M85.40 Nang xương đơn độc, nhiều vị trí
Solitary bone cyst, multiple sites
Các mã cùng nhóm M85
- M85.0Loạn sản xơ xương (một xương)
- M85.00Loạn sản xơ xương (một xương), nhiều vị trí
- M85.01Loạn sản xơ xương (một xương), vùng vai
- M85.02Loạn sản xơ xương (một xương), cánh tay trên
- M85.03Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng tay
- M85.04Loạn sản xơ xương (một xương), bàn tay
- M85.05Loạn sản xơ xương (một xương), vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.06Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng chân
- M85.07Loạn sản xơ xương (một xương), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.08Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí khác
- M85.09Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí không xác định
- M85.1Xương nhiễm độc fluor
- M85.10Xương nhiễm độc fluor, nhiều vị trí
- M85.11Xương nhiễm độc fluor, vùng vai
- M85.12Xương nhiễm độc fluor, cánh tay trên
- M85.13Xương nhiễm độc fluor, cẳng tay
- M85.14Xương nhiễm độc fluor, bàn tay
- M85.15Xương nhiễm độc fluor, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.16Xương nhiễm độc fluor, cẳng chân
- M85.17Xương nhiễm độc fluor, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.18Xương nhiễm độc fluor, vị trí khác
- M85.19Xương nhiễm độc fluor, vị trí không xác định
- M85.2Chứng dày xương sọ
- M85.3Bệnh đặc xương
- M85.30Bệnh đặc xương, nhiều vị trí
- M85.31Bệnh đặc xương, vùng vai
- M85.32Bệnh đặc xương, cánh tay trên
- M85.33Bệnh đặc xương, cẳng tay
- M85.34Bệnh đặc xương, bàn tay
- M85.35Bệnh đặc xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.36Bệnh đặc xương, cẳng chân
- M85.37Bệnh đặc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.38Bệnh đặc xương, vị trí khác
- M85.39Bệnh đặc xương, vị trí không xác định
- M85.4Nang xương đơn độc
- M85.40Nang xương đơn độc, nhiều vị trí
- M85.41Nang xương đơn độc, vùng vai
- M85.42Nang xương đơn độc, cánh tay trên
- M85.43Nang xương đơn độc, cẳng tay
- M85.44Nang xương đơn độc, bàn tay
- M85.45Nang xương đơn độc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.46Nang xương đơn độc, cẳng chân
- M85.47Nang xương đơn độc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.48Nang xương đơn độc, vị trí khác
- M85.49Nang xương đơn độc, vị trí không xác định
- M85.5Nang xương phình mạch
- M85.50Nang xương phình mạch, nhiều vị trí
- M85.51Nang xương phình mạch, vùng vai
- M85.52Nang xương phình mạch, cánh tay trên
- M85.53Nang xương phình mạch, cẳng tay
- M85.54Nang xương phình mạch, bàn tay
- M85.55Nang xương phình mạch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.56Nang xương phình mạch, cẳng chân
- M85.57Nang xương phình mạch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.58Nang xương phình mạch, vị trí khác
- M85.59Nang xương phình mạch, vị trí không xác định
- M85.6Nang xương khác
- M85.60Nang xương khác, nhiều vị trí
- M85.61Nang xương khác, vùng vai
- M85.62Nang xương khác, cánh tay trên
- M85.63Nang xương khác, cẳng tay
- M85.64Nang xương khác, bàn tay
- M85.65Nang xương khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.66Nang xương khác, cẳng chân
- M85.67Nang xương khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.68Nang xương khác, vị trí khác
- M85.69Nang xương khác, vị trí không xác định
- M85.8Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương
- M85.80Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí
- M85.81Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vai
- M85.82Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên
- M85.83Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tay
- M85.84Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tay
- M85.85Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.86Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chân
- M85.87Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.88Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khác
- M85.89Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định
- M85.9Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương
- M85.90Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí
- M85.91Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vai
- M85.92Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên
- M85.93Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tay
- M85.94Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tay
- M85.95Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.96Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chân
- M85.97Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.98Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khác
- M85.99Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định