M60-M63: Rối loạn của cơ
Disorders of muscles
Loại trừ
Mã bệnh (4 nhóm)
-
M60 Viêm cơ
55 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M60.0Viêm cơ do nhiễm trùng
- M60.00Viêm cơ do nhiễm trùng, nhiều vị trí
- M60.01Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng vai
- M60.02Viêm cơ do nhiễm trùng, cánh tay trên
- M60.03Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng tay
- M60.04Viêm cơ do nhiễm trùng, bàn tay
- M60.05Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.06Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng chân
- M60.07Viêm cơ do nhiễm trùng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.08Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí khác
- M60.09Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí không xác định
- M60.1Viêm tổ chức kẽ của cơ
- M60.10Viêm tổ chức kẽ của cơ, nhiều vị trí
- M60.11Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng vai
- M60.12Viêm tổ chức kẽ của cơ, cánh tay trên
- M60.13Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng tay
- M60.14Viêm tổ chức kẽ của cơ, bàn tay
- M60.15Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.16Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng chân
- M60.17Viêm tổ chức kẽ của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.18Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí khác
- M60.19Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí không xác định
- M60.2U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác
- M60.20U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M60.21U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng vai
- M60.22U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M60.23U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M60.24U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, bàn tay
- M60.25U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.26U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M60.27U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.28U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M60.29U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M60.8Viêm cơ khác
- M60.80Viêm cơ khác, nhiều vị trí
- M60.81Viêm cơ khác, vùng vai
- M60.82Viêm cơ khác, cánh tay trên
- M60.83Viêm cơ khác, cẳng tay
- M60.84Viêm cơ khác, bàn tay
- M60.85Viêm cơ khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.86Viêm cơ khác, cẳng chân
- M60.87Viêm cơ khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.88Viêm cơ khác, vị trí khác
- M60.89Viêm cơ khác, vị trí không xác định
- M60.9Viêm cơ, không xác định
- M60.90Viêm cơ, không xác định, nhiều vị trí
- M60.91Viêm cơ, không xác định, vùng vai
- M60.92Viêm cơ, không xác định, cánh tay trên
- M60.93Viêm cơ, không xác định, cẳng tay
- M60.94Viêm cơ, không xác định, bàn tay
- M60.95Viêm cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.96Viêm cơ, không xác định, cẳng chân
- M60.97Viêm cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.98Viêm cơ, không xác định, vị trí khác
- M60.99Viêm cơ, không xác định, vị trí không xác định
-
M61 Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M61.0Viêm cơ cốt hóa do chấn thương
- M61.00Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, nhiều vị trí
- M61.01Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng vai
- M61.02Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cánh tay trên
- M61.03Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng tay
- M61.04Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, bàn tay
- M61.05Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.06Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng chân
- M61.07Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.08Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí khác
- M61.09Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí không xác định
- M61.1Viêm cơ cốt hóa tiến triển
- M61.10Viêm cơ cốt hóa tiến triển, nhiều vị trí
- M61.11Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng vai
- M61.12Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cánh tay trên
- M61.13Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng tay
- M61.14Viêm cơ cốt hóa tiến triển, bàn tay
- M61.15Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.16Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng chân
- M61.17Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.18Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí khác
- M61.19Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí không xác định
- M61.2Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt
- M61.20Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, nhiều vị trí
- M61.21Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng vai
- M61.22Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cánh tay trên
- M61.23Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng tay
- M61.24Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, bàn tay
- M61.25Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.26Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng chân
- M61.27Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.28Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí khác
- M61.29Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí không xác định
- M61.3Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng
- M61.30Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, nhiều vị trí
- M61.31Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng vai
- M61.32Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cánh tay trên
- M61.33Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng tay
- M61.34Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, bàn tay
- M61.35Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.36Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng chân
- M61.37Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.38Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí khác
- M61.39Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí không xác định
- M61.4Vôi hóa khác của cơ
- M61.40Vôi hóa khác của cơ, nhiều vị trí
- M61.41Vôi hóa khác của cơ, vùng vai
- M61.42Vôi hóa khác của cơ, cánh tay trên
- M61.43Vôi hóa khác của cơ, cẳng tay
- M61.44Vôi hóa khác của cơ, bàn tay
- M61.45Vôi hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.46Vôi hóa khác của cơ, cẳng chân
- M61.47Vôi hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.48Vôi hóa khác của cơ, vị trí khác
- M61.49Vôi hóa khác của cơ, vị trí không xác định
- M61.5Cốt hóa cơ khác
- M61.50Cốt hóa cơ khác, nhiều vị trí
