M80-M94: Bệnh lý của xương và sụn
Osteopathies and chondropathies
Khối con
Mã bệnh (15 nhóm)
-
M80 Loãng xương kèm gãy xương bệnh lý
88 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M80.0Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý
- M80.00Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.01Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.02Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.03Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.04Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.05Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.06Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.07Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.08Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.09Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.1Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý
- M80.10Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.11Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.12Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.13Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.14Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.15Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.16Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.17Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.18Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.19Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.2Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý
- M80.20Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.21Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.22Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.23Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.24Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.25Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.26Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.27Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.28Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.29Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.3Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý
- M80.30Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.31Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.32Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.33Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.34Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.35Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.36Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.37Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.38Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.39Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.4Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý
- M80.40Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.41Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.42Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.43Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.44Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.45Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.46Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.47Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.48Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.49Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.5Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý
- M80.50Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.51Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.52Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.53Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.54Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.55Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.56Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.57Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.58Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.59Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.8Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý
- M80.80Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.81Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.82Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.83Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.84Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.85Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.86Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.87Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.88Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.89Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.9Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý
- M80.90Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.91Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.92Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.93Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.94Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.95Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.96Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.97Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.98Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.99Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
-
M81 Loãng xương không kèm gãy xương bệnh lý
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M81.0Loãng xương sau mãn kinh
- M81.00Loãng xương sau mãn kinh, nhiều vị trí
- M81.01Loãng xương sau mãn kinh, vùng vai
- M81.02Loãng xương sau mãn kinh, cánh tay trên
- M81.03Loãng xương sau mãn kinh, cẳng tay
- M81.04Loãng xương sau mãn kinh, bàn tay
- M81.05Loãng xương sau mãn kinh, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.06Loãng xương sau mãn kinh, cẳng chân
- M81.07Loãng xương sau mãn kinh, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.08Loãng xương sau mãn kinh, vị trí khác
- M81.09Loãng xương sau mãn kinh, vị trí không xác định
- M81.1Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng
- M81.10Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, nhiều vị trí
- M81.11Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, vùng vai
- M81.12Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, cánh tay trên
- M81.13Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, cẳng tay
- M81.14Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, bàn tay
- M81.15Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.16Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, cẳng chân
- M81.17Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.18Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, vị trí khác
- M81.19Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, vị trí không xác định
- M81.2Loãng xương do không vận động
- M81.20Loãng xương do không vận động, nhiều vị trí
- M81.21Loãng xương do không vận động, vùng vai
- M81.22Loãng xương do không vận động, cánh tay trên
- M81.23Loãng xương do không vận động, cẳng tay
- M81.24Loãng xương do không vận động, bàn tay
- M81.25Loãng xương do không vận động, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.26Loãng xương do không vận động, cẳng chân
