M86-M90: Bệnh lý khác của xương
Other osteopathies
Mã bệnh (5 nhóm)
-
M86 Viêm xương tủy
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M86.0Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính
- M86.00Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, nhiều vị trí
- M86.01Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng vai
- M86.02Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cánh tay trên
- M86.03Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng tay
- M86.04Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, bàn tay
- M86.05Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.06Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng chân
- M86.07Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.08Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí khác
- M86.09Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí không xác định
- M86.1Viêm xương tủy cấp tính khác
- M86.10Viêm xương tủy cấp tính khác, nhiều vị trí
- M86.11Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng vai
- M86.12Viêm xương tủy cấp tính khác, cánh tay trên
- M86.13Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng tay
- M86.14Viêm xương tủy cấp tính khác, bàn tay
- M86.15Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.16Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng chân
- M86.17Viêm xương tủy cấp tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.18Viêm xương tủy cấp tính khác, vị trí khác
- M86.19Viêm xương tủy cấp tính khác, vị trí không xác định
- M86.2Viêm xương tủy bán cấp tính
- M86.20Viêm xương tủy bán cấp tính, nhiều vị trí
- M86.21Viêm xương tủy bán cấp tính, vùng vai
- M86.22Viêm xương tủy bán cấp tính, cánh tay trên
- M86.23Viêm xương tủy bán cấp tính, cẳng tay
- M86.24Viêm xương tủy bán cấp tính, bàn tay
- M86.25Viêm xương tủy bán cấp tính, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.26Viêm xương tủy bán cấp tính, cẳng chân
- M86.27Viêm xương tủy bán cấp tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.28Viêm xương tủy bán cấp tính, vị trí khác
- M86.29Viêm xương tủy bán cấp tính, vị trí không xác định
- M86.3Viêm xương tủy mạn tính đa ổ
- M86.30Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, nhiều vị trí
- M86.31Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vùng vai
- M86.32Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cánh tay trên
- M86.33Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cẳng tay
- M86.34Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, bàn tay
- M86.35Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.36Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cẳng chân
- M86.37Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.38Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vị trí khác
- M86.39Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vị trí không xác định
- M86.4Viêm xương tủy mạn tính có đường rò
- M86.40Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, nhiều vị trí
- M86.41Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vùng vai
- M86.42Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cánh tay trên
- M86.43Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cẳng tay
- M86.44Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, bàn tay
- M86.45Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.46Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cẳng chân
- M86.47Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.48Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vị trí khác
- M86.49Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vị trí không xác định
- M86.5Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác
- M86.50Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, nhiều vị trí
- M86.51Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vùng vai
- M86.52Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cánh tay trên
- M86.53Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng tay
- M86.54Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, bàn tay
- M86.55Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.56Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng chân
- M86.57Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.58Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí khác
- M86.59Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí không xác định
- M86.6Viêm xương tủy mạn tính khác
- M86.60Viêm xương tủy mạn tính khác, nhiều vị trí
- M86.61Viêm xương tủy mạn tính khác, vùng vai
- M86.62Viêm xương tủy mạn tính khác, cánh tay trên
- M86.63Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng tay
- M86.64Viêm xương tủy mạn tính khác, bàn tay
- M86.65Viêm xương tủy mạn tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.66Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng chân