- M61.51Cốt hóa cơ khác, vùng vai
- M61.52Cốt hóa cơ khác, cánh tay trên
- M61.53Cốt hóa cơ khác, cẳng tay
- M61.54Cốt hóa khác của cơ, bàn tay
- M61.55Cốt hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.56Cốt hóa khác của cơ, cẳng chân
- M61.57Cốt hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.58Cốt hóa khác của cơ, vị trí khác
- M61.59Cốt hóa khác của cơ, vị trí không xác định
- M61.9Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định
- M61.90Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, nhiều vị trí
- M61.91Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng vai
- M61.92Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cánh tay trên
- M61.93Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng tay
- M61.94Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, bàn tay
- M61.95Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M61.96Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng chân
- M61.97Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M61.98Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí khác
- M61.99Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí không xác định
-
M62 Rối loạn khác của cơ
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M62.0Tách cơ bụng
- M62.00Tách cơ bụng, nhiều vị trí
- M62.01Tách cơ bụng, vùng vai
- M62.02Tách cơ bụng, cánh tay trên
- M62.03Tách cơ bụng, cẳng tay
- M62.04Tách cơ bụng, bàn tay
- M62.05Tách cơ bụng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.06Tách cơ bụng, cẳng chân
- M62.07Tách cơ bụng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.08Tách cơ bụng, vị trí khác
- M62.09Tách cơ bụng, vị trí không xác định
- M62.1Rách khác của cơ (không do chấn thương)
- M62.10Rách khác của cơ (không do chấn thương), nhiều vị trí
- M62.11Rách khác của cơ (không do chấn thương), vùng vai
- M62.12Rách khác của cơ (không do chấn thương), cánh tay trên
- M62.13Rách khác của cơ (không do chấn thương), cẳng tay
- M62.14Rách khác của cơ (không do chấn thương), bàn tay
- M62.15Rách khác của cơ (không do chấn thương), vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.16Rách khác của cơ (không do chấn thương), cẳng chân
- M62.17Rách khác của cơ (không do chấn thương), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.18Rách khác của cơ (không do chấn thương), vị trí khác
- M62.19Rách khác của cơ (không do chấn thương), vị trí không xác định
- M62.2Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ
- M62.20Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, nhiều vị trí
- M62.21Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, vùng vai
- M62.22Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, cánh tay trên
- M62.23Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, cẳng tay
- M62.24Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, bàn tay
- M62.25Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.26Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, cẳng chân
- M62.27Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.28Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, vị trí khác
- M62.29Nhồi máu cơ do thiếu máu cục bộ, vị trí không xác định
- M62.3Hội chứng bất động (liệt nửa người)
- M62.30Hội chứng bất động (liệt nửa người), nhiều vị trí
- M62.31Hội chứng bất động (liệt nửa người), vùng vai
- M62.32Hội chứng bất động (liệt nửa người), cánh tay trên
- M62.33Hội chứng bất động (liệt nửa người), cẳng tay
- M62.34Hội chứng bất động (liệt nửa người), bàn tay
- M62.35Hội chứng bất động (liệt nửa người), vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.36Hội chứng bất động (liệt nửa người), cẳng chân
- M62.37Hội chứng bất động (liệt nửa người), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.38Hội chứng bất động (liệt nửa người), vị trí khác
- M62.39Hội chứng bất động (liệt nửa người), vị trí không xác định
- M62.4Co cứng cơ
- M62.40Co cứng cơ, nhiều vị trí
- M62.41Co cứng cơ, vùng vai
- M62.42Co cứng cơ, cánh tay trên
- M62.43Co cứng cơ, cẳng tay
- M62.44Co cứng cơ, bàn tay
- M62.45Co cứng cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.46Co cứng cơ, cẳng chân
- M62.47Co cứng cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.48Co cứng cơ, vị trí khác
- M62.49Co cứng cơ, vị trí không xác định
- M62.5Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác
- M62.50Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M62.51Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, vùng vai
- M62.52Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M62.53Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M62.54Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, bàn tay
- M62.55Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.56Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M62.57Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.58Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M62.59Teo cơ và/hoặc suy mòn cơ, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M62.6Căng cơ
- M62.60Căng cơ, nhiều vị trí
- M62.61Căng cơ, vùng vai
- M62.62Căng cơ, cánh tay trên
- M62.63Căng cơ, cẳng tay
- M62.64Căng cơ, bàn tay
- M62.65Căng cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.66Căng cơ, cẳng chân
- M62.67Căng cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.68Căng cơ, vị trí khác
- M62.69Căng cơ, vị trí không xác định
- M62.8Rối loạn xác định khác của cơ
- M62.80Rối loạn xác định khác của cơ, nhiều vị trí
- M62.81Rối loạn xác định khác của cơ, vùng vai
- M62.82Rối loạn xác định khác của cơ, cánh tay trên
- M62.83Rối loạn xác định khác của cơ, cẳng tay
- M62.84Rối loạn xác định khác của cơ, bàn tay
- M62.85Rối loạn xác định khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.86Rối loạn xác định khác của cơ, cẳng chân
- M62.87Rối loạn xác định khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.88Rối loạn xác định khác của cơ, vị trí khác
- M62.89Rối loạn xác định khác của cơ, vị trí không xác định
- M62.9Rối loạn cơ, không xác định
- M62.90Rối loạn cơ, không xác định, nhiều vị trí
- M62.91Rối loạn cơ, không xác định, vùng vai
- M62.92Rối loạn cơ, không xác định, cánh tay trên
- M62.93Rối loạn cơ, không xác định, cẳng tay
- M62.94Rối loạn cơ, không xác định, bàn tay
- M62.95Rối loạn cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M62.96Rối loạn cơ, không xác định, cẳng chân
- M62.97Rối loạn cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M62.98Rối loạn cơ, không xác định, vị trí khác
- M62.99Rối loạn cơ, không xác định, vị trí không xác định
-
M63* Rối loạn cơ do bệnh phân loại mục khác
5 mã chi tiết (ký tự thứ 4)