- M81.27Loãng xương do không vận động, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.28Loãng xương do không vận động, vị trí khác
- M81.29Loãng xương do không vận động, vị trí không xác định
- M81.3Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật
- M81.30Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, nhiều vị trí
- M81.31Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, vùng vai
- M81.32Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, cánh tay trên
- M81.33Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, cẳng tay
- M81.34Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, bàn tay
- M81.35Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.36Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, cẳng chân
- M81.37Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.38Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, vị trí khác
- M81.39Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, vị trí không xác định
- M81.4Loãng xương do dùng thuốc
- M81.40Loãng xương do dùng thuốc, nhiều vị trí
- M81.41Loãng xương do dùng thuốc, vùng vai
- M81.42Loãng xương do dùng thuốc, cánh tay trên
- M81.43Loãng xương do dùng thuốc, cẳng tay
- M81.44Loãng xương do dùng thuốc, bàn tay
- M81.45Loãng xương do dùng thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.46Loãng xương do dùng thuốc, cẳng chân
- M81.47Loãng xương do dùng thuốc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.48Loãng xương do dùng thuốc, vị trí khác
- M81.49Loãng xương do dùng thuốc, vị trí không xác định
- M81.5Loãng xương vô căn
- M81.50Loãng xương vô căn, nhiều vị trí
- M81.51Loãng xương vô căn, vùng vai
- M81.52Loãng xương vô căn, cánh tay trên
- M81.53Loãng xương vô căn, cẳng tay
- M81.54Loãng xương vô căn, bàn tay
- M81.55Loãng xương vô căn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.56Loãng xương vô căn, cẳng chân
- M81.57Loãng xương vô căn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.58Loãng xương vô căn, vị trí khác
- M81.59Loãng xương vô căn, vị trí không xác định
- M81.6Loãng xương khu trú [Lequesne]
- M81.60Loãng xương khu trú [Lequesne], nhiều vị trí
- M81.61Loãng xương khu trú [Lequesne], vùng vai
- M81.62Loãng xương khu trú [Lequesne], cánh tay trên
- M81.63Loãng xương khu trú [Lequesne], cẳng tay
- M81.64Loãng xương khu trú [Lequesne], bàn tay
- M81.65Loãng xương khu trú [Lequesne], vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.66Loãng xương khu trú [Lequesne], cẳng chân
- M81.67Loãng xương khu trú [Lequesne], cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.68Loãng xương khu trú [Lequesne], vị trí khác
- M81.69Loãng xương khu trú [Lequesne], vị trí không xác định
- M81.8Bệnh loãng xương khác
- M81.80Bệnh loãng xương khác, nhiều vị trí
- M81.81Bệnh loãng xương khác, vùng vai
- M81.82Bệnh loãng xương khác, cánh tay trên
- M81.83Bệnh loãng xương khác, cẳng tay
- M81.84Bệnh loãng xương khác, bàn tay
- M81.85Bệnh loãng xương khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.86Bệnh loãng xương khác, cẳng chân
- M81.87Bệnh loãng xương khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.88Bệnh loãng xương khác, vị trí khác
- M81.89Bệnh loãng xương khác, vị trí không xác định
- M81.9Loãng xương, không xác định
- M81.90Loãng xương, không xác định, nhiều vị trí
- M81.91Loãng xương, không xác định, vùng vai
- M81.92Loãng xương, không xác định, cánh tay trên
- M81.93Loãng xương, không xác định, cẳng tay
- M81.94Loãng xương, không xác định, bàn tay
- M81.95Loãng xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.96Loãng xương, không xác định, cẳng chân
- M81.97Loãng xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.98Loãng xương, không xác định, vị trí khác
- M81.99Loãng xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M82* Loãng xương do bệnh phân loại mục khác
33 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M82.0*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†)
- M82.00*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), nhiều vị trí
- M82.01*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), vùng vai
- M82.02*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), cánh tay trên
- M82.03*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), cẳng tay
- M82.04*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), bàn tay
- M82.05*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M82.06*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), cẳng chân
- M82.07*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M82.08*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), vị trí khác
- M82.09*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), vị trí không xác định
- M82.1*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†)
- M82.10*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), nhiều vị trí
- M82.11*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), vùng vai
- M82.12*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), cánh tay trên
- M82.13*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), cẳng tay
- M82.14*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), bàn tay
- M82.15*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M82.16*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), cẳng chân
- M82.17*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M82.18*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), vị trí khác
- M82.19*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), vị trí không xác định
- M82.8*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác
- M82.80*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M82.81*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, vùng vai
- M82.82*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, cánh tay trên
- M82.83*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, cẳng tay
- M82.84*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, bàn tay
- M82.85*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M82.86*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, cẳng chân
- M82.87*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M82.88*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí khác
- M82.89*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M83 Bệnh nhuyễn xương ở người lớn
88 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M83.0Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ
- M83.00Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, nhiều vị trí
- M83.01Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, vùng vai
- M83.02Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, cánh tay trên
- M83.03Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, cẳng tay
- M83.04Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, bàn tay
- M83.05Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.06Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, cẳng chân