- M86.67Viêm xương tủy mạn tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.68Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí khác
- M86.69Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí không xác định
- M86.8Viêm xương tủy khác
- M86.80Viêm xương tủy khác, nhiều vị trí
- M86.81Viêm xương tủy khác, vùng vai
- M86.82Viêm xương tủy khác, cánh tay trên
- M86.83Viêm xương tủy khác, cẳng tay
- M86.84Viêm xương tủy khác, bàn tay
- M86.85Viêm xương tủy khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.86Viêm xương tủy khác, cẳng chân
- M86.87Viêm xương tủy khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.88Viêm xương tủy khác, vị trí khác
- M86.89Viêm xương tủy khác, vị trí không xác định
- M86.9Viêm xương tủy, không xác định
- M86.90Viêm xương tủy, không xác định, nhiều vị trí
- M86.91Viêm xương tủy, không xác định, vùng vai
- M86.92Viêm xương tủy, không xác định, cánh tay trên
- M86.93Viêm xương tủy, không xác định, cẳng tay
- M86.94Viêm xương tủy, không xác định, bàn tay
- M86.95Viêm xương tủy, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.96Viêm xương tủy, không xác định, cẳng chân
- M86.97Viêm xương tủy, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.98Viêm xương tủy, không xác định, vị trí khác
- M86.99Viêm xương tủy, không xác định, vị trí không xác định
-
M87 Hoại tử xương
66 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M87.0Hoại tử vô khuẩn xương vô căn
- M87.00Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, nhiều vị trí
- M87.01Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng vai
- M87.02Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cánh tay trên
- M87.03Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng tay
- M87.04Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, bàn tay
- M87.05Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.06Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng chân
- M87.07Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.08Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí khác
- M87.09Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí không xác định
- M87.1Hoại tử xương do thuốc
- M87.10Hoại tử xương do thuốc, nhiều vị trí
- M87.11Hoại tử xương do thuốc, vùng vai
- M87.12Hoại tử xương do thuốc, cánh tay trên
- M87.13Hoại tử xương do thuốc, cẳng tay
- M87.14Hoại tử xương do thuốc, bàn tay
- M87.15Hoại tử xương do thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.16Hoại tử xương do thuốc, cẳng chân
- M87.17Hoại tử xương do thuốc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.18Hoại tử xương do thuốc, vị trí khác
- M87.19Hoại tử xương do thuốc, vị trí không xác định
- M87.2Hoại tử xương do chấn thương từ trước
- M87.20Hoại tử xương do chấn thương từ trước, nhiều vị trí
- M87.21Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vùng vai
- M87.22Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cánh tay trên
- M87.23Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cẳng tay
- M87.24Hoại tử xương do chấn thương từ trước, bàn tay
- M87.25Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.26Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cẳng chân
- M87.27Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.28Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vị trí khác
- M87.29Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vị trí không xác định
- M87.3Hoại tử xương thứ phát khác
- M87.30Hoại tử xương thứ phát khác, nhiều vị trí
- M87.31Hoại tử xương thứ phát khác, vùng vai
- M87.32Hoại tử xương thứ phát khác, cánh tay trên
- M87.33Hoại tử xương thứ phát khác, cẳng tay
- M87.34Hoại tử xương thứ phát khác, bàn tay
- M87.35Hoại tử xương thứ phát khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.36Hoại tử xương thứ phát khác, cẳng chân
- M87.37Hoại tử xương thứ phát khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.38Hoại tử xương thứ phát khác, vị trí khác
- M87.39Hoại tử xương thứ phát khác, vị trí không xác định
- M87.8Hoại tử xương khác
- M87.80Hoại tử xương khác, nhiều vị trí
- M87.81Hoại tử xương khác, vùng vai
- M87.82Hoại tử xương khác, cánh tay trên
- M87.83Hoại tử xương khác, cẳng tay
- M87.84Hoại tử xương khác, bàn tay
- M87.85Hoại tử xương khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.86Hoại tử xương khác, cẳng chân
- M87.87Hoại tử xương khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.88Hoại tử xương khác, vị trí khác
- M87.89Hoại tử xương khác, vị trí không xác định
- M87.9Hoại tử xương, không xác định
- M87.90Hoại tử xương, không xác định, nhiều vị trí
- M87.91Hoại tử xương, không xác định, vùng vai
- M87.92Hoại tử xương, không xác định, cánh tay trên
- M87.93Hoại tử xương, không xác định, cẳng tay
- M87.94Hoại tử xương, không xác định, bàn tay
- M87.95Hoại tử xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M87.96Hoại tử xương, không xác định, cẳng chân
- M87.97Hoại tử xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M87.98Hoại tử xương, không xác định, vị trí khác
