M61.31 Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng vai
Calcification and ossification of muscles associated with burns, shoulder region
Các mã cùng nhóm M61
- M61.0Viêm cơ cốt hóa do chấn thương
- M61.00Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, nhiều vị trí
- M61.01Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng vai
- M61.02Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cánh tay trên
- M61.03Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng tay
- M61.04Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, bàn tay
- M61.05Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.06Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng chân
- M61.07Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.08Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí khác
- M61.09Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí không xác định
- M61.1Viêm cơ cốt hóa tiến triển
- M61.10Viêm cơ cốt hóa tiến triển, nhiều vị trí
- M61.11Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng vai
- M61.12Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cánh tay trên
- M61.13Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng tay
- M61.14Viêm cơ cốt hóa tiến triển, bàn tay
- M61.15Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.16Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng chân
- M61.17Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.18Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí khác
- M61.19Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí không xác định
- M61.2Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt
- M61.20Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, nhiều vị trí
- M61.21Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng vai
- M61.22Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cánh tay trên
- M61.23Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng tay
- M61.24Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, bàn tay
- M61.25Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.26Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng chân
- M61.27Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.28Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí khác
- M61.29Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí không xác định
- M61.3Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng
- M61.30Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, nhiều vị trí
- M61.31Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng vai
- M61.32Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cánh tay trên
- M61.33Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng tay
- M61.34Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, bàn tay
- M61.35Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.36Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng chân
- M61.37Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.38Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí khác
- M61.39Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí không xác định
- M61.4Vôi hóa khác của cơ
- M61.40Vôi hóa khác của cơ, nhiều vị trí
- M61.41Vôi hóa khác của cơ, vùng vai
- M61.42Vôi hóa khác của cơ, cánh tay trên
- M61.43Vôi hóa khác của cơ, cẳng tay
- M61.44Vôi hóa khác của cơ, bàn tay
- M61.45Vôi hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.46Vôi hóa khác của cơ, cẳng chân
- M61.47Vôi hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.48Vôi hóa khác của cơ, vị trí khác
- M61.49Vôi hóa khác của cơ, vị trí không xác định
- M61.5Cốt hóa cơ khác
- M61.50Cốt hóa cơ khác, nhiều vị trí
- M61.51Cốt hóa cơ khác, vùng vai
- M61.52Cốt hóa cơ khác, cánh tay trên
- M61.53Cốt hóa cơ khác, cẳng tay
- M61.54Cốt hóa khác của cơ, bàn tay
- M61.55Cốt hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.56Cốt hóa khác của cơ, cẳng chân
- M61.57Cốt hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.58Cốt hóa khác của cơ, vị trí khác
- M61.59Cốt hóa khác của cơ, vị trí không xác định
- M61.9Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định
- M61.90Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, nhiều vị trí
- M61.91Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng vai
- M61.92Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cánh tay trên
- M61.93Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng tay
- M61.94Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, bàn tay
- M61.95Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.96Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng chân
- M61.97Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.98Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí khác
- M61.99Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí không xác định