- M83.07Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.08Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, vị trí khác
- M83.09Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, vị trí không xác định
- M83.1Bệnh nhuyễn xương ở người già
- M83.10Bệnh nhuyễn xương ở người già, nhiều vị trí
- M83.11Bệnh nhuyễn xương ở người già, vùng vai
- M83.12Bệnh nhuyễn xương ở người già, cánh tay trên
- M83.13Bệnh nhuyễn xương ở người già, cẳng tay
- M83.14Bệnh nhuyễn xương ở người già, bàn tay
- M83.15Bệnh nhuyễn xương ở người già, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.16Bệnh nhuyễn xương ở người già, cẳng chân
- M83.17Bệnh nhuyễn xương ở người già, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.18Bệnh nhuyễn xương ở người già, vị trí khác
- M83.19Bệnh nhuyễn xương ở người già, vị trí không xác định
- M83.2Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu
- M83.20Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, nhiều vị trí
- M83.21Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, vùng vai
- M83.22Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, cánh tay trên
- M83.23Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, cẳng tay
- M83.24Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, bàn tay
- M83.25Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.26Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, cẳng chân
- M83.27Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.28Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, vị trí khác
- M83.29Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, vị trí không xác định
- M83.3Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng
- M83.30Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, nhiều vị trí
- M83.31Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, vùng vai
- M83.32Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, cánh tay trên
- M83.33Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, cẳng tay
- M83.34Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, bàn tay
- M83.35Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.36Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, cẳng chân
- M83.37Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.38Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, vị trí khác
- M83.39Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, vị trí không xác định
- M83.4Bệnh xương nhiễm nhôm
- M83.40Bệnh xương nhiễm nhôm, nhiều vị trí
- M83.41Bệnh xương nhiễm nhôm, vùng vai
- M83.42Bệnh xương nhiễm nhôm, cánh tay trên
- M83.43Bệnh xương nhiễm nhôm, cẳng tay
- M83.44Bệnh xương nhiễm nhôm, bàn tay
- M83.45Bệnh xương nhiễm nhôm, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.46Bệnh xương nhiễm nhôm, cẳng chân
- M83.47Bệnh xương nhiễm nhôm, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.48Bệnh xương nhiễm nhôm, vị trí khác
- M83.49Bệnh xương nhiễm nhôm, vị trí không xác định
- M83.5Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc
- M83.50Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, nhiều vị trí
- M83.51Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, vùng vai
- M83.52Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, cánh tay trên
- M83.53Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, cẳng tay
- M83.54Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, bàn tay
- M83.55Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.56Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, cẳng chân
- M83.57Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.58Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, vị trí khác
- M83.59Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, vị trí không xác định
- M83.8Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn
- M83.80Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, nhiều vị trí
- M83.81Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, vùng vai
- M83.82Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, cánh tay trên
- M83.83Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, cẳng tay
- M83.84Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, bàn tay
- M83.85Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.86Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, cẳng chân
- M83.87Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.88Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, vị trí khác
- M83.89Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, vị trí không xác định
- M83.9Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định
- M83.90Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, nhiều vị trí
- M83.91Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vùng vai
- M83.92Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cánh tay trên
- M83.93Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cẳng tay
- M83.94Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, bàn tay
- M83.95Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.96Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cẳng chân
- M83.97Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.98Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vị trí khác
- M83.99Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vị trí không xác định
-
M84 Rối loạn về tính liên tục của xương
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M84.0Gãy xương di lệch
- M84.00Gãy xương di lệch, nhiều vị trí
- M84.01Gãy xương di lệch, vùng vai
- M84.02Gãy xương di lệch, cánh tay trên
- M84.03Gãy xương di lệch, cẳng tay
- M84.04Gãy xương di lệch, bàn tay
- M84.05Gãy xương di lệch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.06Gãy xương di lệch, cẳng chân
- M84.07Gãy xương di lệch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.08Gãy xương di lệch, vị trí khác
- M84.09Gãy xương di lệch, vị trí không xác định
- M84.1Gãy xương không liền [khớp giả]
- M84.10Gãy xương không liền [khớp giả], nhiều vị trí
- M84.11Gãy xương không liền [khớp giả], vùng vai
- M84.12Gãy xương không liền [khớp giả], cánh tay trên
- M84.13Gãy xương không liền [khớp giả], cẳng tay
- M84.14Gãy xương không liền [khớp giả], bàn tay
- M84.15Gãy xương không liền [khớp giả], vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.16Gãy xương không liền [khớp giả], cẳng chân
- M84.17Gãy xương không liền [khớp giả], cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.18Gãy xương không liền [khớp giả], vị trí khác
- M84.19Gãy xương không liền [khớp giả], vị trí không xác định
- M84.2Gãy xương chậm liền
- M84.20Gãy xương chậm liền, nhiều vị trí
- M84.21Gãy xương chậm liền, vùng vai
- M84.22Gãy xương chậm liền, cánh tay trên
- M84.23Gãy xương chậm liền, cẳng tay
- M84.24Gãy xương chậm liền, bàn tay
- M84.25Gãy xương chậm liền, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.26Gãy xương chậm liền, cẳng chân
- M84.27Gãy xương chậm liền, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.28Gãy xương chậm liền, vị trí khác
- M84.29Gãy xương chậm liền, vị trí không xác định
- M84.3Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác
