M91-M94: Bệnh lý sụn
Chondropath ies
Mã bệnh (4 nhóm)
-
M91 Thoái hóa xương sụn khớp háng và/hoặc khung chậu ở thiếu niên
6 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M91.0Thoái hóa xương sụn khung chậu ở thiếu niên
- M91.1Thoái hóa xương sụn chỏm xương đùi ở thiếu niên [Legg-Calvé-Pethès]
- M91.2Xẹp chỏm xương đùi
- M91.3Bệnh hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi ở trẻ em [Legg-Calvé-Perthes]
- M91.8Thoái hóa xương sụn khác khớp háng và/hoặc khung chậu ở tuổi thiếu niên
- M91.9Thoái hóa xương sụn khớp háng và/hoặc khung chậu ở tuổi thiếu niên, không xác định
-
M92 Thoái hóa xương sụn khác ở tuổi thiếu niên
10 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M92.0Thoái hóa xương sụn cánh tay ở tuổi thiếu niên
- M92.1Thoái hóa xương sụn của xương trụ và/hoặc xương quay ở tuổi thiếu niên
- M92.2Thoái hóa xương sụn bàn tay ở tuổi thiếu niên
- M92.3Thoái hóa xương sụn chi trên khác ở thiếu niên
- M92.4Thoái hóa xương sụn xương bánh chè ở tuổi thiếu niên
- M92.5Thoái hóa xương sụn xương chày và/hoặc xương mác ở tuổi thiếu niên
- M92.6Thoái hóa xương sụn xương cổ chân ở tuổi thiếu niên
- M92.7Thoái hóa xương sụn xương bàn chân ở thiếu niên
- M92.8Thoái hóa xương sụn xác định khác ở tuổi thiếu niên
- M92.9Thoái hóa xương sụn ở tuổi thiếu niên, vị trí không xác định
-
M93 Bệnh lý xương sụn khác
-
M94 Rối loạn khác của sụn
56 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M94.0Hội chứng khớp sụn sườn [Tietze]
- M94.1Viêm đa sụn tái phát
- M94.10Viêm đa sụn tái phát, nhiều vị trí
- M94.11Viêm đa sụn tái phát, vùng vai
- M94.12Viêm đa sụn tái phát, cánh tay trên
- M94.13Viêm đa sụn tái phát, cẳng tay
- M94.14Viêm đa sụn tái phát, bàn tay
- M94.15Viêm đa sụn tái phát, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.16Viêm đa sụn tái phát, cẳng chân
- M94.17Viêm đa sụn tái phát, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.18Viêm đa sụn tái phát, vị trí khác
- M94.19Viêm đa sụn tái phát, vị trí không xác định
- M94.2Bệnh nhuyễn sụn
- M94.20Bệnh nhuyễn sụn, nhiều vị trí
- M94.21Bệnh nhuyễn sụn, vùng vai
- M94.22Bệnh nhuyễn sụn, cánh tay trên
- M94.23Bệnh nhuyễn sụn, cẳng tay
- M94.24Bệnh nhuyễn sụn, bàn tay
- M94.25Bệnh nhuyễn sụn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.26Bệnh nhuyễn sụn, cẳng chân
- M94.27Bệnh nhuyễn sụn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.28Bệnh nhuyễn sụn, vị trí khác
- M94.29Bệnh nhuyễn sụn, vị trí không xác định
- M94.3Bệnh tiêu sụn
- M94.30Bệnh tiêu sụn, nhiều vị trí
- M94.31Bệnh tiêu sụn, vùng vai
- M94.32Bệnh tiêu sụn, cánh tay trên
- M94.33Bệnh tiêu sụn, cẳng tay
- M94.34Bệnh tiêu sụn, bàn tay
- M94.35Bệnh tiêu sụn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.36Bệnh tiêu sụn, cẳng chân
- M94.37Bệnh tiêu sụn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.38Bệnh tiêu sụn, vị trí khác
- M94.39Bệnh tiêu sụn, vị trí không xác định
- M94.8Rối loạn xác định khác của sụn
- M94.80Rối loạn xác định khác của sụn, nhiều vị trí
- M94.81Rối loạn xác định khác của sụn, vùng vai
- M94.82Rối loạn xác định khác của sụn, cánh tay trên
- M94.83Rối loạn xác định khác của sụn, cẳng tay
- M94.84Rối loạn xác định khác của sụn, bàn tay
- M94.85Rối loạn xác định khác của sụn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.86Rối loạn xác định khác của sụn, cẳng chân
- M94.87Rối loạn xác định khác của sụn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.88Rối loạn xác định khác của sụn, vị trí khác
- M94.89Rối loạn xác định khác của sụn, vị trí không xác định
- M94.9Rối loạn của sụn, không xác định
- M94.90Rối loạn của sụn, không xác định, nhiều vị trí
- M94.91Rối loạn của sụn, không xác định, vùng vai
- M94.92Rối loạn của sụn, không xác định, cánh tay trên
- M94.93Rối loạn của sụn, không xác định, cẳng tay
- M94.94Rối loạn của sụn, không xác định, bàn tay
- M94.95Rối loạn của sụn, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M94.96Rối loạn của sụn, không xác định, cẳng chân
- M94.97Rối loạn của sụn, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M94.98Rối loạn của sụn, không xác định, vị trí khác
- M94.99Rối loạn của sụn, không xác định, vị trí không xác định