.81Rối loạn nguyên bào sợi khác, vùng vai
- M72.82Rối loạn nguyên bào sợi khác, cánh tay trên
- M72.83Rối loạn nguyên bào sợi khác, cẳng tay
- M72.84Rối loạn nguyên bào sợi khác, bàn tay
- M72.85Rối loạn nguyên bào sợi khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M72.86Rối loạn nguyên bào sợi khác, cẳng chân
- M72.87Rối loạn nguyên bào sợi khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M72.88Rối loạn nguyên bào sợi khác, vị trí khác
- M72.89Rối loạn nguyên bào sợi khác, vị trí không xác định
- M72.9Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định
- M72.90Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, nhiều vị trí
- M72.91Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vùng vai
- M72.92Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cánh tay trên
- M72.93Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cẳng tay
- M72.94Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, bàn tay
- M72.95Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M72.96Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cẳng chân
- M72.97Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M72.98Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vị trí khác
- M72.99Rối loạn nguyên bào sợi, không xác định, vị trí không xác định
-
M73* Rối loạn mô mềm do bệnh phân loại mục khác
33 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M73.0*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†)
- M73.00*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), nhiều vị trí
- M73.01*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vùng vai
- M73.02*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cánh tay trên
- M73.03*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cẳng tay
- M73.04*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), bàn tay
- M73.05*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M73.06*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cẳng chân
- M73.07*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M73.08*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vị trí khác
- M73.09*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vị trí không xác định
- M73.1*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†)
- M73.10*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), nhiều vị trí
- M73.11*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vùng vai
- M73.12*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cánh tay trên
- M73.13*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cẳng tay
- M73.14*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), bàn tay
- M73.15*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M73.16*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cẳng chân
- M73.17*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M73.18*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vị trí khác
- M73.19*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vị trí không xác định
- M73.8*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác
- M73.80*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M73.81*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M73.82*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M73.83*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M73.84*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M73.85*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M73.86*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M73.87*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M73.88*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M73.89*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M75 Tổn thương vai
-
M76 Bệnh lý điểm bám gân của chân, ngoại trừ bàn chân
22 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M76.0Viêm gân vùng mông
- M76.1Viêm gân cơ thắt lưng
- M76.2Gai xương mào chậu
- M76.3Hội chứng dải chậu chày
- M76.35Hội chứng dải chậu chày, vùng chậu và/hoặc đùi
- M76.36Hội chứng dải chậu chày, cẳng chân
- M76.39Hội chứng dải chậu chày, vị trí không xác định
- M76.4Viêm túi thanh mạc bên của xương chày [Pellegrini- Stieda]
- M76.5Viêm gân bánh chè
- M76.6Viêm gân Achille
- M76.7Viêm gân cơ mác
- M76.8Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân
- M76.80Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân, nhiều vị trí
- M76.85Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân, vùng chậu và/hoặc đùi
- M76.86Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân, cẳng chân
- M76.89Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của chân, ngoại trừ bàn chân, vị trí không xác định
- M76.9Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định
- M76.90Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, nhiều vị trí
- M76.95Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M76.96Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, cẳng chân
- M76.97Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M76.99Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng của chân, không xác định, vị trí không xác định
-
M77 Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác
31 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M77.0Viêm điểm bám gân lồi cầu trong xương cánh tay
- M77.1Viêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương cánh tay
- M77.2Viêm quanh khớp cổ tay
- M77.23Viêm quanh khớp cổ tay, cẳng tay
- M77.24Viêm quanh khớp cổ tay, bàn tay
- M77.29Viêm quanh khớp cổ tay, vị trí không xác định
- M77.3Gai xương gót chân
- M77.4Đau đốt bàn ngón bàn chân
- M77.5Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác của bàn chân
- M77.8Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác
- M77.80Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M77.81Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, vùng vai
- M77.82Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M77.83Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M77.84Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, bàn tay