- M84.30Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M84.31Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vùng vai
- M84.32Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M84.33Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M84.34Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, bàn tay
- M84.35Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.36Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M84.37Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.38Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M84.39Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M84.4Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác
- M84.40Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M84.41Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vùng vai
- M84.42Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M84.43Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M84.44Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, bàn tay
- M84.45Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.46Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M84.47Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.48Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M84.49Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M84.8Rối loạn khác về tính liên tục của xương
- M84.80Rối loạn khác về tính liên tục của xương, nhiều vị trí
- M84.81Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vùng vai
- M84.82Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cánh tay trên
- M84.83Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cẳng tay
- M84.84Rối loạn khác về tính liên tục của xương, bàn tay
- M84.85Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.86Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cẳng chân
- M84.87Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.88Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vị trí khác
- M84.89Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vị trí không xác định
- M84.9Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định
- M84.90Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, nhiều vị trí
- M84.91Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vùng vai
- M84.92Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cánh tay trên
- M84.93Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cẳng tay
- M84.94Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, bàn tay
- M84.95Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.96Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cẳng chân
- M84.97Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.98Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vị trí khác
- M84.99Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M85 Rối loạn khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương
89 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M85.0Loạn sản xơ xương (một xương)
- M85.00Loạn sản xơ xương (một xương), nhiều vị trí
- M85.01Loạn sản xơ xương (một xương), vùng vai
- M85.02Loạn sản xơ xương (một xương), cánh tay trên
- M85.03Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng tay
- M85.04Loạn sản xơ xương (một xương), bàn tay
- M85.05Loạn sản xơ xương (một xương), vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.06Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng chân
- M85.07Loạn sản xơ xương (một xương), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.08Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí khác
- M85.09Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí không xác định
- M85.1Xương nhiễm độc fluor
- M85.10Xương nhiễm độc fluor, nhiều vị trí
- M85.11Xương nhiễm độc fluor, vùng vai
- M85.12Xương nhiễm độc fluor, cánh tay trên
- M85.13Xương nhiễm độc fluor, cẳng tay
- M85.14Xương nhiễm độc fluor, bàn tay
- M85.15Xương nhiễm độc fluor, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.16Xương nhiễm độc fluor, cẳng chân
- M85.17Xương nhiễm độc fluor, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.18Xương nhiễm độc fluor, vị trí khác
- M85.19Xương nhiễm độc fluor, vị trí không xác định
- M85.2Chứng dày xương sọ
- M85.3Bệnh đặc xương
- M85.30Bệnh đặc xương, nhiều vị trí
- M85.31Bệnh đặc xương, vùng vai
- M85.32Bệnh đặc xương, cánh tay trên
- M85.33Bệnh đặc xương, cẳng tay
- M85.34Bệnh đặc xương, bàn tay
- M85.35Bệnh đặc xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.36Bệnh đặc xương, cẳng chân
- M85.37Bệnh đặc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.38Bệnh đặc xương, vị trí khác
- M85.39Bệnh đặc xương, vị trí không xác định
- M85.4Nang xương đơn độc
- M85.40Nang xương đơn độc, nhiều vị trí
- M85.41Nang xương đơn độc, vùng vai
- M85.42Nang xương đơn độc, cánh tay trên
- M85.43Nang xương đơn độc, cẳng tay
- M85.44Nang xương đơn độc, bàn tay
- M85.45Nang xương đơn độc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.46Nang xương đơn độc, cẳng chân
- M85.47Nang xương đơn độc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.48Nang xương đơn độc, vị trí khác
- M85.49Nang xương đơn độc, vị trí không xác định
- M85.5Nang xương phình mạch
- M85.50Nang xương phình mạch, nhiều vị trí
- M85.51Nang xương phình mạch, vùng vai
- M85.52Nang xương phình mạch, cánh tay trên
- M85.53Nang xương phình mạch, cẳng tay
- M85.54Nang xương phình mạch, bàn tay
- M85.55Nang xương phình mạch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.56Nang xương phình mạch, cẳng chân
- M85.57Nang xương phình mạch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.58Nang xương phình mạch, vị trí khác
- M85.59Nang xương phình mạch, vị trí không xác định
- M85.6Nang xương khác
- M85.60Nang xương khác, nhiều vị trí
- M85.61Nang xương khác, vùng vai
- M85.62Nang xương khác, cánh tay trên
- M85.63Nang xương khác, cẳng tay
- M85.64Nang xương khác, bàn tay
- M85.65Nang xương khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.66Nang xương khác, cẳng chân
- M85.67Nang xương khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.68Nang xương khác, vị trí khác
- M85.69Nang xương khác, vị trí không xác định
- M85.8Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương
- M85.80Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí
- M85.81Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vai
- M85.82Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên
- M85.83Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tay
- M85.84Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tay
- M85.85Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.86Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chân
- M85.87Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.88Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khác
- M85.89Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định
- M85.9Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương
- M85.90Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí
- M85.91Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vai