- M87.99Hoại tử xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M88 Bệnh Paget xương [viêm xương biến dạng]
23 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M88.0Bệnh Paget xương sọ
- M88.8Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ)
- M88.80Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), nhiều vị trí
- M88.81Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vùng vai
- M88.82Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cánh tay trên
- M88.83Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cẳng tay
- M88.84Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), bàn tay
- M88.85Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vùng chậu và/hoặc đùi
- M88.86Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cẳng chân
- M88.87Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M88.88Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vị trí khác
- M88.89Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vị trí không xác định
- M88.9Bệnh Paget xương, không xác định
- M88.90Bệnh Paget xương, không xác định, nhiều vị trí
- M88.91Bệnh Paget xương, không xác định, vùng vai
- M88.92Bệnh Paget xương, không xác định, cánh tay trên
- M88.93Bệnh Paget xương, không xác định, cẳng tay
- M88.94Bệnh Paget xương, không xác định, bàn tay
- M88.95Bệnh Paget xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M88.96Bệnh Paget xương, không xác định, cẳng chân
- M88.97Bệnh Paget xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M88.98Bệnh Paget xương, không xác định, vị trí khác
- M88.99Bệnh Paget xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M89 Rối loạn khác của xương
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M89.0Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh
- M89.00Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, nhiều vị trí
- M89.01Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, vùng vai
- M89.02Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, cánh tay trên
- M89.03Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, cẳng tay
- M89.04Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, bàn tay
- M89.05Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.06Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, cẳng chân
- M89.07Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.08Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, vị trí khác
- M89.09Hội chứng loạn dưỡng đau thần kinh, vị trí không xác định
- M89.1Ngừng phát triển đầu xương
- M89.10Ngừng phát triển đầu xương, nhiều vị trí
- M89.11Ngừng phát triển đầu xương, vùng vai
- M89.12Ngừng phát triển đầu xương, cánh tay trên
- M89.13Ngừng phát triển đầu xương, cẳng tay
- M89.14Ngừng phát triển đầu xương, bàn tay
- M89.15Ngừng phát triển đầu xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.16Ngừng phát triển đầu xương, cẳng chân
- M89.17Ngừng phát triển đầu xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.18Ngừng phát triển đầu xương, vị trí khác
- M89.19Ngừng phát triển đầu xương, vị trí không xác định
- M89.2Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương
- M89.20Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, nhiều vị trí
- M89.21Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, vùng vai
- M89.22Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, cánh tay trên
- M89.23Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, cẳng tay
- M89.24Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, bàn tay
- M89.25Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.26Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, cẳng chân
- M89.27Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.28Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, vị trí khác
- M89.29Rối loạn khác về sự phát triển và/hoặc tăng trưởng của xương, vị trí không xác định
- M89.3Phì đại xương
- M89.30Phì đại xương, nhiều vị trí
- M89.31Phì đại xương, vùng vai
- M89.32Phì đại xương, cánh tay trên
- M89.33Phì đại xương, cẳng tay
- M89.34Phì đại xương, bàn tay
- M89.35Phì đại xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.36Phì đại xương, cẳng chân
- M89.37Phì đại xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.38Phì đại xương, vị trí khác
- M89.39Phì đại xương, vị trí không xác định
- M89.4Bệnh lý phì đại xương khớp khác
- M89.40Bệnh lý phì đại xương khớp khác, nhiều vị trí
- M89.41Bệnh lý phì đại xương khớp khác, vùng vai
- M89.42Bệnh lý phì đại xương khớp khác, cánh tay trên
- M89.43Bệnh lý phì đại xương khớp khác, cẳng tay
- M89.44Bệnh lý phì đại xương khớp khác, bàn tay
- M89.45Bệnh lý phì đại xương khớp khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.46Bệnh lý phì đại xương khớp khác, cẳng chân
- M89.47Bệnh lý phì đại xương khớp khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.48Bệnh lý phì đại xương khớp khác, vị trí khác
