M73.8* Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác
Other soft tissue disorders in diseases classified elsewhere
* Mã dấu sao (biểu hiện, dùng kèm mã dấu dao) Không được dùng làm bệnh chính
Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
Các mã cùng nhóm M73
- M73.0*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†)
- M73.00*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), nhiều vị trí
- M73.01*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vùng vai
- M73.02*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cánh tay trên
- M73.03*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cẳng tay
- M73.04*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), bàn tay
- M73.05*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M73.06*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cẳng chân
- M73.07*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M73.08*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vị trí khác
- M73.09*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†), vị trí không xác định
- M73.1*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†)
- M73.10*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), nhiều vị trí
- M73.11*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vùng vai
- M73.12*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cánh tay trên
- M73.13*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cẳng tay
- M73.14*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), bàn tay
- M73.15*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M73.16*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cẳng chân
- M73.17*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M73.18*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vị trí khác
- M73.19*Viêm bao hoạt dịch do giang mai (A52.7†), vị trí không xác định
- M73.8*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác
- M73.80*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M73.81*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M73.82*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M73.83*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M73.84*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M73.85*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M73.86*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M73.87*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M73.88*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M73.89*Rối loạn mô mềm khác do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định