- M85.92Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên
- M85.93Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tay
- M85.94Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tay
- M85.95Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.96Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chân
- M85.97Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.98Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khác
- M85.99Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định
-
M86 Viêm xương tủy
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M86.0Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính
- M86.00Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, nhiều vị trí
- M86.01Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng vai
- M86.02Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cánh tay trên
- M86.03Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng tay
- M86.04Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, bàn tay
- M86.05Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.06Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng chân
- M86.07Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.08Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí khác
- M86.09Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí không xác định
- M86.1Viêm xương tủy cấp tính khác
- M86.10Viêm xương tủy cấp tính khác, nhiều vị trí
- M86.11Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng vai
- M86.12Viêm xương tủy cấp tính khác, cánh tay trên
- M86.13Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng tay
- M86.14Viêm xương tủy cấp tính khác, bàn tay
- M86.15Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.16Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng chân
- M86.17Viêm xương tủy cấp tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.18Viêm xương tủy cấp tính khác, vị trí khác
- M86.19Viêm xương tủy cấp tính khác, vị trí không xác định
- M86.2Viêm xương tủy bán cấp tính
- M86.20Viêm xương tủy bán cấp tính, nhiều vị trí
- M86.21Viêm xương tủy bán cấp tính, vùng vai
- M86.22Viêm xương tủy bán cấp tính, cánh tay trên
- M86.23Viêm xương tủy bán cấp tính, cẳng tay
- M86.24Viêm xương tủy bán cấp tính, bàn tay
- M86.25Viêm xương tủy bán cấp tính, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.26Viêm xương tủy bán cấp tính, cẳng chân
- M86.27Viêm xương tủy bán cấp tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.28Viêm xương tủy bán cấp tính, vị trí khác
- M86.29Viêm xương tủy bán cấp tính, vị trí không xác định
- M86.3Viêm xương tủy mạn tính đa ổ
- M86.30Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, nhiều vị trí
- M86.31Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vùng vai
- M86.32Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cánh tay trên
- M86.33Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cẳng tay
- M86.34Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, bàn tay
- M86.35Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.36Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cẳng chân
- M86.37Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.38Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vị trí khác
- M86.39Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vị trí không xác định
- M86.4Viêm xương tủy mạn tính có đường rò
- M86.40Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, nhiều vị trí
- M86.41Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vùng vai
- M86.42Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cánh tay trên
- M86.43Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cẳng tay
- M86.44Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, bàn tay
- M86.45Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.46Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cẳng chân
- M86.47Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.48Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vị trí khác
- M86.49Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vị trí không xác định
- M86.5Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác
- M86.50Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, nhiều vị trí
- M86.51Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vùng vai
- M86.52Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cánh tay trên
- M86.53Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng tay
- M86.54Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, bàn tay
- M86.55Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.56Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng chân
- M86.57Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.58Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí khác
- M86.59Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí không xác định
- M86.6Viêm xương tủy mạn tính khác
- M86.60Viêm xương tủy mạn tính khác, nhiều vị trí
- M86.61Viêm xương tủy mạn tính khác, vùng vai
- M86.62Viêm xương tủy mạn tính khác, cánh tay trên
- M86.63Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng tay
- M86.64Viêm xương tủy mạn tính khác, bàn tay
- M86.65Viêm xương tủy mạn tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.66Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng chân
- M86.67Viêm xương tủy mạn tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.68Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí khác
- M86.69Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí không xác định
- M86.8Viêm xương tủy khác
- M86.80Viêm xương tủy khác, nhiều vị trí
- M86.81Viêm xương tủy khác, vùng vai
- M86.82Viêm xương tủy khác, cánh tay trên
- M86.83Viêm xương tủy khác, cẳng tay
- M86.84Viêm xương tủy khác, bàn tay
- M86.85Viêm xương tủy khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.86Viêm xương tủy khác, cẳng chân
- M86.87Viêm xương tủy khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.88Viêm xương tủy khác, vị trí khác
- M86.89Viêm xương tủy khác, vị trí không xác định
- M86.9Viêm xương tủy, không xác định
- M86.90Viêm xương tủy, không xác định, nhiều vị trí
- M86.91Viêm xương tủy, không xác định, vùng vai
- M86.92Viêm xương tủy, không xác định, cánh tay trên
- M86.93Viêm xương tủy, không xác định, cẳng tay
- M86.94Viêm xương tủy, không xác định, bàn tay
- M86.95Viêm xương tủy, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.96Viêm xương tủy, không xác định, cẳng chân
- M86.97Viêm xương tủy, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.98Viêm xương tủy, không xác định, vị trí khác
- M86.99Viêm xương tủy, không xác định, vị trí không xác định
-
M87 Hoại tử xương
66 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M87.0Hoại tử vô khuẩn xương vô căn
- M87.00Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, nhiều vị trí
- M87.01Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng vai
- M87.02Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cánh tay trên
- M87.03Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng tay