- M77.85Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M77.86Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M77.87Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M77.88Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M77.89Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M77.9Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định
- M77.90Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, nhiều vị trí
- M77.91Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, vùng vai
- M77.92Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, cánh tay trên
- M77.93Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, cẳng tay
- M77.94Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, bàn tay
- M77.95Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M77.96Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, cẳng chân
- M77.97Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M77.98Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, vị trí khác
- M77.99Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng, không xác định, vị trí không xác định
-
M79 Rối loạn khác của mô mềm, không phân loại mục khác
90 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M79.0Bệnh thấp, không xác định
- M79.00Bệnh thấp, không xác định, nhiều vị trí
- M79.01Bệnh thấp, không xác định, vùng vai
- M79.02Bệnh thấp, không xác định, cánh tay trên
- M79.03Bệnh thấp, không xác định, cẳng tay
- M79.04Bệnh thấp, không xác định, bàn tay
- M79.05Bệnh thấp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.06Bệnh thấp, không xác định, cẳng chân
- M79.07Bệnh thấp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.08Bệnh thấp, không xác định, vị trí khác
- M79.09Bệnh thấp, không xác định, vị trí không xác định
- M79.1Đau cơ
- M79.10Đau cơ, nhiều vị trí
- M79.11Đau cơ, vùng vai
- M79.12Đau cơ, cánh tay trên
- M79.13Đau cơ, cẳng tay
- M79.14Đau cơ, bàn tay
- M79.15Đau cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.16Đau cơ, cẳng chân
- M79.17Đau cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.18Đau cơ, vị trí khác
- M79.19Đau cơ, vị trí không xác định
- M79.2Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định
- M79.20Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, nhiều vị trí
- M79.21Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng vai
- M79.22Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cánh tay trên
- M79.23Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng tay
- M79.24Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, bàn tay
- M79.25Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.26Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng chân
- M79.27Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.28Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí khác
- M79.29Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí không xác định
- M79.3Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định
- M79.30Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, nhiều vị trí
- M79.31Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng vai
- M79.32Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cánh tay trên
- M79.33Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng tay
- M79.34Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, bàn tay
- M79.35Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.36Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng chân
- M79.37Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.38Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí khác
- M79.39Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí không xác định
- M79.4Phì đại khối mỡ (dưới xương bánh chè)
- M79.5Dị vật còn lại trong mô mềm
- M79.50Dị vật còn lại trong mô mềm, nhiều vị trí
- M79.51Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng vai
- M79.52Dị vật còn lại trong mô mềm, cánh tay trên
- M79.53Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng tay
- M79.54Dị vật còn lại trong mô mềm, bàn tay
- M79.55Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.56Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng chân
- M79.57Dị vật còn lại trong mô mềm, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.58Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí khác
- M79.59Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí không xác định
- M79.6Đau ở chi
- M79.60Đau ở chi, nhiều vị trí
- M79.61Đau ở chi, vùng vai
- M79.62Đau ở chi, cánh tay trên
- M79.63Đau ở chi, cẳng tay
- M79.64Đau ở chi, bàn tay
- M79.65Đau ở chi, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.66Đau ở chi, cẳng chân
- M79.67Đau ở chi, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.68Đau ở chi, vị trí khác
- M79.69Đau ở chi, vị trí không xác định
- M79.7Đau xơ cơ
- M79.8Rối loạn mô mềm xác định khác
- M79.80Rối loạn mô mềm xác định khác, nhiều vị trí
- M79.81Rối loạn mô mềm xác định khác, vùng vai
- M79.82Rối loạn mô mềm xác định khác, cánh tay trên
- M79.83Rối loạn mô mềm xác định khác, cẳng tay
- M79.84Rối loạn mô mềm xác định khác, bàn tay
- M79.85Rối loạn mô mềm xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.86Rối loạn mô mềm xác định khác, cẳng chân
- M79.87Rối loạn mô mềm xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.88Rối loạn mô mềm xác định khác, vị trí khác
- M79.89Rối loạn mô mềm xác định khác, vị trí không xác định
- M79.9Rối loạn mô mềm, không xác định
- M79.90Rối loạn mô mềm, không xác định, nhiều vị trí
- M79.91Rối loạn mô mềm, không xác định, vùng vai
- M79.92Rối loạn mô mềm, không xác định, cánh tay trên
- M79.93Rối loạn mô mềm, không xác định, cẳng tay
- M79.94Rối loạn mô mềm, không xác định, bàn tay
- M79.95Rối loạn mô mềm, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.96Rối loạn mô mềm, không xác định, cẳng chân
- M79.97Rối loạn mô mềm, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.98Rối loạn mô mềm, không xác định, vị trí khác
- M79.99Rối loạn mô mềm, không xác định, vị trí không xác định