M71.91 Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng vai
Bursopathy, unspecified, shoulder region
Các mã cùng nhóm M71
- M71.0Áp xe bao hoạt dịch
- M71.00Áp xe bao hoạt dịch, nhiều vị trí
- M71.01Áp xe bao hoạt dịch, vùng vai
- M71.02Áp xe bao hoạt dịch, cánh tay trên
- M71.03Áp xe bao hoạt dịch, cẳng tay
- M71.04Áp xe bao hoạt dịch, bàn tay
- M71.05Áp xe bao hoạt dịch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.06Áp xe bao hoạt dịch, cẳng chân
- M71.07Áp xe bao hoạt dịch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.08Áp xe bao hoạt dịch, vị trí khác
- M71.09Áp xe bao hoạt dịch, vị trí không xác định
- M71.1Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng
- M71.10Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, nhiều vị trí
- M71.11Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng vai
- M71.12Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cánh tay trên
- M71.13Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng tay
- M71.14Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, bàn tay
- M71.15Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.16Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng chân
- M71.17Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.18Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí khác
- M71.19Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí không xác định
- M71.2U nang màng hoạt dịch vùng khoeo [Baker]
- M71.3U nang bao hoạt dịch khác
- M71.30U nang bao hoạt dịch khác, nhiều vị trí
- M71.31U nang bao hoạt dịch khác, vùng vai
- M71.32U nang bao hoạt dịch khác, cánh tay trên
- M71.33U nang bao hoạt dịch khác, cẳng tay
- M71.34U nang bao hoạt dịch khác, bàn tay
- M71.35U nang bao hoạt dịch khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.36U nang bao hoạt dịch khác, cẳng chân
- M71.37U nang bao hoạt dịch khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.38U nang bao hoạt dịch khác, vị trí khác
- M71.39U nang bao hoạt dịch khác, vị trí không xác định
- M71.4Lắng đọng calci bao hoạt dịch
- M71.40Lắng đọng calci bao hoạt dịch, nhiều vị trí
- M71.42Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cánh tay trên
- M71.43Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng tay
- M71.44Lắng đọng calci bao hoạt dịch, bàn tay
- M71.45Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.46Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng chân
- M71.47Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.48Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí khác
- M71.49Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí không xác định
- M71.5Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác
- M71.50Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M71.52Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M71.53Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M71.54Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, bàn tay
- M71.55Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.57Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.58Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M71.59Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M71.8Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác
- M71.80Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, nhiều vị trí
- M71.81Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng vai
- M71.82Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cánh tay trên
- M71.83Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng tay
- M71.84Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, bàn tay
- M71.85Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.86Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng chân
- M71.87Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.88Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí khác
- M71.89Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí không xác định
- M71.9Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định
- M71.90Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, nhiều vị trí
- M71.91Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng vai
- M71.92Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cánh tay trên
- M71.93Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng tay
- M71.94Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, bàn tay
- M71.95Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M71.96Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng chân
- M71.97Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M71.98Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí khác
- M71.99Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí không xác định