- M87.04Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, bàn tay
- M87.05Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.06Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng chân
- M87.07Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.08Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí khác
- M87.09Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí không xác định
- M87.1Hoại tử xương do thuốc
- M87.10Hoại tử xương do thuốc, nhiều vị trí
- M87.11Hoại tử xương do thuốc, vùng vai
- M87.12Hoại tử xương do thuốc, cánh tay trên
- M87.13Hoại tử xương do thuốc, cẳng tay
- M87.14Hoại tử xương do thuốc, bàn tay
- M87.15Hoại tử xương do thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.16Hoại tử xương do thuốc, cẳng chân
- M87.17Hoại tử xương do thuốc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.18Hoại tử xương do thuốc, vị trí khác
- M87.19Hoại tử xương do thuốc, vị trí không xác định
- M87.2Hoại tử xương do chấn thương từ trước
- M87.20Hoại tử xương do chấn thương từ trước, nhiều vị trí
- M87.21Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vùng vai
- M87.22Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cánh tay trên
- M87.23Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cẳng tay
- M87.24Hoại tử xương do chấn thương từ trước, bàn tay
- M87.25Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.26Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cẳng chân
- M87.27Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.28Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vị trí khác
- M87.29Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vị trí không xác định
- M87.3Hoại tử xương thứ phát khác
- M87.30Hoại tử xương thứ phát khác, nhiều vị trí
- M87.31Hoại tử xương thứ phát khác, vùng vai
- M87.32Hoại tử xương thứ phát khác, cánh tay trên
- M87.33Hoại tử xương thứ phát khác, cẳng tay
- M87.34Hoại tử xương thứ phát khác, bàn tay
- M87.35Hoại tử xương thứ phát khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.36Hoại tử xương thứ phát khác, cẳng chân
- M87.37Hoại tử xương thứ phát khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.38Hoại tử xương thứ phát khác, vị trí khác
- M87.39Hoại tử xương thứ phát khác, vị trí không xác định
- M87.8Hoại tử xương khác
- M87.80Hoại tử xương khác, nhiều vị trí
- M87.81Hoại tử xương khác, vùng vai
- M87.82Hoại tử xương khác, cánh tay trên
- M87.83Hoại tử xương khác, cẳng tay
- M87.84Hoại tử xương khác, bàn tay
- M87.85Hoại tử xương khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.86Hoại tử xương khác, cẳng chân
- M87.87Hoại tử xương khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.88Hoại tử xương khác, vị trí khác
- M87.89Hoại tử xương khác, vị trí không xác định
- M87.9Hoại tử xương, không xác định
- M87.90Hoại tử xương, không xác định, nhiều vị trí
- M87.91Hoại tử xương, không xác định, vùng vai
- M87.92Hoại tử xương, không xác định, cánh tay trên
- M87.93Hoại tử xương, không xác định, cẳng tay
- M87.94Hoại tử xương, không xác định, bàn tay
- M87.95Hoại tử xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.96Hoại tử xương, không xác định, cẳng chân
- M87.97Hoại tử xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.98Hoại tử xương, không xác định, vị trí khác
- M87.99Hoại tử xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M88 Bệnh Paget xương [viêm xương biến dạng]
23 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M88.0Bệnh Paget xương sọ
- M88.8Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ)
- M88.80Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), nhiều vị trí
- M88.81Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vùng vai
- M88.82Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cánh tay trên
- M88.83Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cẳng tay
- M88.84Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), bàn tay
- M88.85Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vùng chậu và/hoặc đùi
- M88.86Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cẳng chân
- M88.87Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M88.88Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vị trí khác
- M88.89Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vị trí không xác định
- M88.9Bệnh Paget xương, không xác định
- M88.90Bệnh Paget xương, không xác định, nhiều vị trí
- M88.91Bệnh Paget xương, không xác định, vùng vai
- M88.92Bệnh Paget xương, không xác định, cánh tay trên
- M88.93Bệnh Paget xương, không xác định, cẳng tay
- M88.94Bệnh Paget xương, không xác định, bàn tay
- M88.95Bệnh Paget xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M88.96Bệnh Paget xương, không xác định, cẳng chân
- M88.97Bệnh Paget xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M88.98Bệnh Paget xương, không xác định, vị trí khác
- M88.99Bệnh Paget xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M89 Rối loạn khác của xương
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M89.0Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh
- M89.00Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, nhiều vị trí
- M89.01Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, vùng vai
- M89.02Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, cánh tay trên
- M89.03Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, cẳng tay
- M89.04Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, bàn tay
- M89.05Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.06Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, cẳng chân
- M89.07Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.08Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, vị trí khác
- M89.09Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, vị trí không xác định
- M89.1Ngừng phát triển đầu xương
- M89.10Ngừng phát triển đầu xương, nhiều vị trí
- M89.11Ngừng phát triển đầu xương, vùng vai
- M89.12Ngừng phát triển đầu xương, cánh tay trên
- M89.13Ngừng phát triển đầu xương, cẳng tay
- M89.14Ngừng phát triển đầu xương, bàn tay
- M89.15Ngừng phát triển đầu xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.16Ngừng phát triển đầu xương, cẳng chân
- M89.17Ngừng phát triển đầu xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.18Ngừng phát triển đầu xương, vị trí khác
- M89.19Ngừng phát triển đầu xương, vị trí không xác định
- M89.2Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương
- M89.20Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, nhiều vị trí
- M89.21Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, vùng vai
- M89.22Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, cánh tay trên
- M89.23Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, cẳng tay
- M89.24Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, bàn tay
- M89.25Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.26Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, cẳng chân
- M89.27Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.28Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, vị trí khác
