M60.00 Viêm cơ do nhiễm trùng, nhiều vị trí
Infective myositis, multiple sites
Các mã cùng nhóm M60
- M60.0Viêm cơ do nhiễm trùng
- M60.00Viêm cơ do nhiễm trùng, nhiều vị trí
- M60.01Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng vai
- M60.02Viêm cơ do nhiễm trùng, cánh tay trên
- M60.03Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng tay
- M60.04Viêm cơ do nhiễm trùng, bàn tay
- M60.05Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.06Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng chân
- M60.07Viêm cơ do nhiễm trùng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.08Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí khác
- M60.09Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí không xác định
- M60.1Viêm tổ chức kẽ của cơ
- M60.10Viêm tổ chức kẽ của cơ, nhiều vị trí
- M60.11Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng vai
- M60.12Viêm tổ chức kẽ của cơ, cánh tay trên
- M60.13Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng tay
- M60.14Viêm tổ chức kẽ của cơ, bàn tay
- M60.15Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.16Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng chân
- M60.17Viêm tổ chức kẽ của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.18Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí khác
- M60.19Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí không xác định
- M60.2U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác
- M60.20U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M60.21U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng vai
- M60.22U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M60.23U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M60.24U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, bàn tay
- M60.25U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.26U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M60.27U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.28U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M60.29U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M60.8Viêm cơ khác
- M60.80Viêm cơ khác, nhiều vị trí
- M60.81Viêm cơ khác, vùng vai
- M60.82Viêm cơ khác, cánh tay trên
- M60.83Viêm cơ khác, cẳng tay
- M60.84Viêm cơ khác, bàn tay
- M60.85Viêm cơ khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.86Viêm cơ khác, cẳng chân
- M60.87Viêm cơ khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.88Viêm cơ khác, vị trí khác
- M60.89Viêm cơ khác, vị trí không xác định
- M60.9Viêm cơ, không xác định
- M60.90Viêm cơ, không xác định, nhiều vị trí
- M60.91Viêm cơ, không xác định, vùng vai
- M60.92Viêm cơ, không xác định, cánh tay trên
- M60.93Viêm cơ, không xác định, cẳng tay
- M60.94Viêm cơ, không xác định, bàn tay
- M60.95Viêm cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M60.96Viêm cơ, không xác định, cẳng chân
- M60.97Viêm cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M60.98Viêm cơ, không xác định, vị trí khác
- M60.99Viêm cơ, không xác định, vị trí không xác định