M79.12 Đau cơ, cánh tay trên
Myalgia, upper arm
Các mã cùng nhóm M79
- M79.0Bệnh thấp, không xác định
- M79.00Bệnh thấp, không xác định, nhiều vị trí
- M79.01Bệnh thấp, không xác định, vùng vai
- M79.02Bệnh thấp, không xác định, cánh tay trên
- M79.03Bệnh thấp, không xác định, cẳng tay
- M79.04Bệnh thấp, không xác định, bàn tay
- M79.05Bệnh thấp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.06Bệnh thấp, không xác định, cẳng chân
- M79.07Bệnh thấp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.08Bệnh thấp, không xác định, vị trí khác
- M79.09Bệnh thấp, không xác định, vị trí không xác định
- M79.1Đau cơ
- M79.10Đau cơ, nhiều vị trí
- M79.11Đau cơ, vùng vai
- M79.12Đau cơ, cánh tay trên
- M79.13Đau cơ, cẳng tay
- M79.14Đau cơ, bàn tay
- M79.15Đau cơ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.16Đau cơ, cẳng chân
- M79.17Đau cơ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.18Đau cơ, vị trí khác
- M79.19Đau cơ, vị trí không xác định
- M79.2Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định
- M79.20Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, nhiều vị trí
- M79.21Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng vai
- M79.22Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cánh tay trên
- M79.23Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng tay
- M79.24Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, bàn tay
- M79.25Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.26Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng chân
- M79.27Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.28Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí khác
- M79.29Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí không xác định
- M79.3Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định
- M79.30Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, nhiều vị trí
- M79.31Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng vai
- M79.32Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cánh tay trên
- M79.33Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng tay
- M79.34Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, bàn tay
- M79.35Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.36Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng chân
- M79.37Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.38Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí khác
- M79.39Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí không xác định
- M79.4Phì đại khối mỡ (dưới xương bánh chè)
- M79.5Dị vật còn lại trong mô mềm
- M79.50Dị vật còn lại trong mô mềm, nhiều vị trí
- M79.51Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng vai
- M79.52Dị vật còn lại trong mô mềm, cánh tay trên
- M79.53Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng tay
- M79.54Dị vật còn lại trong mô mềm, bàn tay
- M79.55Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.56Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng chân
- M79.57Dị vật còn lại trong mô mềm, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.58Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí khác
- M79.59Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí không xác định
- M79.6Đau ở chi
- M79.60Đau ở chi, nhiều vị trí
- M79.61Đau ở chi, vùng vai
- M79.62Đau ở chi, cánh tay trên
- M79.63Đau ở chi, cẳng tay
- M79.64Đau ở chi, bàn tay
- M79.65Đau ở chi, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.66Đau ở chi, cẳng chân
- M79.67Đau ở chi, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.68Đau ở chi, vị trí khác
- M79.69Đau ở chi, vị trí không xác định
- M79.7Đau xơ cơ
- M79.8Rối loạn mô mềm xác định khác
- M79.80Rối loạn mô mềm xác định khác, nhiều vị trí
- M79.81Rối loạn mô mềm xác định khác, vùng vai
- M79.82Rối loạn mô mềm xác định khác, cánh tay trên
- M79.83Rối loạn mô mềm xác định khác, cẳng tay
- M79.84Rối loạn mô mềm xác định khác, bàn tay
- M79.85Rối loạn mô mềm xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.86Rối loạn mô mềm xác định khác, cẳng chân
- M79.87Rối loạn mô mềm xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.88Rối loạn mô mềm xác định khác, vị trí khác
- M79.89Rối loạn mô mềm xác định khác, vị trí không xác định
- M79.9Rối loạn mô mềm, không xác định
- M79.90Rối loạn mô mềm, không xác định, nhiều vị trí
- M79.91Rối loạn mô mềm, không xác định, vùng vai
- M79.92Rối loạn mô mềm, không xác định, cánh tay trên
- M79.93Rối loạn mô mềm, không xác định, cẳng tay
- M79.94Rối loạn mô mềm, không xác định, bàn tay
- M79.95Rối loạn mô mềm, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M79.96Rối loạn mô mềm, không xác định, cẳng chân
- M79.97Rối loạn mô mềm, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M79.98Rối loạn mô mềm, không xác định, vị trí khác
- M79.99Rối loạn mô mềm, không xác định, vị trí không xác định