- M89.29Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, vị trí không xác định
- M89.3Phì đại xương
- M89.30Phì đại xương, nhiều vị trí
- M89.31Phì đại xương, vùng vai
- M89.32Phì đại xương, cánh tay trên
- M89.33Phì đại xương, cẳng tay
- M89.34Phì đại xương, bàn tay
- M89.35Phì đại xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.36Phì đại xương, cẳng chân
- M89.37Phì đại xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.38Phì đại xương, vị trí khác
- M89.39Phì đại xương, vị trí không xác định
- M89.4Bệnh lý phì đại xương khớp khác
- M89.40Bệnh lý phì đại xương khớp khác, nhiều vị trí
- M89.41Bệnh lý phì đại xương khớp khác, vùng vai
- M89.42Bệnh lý phì đại xương khớp khác, cánh tay trên
- M89.43Bệnh lý phì đại xương khớp khác, cẳng tay
- M89.44Bệnh lý phì đại xương khớp khác, bàn tay
- M89.45Bệnh lý phì đại xương khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.46Bệnh lý phì đại xương khớp khác, cẳng chân
- M89.47Bệnh lý phì đại xương khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.48Bệnh lý phì đại xương khớp khác, vị trí khác
- M89.49Bệnh lý phì đại xương khớp khác, vị trí không xác định
- M89.5Bệnh tiêu xương
- M89.50Bệnh tiêu xương, nhiều vị trí
- M89.51Bệnh tiêu xương, vùng vai
- M89.52Bệnh tiêu xương, cánh tay trên
- M89.53Bệnh tiêu xương, cẳng tay
- M89.54Bệnh tiêu xương, bàn tay
- M89.55Bệnh tiêu xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.56Bệnh tiêu xương, cẳng chân
- M89.57Bệnh tiêu xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.58Bệnh tiêu xương, vị trí khác
- M89.59Bệnh tiêu xương, vị trí không xác định
- M89.6Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt
- M89.60Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, nhiều vị trí
- M89.61Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, vùng vai
- M89.62Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, cánh tay trên
- M89.63Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, cẳng tay
- M89.64Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, bàn tay
- M89.65Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.66Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, cẳng chân
- M89.67Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.68Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, vị trí khác
- M89.69Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, vị trí không xác định
- M89.8Rối loạn xác định khác của xương
- M89.80Rối loạn xác định khác của xương, nhiều vị trí
- M89.81Rối loạn xác định khác của xương, vùng vai
- M89.82Rối loạn xác định khác của xương, cánh tay trên
- M89.83Rối loạn xác định khác của xương, cẳng tay
- M89.84Rối loạn xác định khác của xương, bàn tay
- M89.85Rối loạn xác định khác của xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.86Rối loạn xác định khác của xương, cẳng chân
- M89.87Rối loạn xác định khác của xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.88Rối loạn xác định khác của xương, vị trí khác
- M89.89Rối loạn xác định khác của xương, vị trí không xác định
- M89.9Rối loạn xương, không xác định
- M89.90Rối loạn xương, không xác định, nhiều vị trí
- M89.91Rối loạn xương, không xác định, vùng vai
- M89.92Rối loạn xương, không xác định, cánh tay trên
- M89.93Rối loạn xương, không xác định, cẳng tay
- M89.94Rối loạn xương, không xác định, bàn tay
- M89.95Rối loạn xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.96Rối loạn xương, không xác định, cẳng chân
- M89.97Rối loạn xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.98Rối loạn xương, không xác định, vị trí khác
- M89.99Rối loạn xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M90* Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M90.0*Lao xương (A18.0†)
- M90.00*Lao xương (A18.0†), nhiều vị trí
- M90.01*Lao xương (A18.0†), vùng vai
- M90.02*Lao xương (A18.0†), cánh tay trên
- M90.03*Lao xương (A18.0†), cẳng tay
- M90.04*Lao xương (A18.0†), bàn tay
- M90.05*Lao xương (A18.0†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.06*Lao xương (A18.0†), cẳng chân
- M90.07*Lao xương (A18.0†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.08*Lao xương (A18.0†), vị trí khác
- M90.09*Lao xương (A18.0†), vị trí không xác định
- M90.1*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
- M90.10*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.11*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng vai
- M90.12*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.13*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.14*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, bàn tay
- M90.15*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.16*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.17*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.18*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.19*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M90.2*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
- M90.20*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.21*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng vai
- M90.22*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.23*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.24*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, bàn tay
- M90.25*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.26*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.27*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.28*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.29*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M90.3*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†)
- M90.30*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), nhiều vị trí
- M90.31*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vùng vai
- M90.32*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cánh tay trên
- M90.33*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cẳng tay
- M90.34*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), bàn tay
- M90.35*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.36*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cẳng chân
- M90.37*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.38*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vị trí khác
- M90.39*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vị trí không xác định
- M90.4*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†)
- M90.40*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), nhiều vị trí
- M90.41*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vùng vai
- M90.42*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cánh tay trên
- M90.43*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cẳng tay
- M90.44*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), bàn tay
- M90.45*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.46*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cẳng chân
- M90.47*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.48*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vị trí khác
- M90.49*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vị trí không xác định
- M90.5*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác
- M90.50*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.51*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M90.52*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.53*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.54*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M90.55*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.56*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.57*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.58*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.59*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M90.6*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†)
- M90.60*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), nhiều vị trí
- M90.61*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng vai
- M90.62*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cánh tay trên
- M90.63*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng tay
- M90.64*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), bàn tay
- M90.65*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.66*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng chân
- M90.67*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.68*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí khác
- M90.69*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí không xác định
- M90.7*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†)
- M90.70*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), nhiều vị trí
- M90.71*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng vai
- M90.72*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cánh tay trên
- M90.73*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng tay
- M90.74*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), bàn tay
- M90.75*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.76*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng chân
- M90.77*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.78*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí khác
- M90.79*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí không xác định
- M90.8*Bệnh lý xương do bệnh khác phân loại mục khác
- M90.80*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.81*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M90.82*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.83*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.84*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M90.85*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.86*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.87*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.88*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.89*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M91 Thoái hóa xương sụn khớp háng và/hoặc khung chậu ở thiếu niên
6 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M91.0Thoái hóa xương sụn khung chậu ở thiếu niên
- M91.1Thoái hóa xương sụn chỏm xương đùi ở thiếu niên [Legg-Calvé-Pethès]
- M91.2Xẹp chỏm xương đùi
- M91.3Bệnh hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi ở trẻ em [Legg-Calvé-Perthes]
- M91.8Thoái hóa xương sụn khác khớp háng và/hoặc khung chậu ở tuổi thiếu niên
- M91.9Thoái hóa xương sụn khớp háng và/hoặc khung chậu ở tuổi thiếu niên, không xác định
-
M92 Thoái hóa xương sụn khác ở tuổi thiếu niên
10 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M92.0Thoái hóa xương sụn cánh tay ở tuổi thiếu niên
- M92.1Thoái hóa xương sụn của xương trụ và/hoặc xương quay ở tuổi thiếu niên
- M92.2Thoái hóa xương sụn bàn tay ở tuổi thiếu niên
- M92.3Thoái hóa xương sụn chi trên khác ở thiếu niên
- M92.4Thoái hóa xương sụn xương bánh chè ở tuổi thiếu niên
- M92.5Thoái hóa xương sụn xương chày và/hoặc xương mác ở tuổi thiếu niên
- M92.6Thoái hóa xương sụn xương cổ chân ở tuổi thiếu niên
- M92.7Thoái hóa xương sụn xương bàn chân ở thiếu niên
- M92.8Thoái hóa xương sụn xác định khác ở tuổi thiếu niên
- M92.9Thoái hóa xương sụn ở tuổi thiếu niên, vị trí không xác định
-
M93 Bệnh lý xương sụn khác
-
M94 Rối loạn khác của sụn
56 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M94.0Hội chứng khớp sụn sườn [Tietze]
- M94.1Viêm đa sụn tái phát
- M94.10Viêm đa sụn tái phát, nhiều vị trí
- M94.11Viêm đa sụn tái phát, vùng vai
- M94.12Viêm đa sụn tái phát, cánh tay trên
- M94.13Viêm đa sụn tái phát, cẳng tay
- M94.14Viêm đa sụn tái phát, bàn tay
- M94.15Viêm đa sụn tái phát, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.16Viêm đa sụn tái phát, cẳng chân
- M94.17Viêm đa sụn tái phát, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.18Viêm đa sụn tái phát, vị trí khác
- M94.19Viêm đa sụn tái phát, vị trí không xác định
- M94.2Bệnh nhuyễn sụn
- M94.20Bệnh nhuyễn sụn, nhiều vị trí
- M94.21Bệnh nhuyễn sụn, vùng vai
- M94.22Bệnh nhuyễn sụn, cánh tay trên
- M94.23Bệnh nhuyễn sụn, cẳng tay
- M94.24Bệnh nhuyễn sụn, bàn tay
- M94.25Bệnh nhuyễn sụn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.26Bệnh nhuyễn sụn, cẳng chân
- M94.27Bệnh nhuyễn sụn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.28Bệnh nhuyễn sụn, vị trí khác
- M94.29Bệnh nhuyễn sụn, vị trí không xác định
- M94.3Bệnh tiêu sụn
- M94.30Bệnh tiêu sụn, nhiều vị trí
- M94.31Bệnh tiêu sụn, vùng vai
- M94.32Bệnh tiêu sụn, cánh tay trên
- M94.33Bệnh tiêu sụn, cẳng tay
- M94.34Bệnh tiêu sụn, bàn tay
- M94.35Bệnh tiêu sụn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.36Bệnh tiêu sụn, cẳng chân
- M94.37Bệnh tiêu sụn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.38Bệnh tiêu sụn, vị trí khác
- M94.39Bệnh tiêu sụn, vị trí không xác định
- M94.8Rối loạn xác định khác của sụn
- M94.80Rối loạn xác định khác của sụn, nhiều vị trí
- M94.81Rối loạn xác định khác của sụn, vùng vai
- M94.82Rối loạn xác định khác của sụn, cánh tay trên
- M94.83Rối loạn xác định khác của sụn, cẳng tay
- M94.84Rối loạn xác định khác của sụn, bàn tay
- M94.85Rối loạn xác định khác của sụn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.86Rối loạn xác định khác của sụn, cẳng chân
- M94.87Rối loạn xác định khác của sụn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.88Rối loạn xác định khác của sụn, vị trí khác
- M94.89Rối loạn xác định khác của sụn, vị trí không xác định
- M94.9Rối loạn của sụn, không xác định
- M94.90Rối loạn của sụn, không xác định, nhiều vị trí
- M94.91Rối loạn của sụn, không xác định, vùng vai
- M94.92Rối loạn của sụn, không xác định, cánh tay trên
- M94.93Rối loạn của sụn, không xác định, cẳng tay
- M94.94Rối loạn của sụn, không xác định, bàn tay
- M94.95Rối loạn của sụn, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.96Rối loạn của sụn, không xác định, cẳng chân
- M94.97Rối loạn của sụn, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.98Rối loạn của sụn, không xác định, vị trí khác
- M94.99Rối loạn của sụn, không xác định, vị trí không xác định