- M89.49Bệnh lý phì đại xương khớp khác, vị trí không xác định
- M89.5Bệnh tiêu xương
- M89.50Bệnh tiêu xương, nhiều vị trí
- M89.51Bệnh tiêu xương, vùng vai
- M89.52Bệnh tiêu xương, cánh tay trên
- M89.53Bệnh tiêu xương, cẳng tay
- M89.54Bệnh tiêu xương, bàn tay
- M89.55Bệnh tiêu xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.56Bệnh tiêu xương, cẳng chân
- M89.57Bệnh tiêu xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.58Bệnh tiêu xương, vị trí khác
- M89.59Bệnh tiêu xương, vị trí không xác định
- M89.6Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt
- M89.60Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, nhiều vị trí
- M89.61Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, vùng vai
- M89.62Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, cánh tay trên
- M89.63Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, cẳng tay
- M89.64Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, bàn tay
- M89.65Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.66Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, cẳng chân
- M89.67Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.68Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, vị trí khác
- M89.69Bệnh lý xương sau bệnh bại liệt, vị trí không xác định
- M89.8Rối loạn xác định khác của xương
- M89.80Rối loạn xác định khác của xương, nhiều vị trí
- M89.81Rối loạn xác định khác của xương, vùng vai
- M89.82Rối loạn xác định khác của xương, cánh tay trên
- M89.83Rối loạn xác định khác của xương, cẳng tay
- M89.84Rối loạn xác định khác của xương, bàn tay
- M89.85Rối loạn xác định khác của xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.86Rối loạn xác định khác của xương, cẳng chân
- M89.87Rối loạn xác định khác của xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.88Rối loạn xác định khác của xương, vị trí khác
- M89.89Rối loạn xác định khác của xương, vị trí không xác định
- M89.9Rối loạn xương, không xác định
- M89.90Rối loạn xương, không xác định, nhiều vị trí
- M89.91Rối loạn xương, không xác định, vùng vai
- M89.92Rối loạn xương, không xác định, cánh tay trên
- M89.93Rối loạn xương, không xác định, cẳng tay
- M89.94Rối loạn xương, không xác định, bàn tay
- M89.95Rối loạn xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M89.96Rối loạn xương, không xác định, cẳng chân
- M89.97Rối loạn xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M89.98Rối loạn xương, không xác định, vị trí khác
- M89.99Rối loạn xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M90* Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M90.0*Lao xương (A18.0†)
- M90.00*Lao xương (A18.0†), nhiều vị trí
- M90.01*Lao xương (A18.0†), vùng vai
- M90.02*Lao xương (A18.0†), cánh tay trên
- M90.03*Lao xương (A18.0†), cẳng tay
- M90.04*Lao xương (A18.0†), bàn tay
- M90.05*Lao xương (A18.0†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.06*Lao xương (A18.0†), cẳng chân
- M90.07*Lao xương (A18.0†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.08*Lao xương (A18.0†), vị trí khác
- M90.09*Lao xương (A18.0†), vị trí không xác định
- M90.1*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
- M90.10*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.11*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng vai
- M90.12*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.13*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.14*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, bàn tay
- M90.15*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.16*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.17*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.18*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.19*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M90.2*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
- M90.20*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.21*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng vai
- M90.22*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.23*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.24*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, bàn tay
- M90.25*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.26*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.27*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.28*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.29*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M90.3*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†)
- M90.30*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), nhiều vị trí
- M90.31*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vùng vai
- M90.32*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cánh tay trên
- M90.33*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cẳng tay
- M90.34*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), bàn tay
- M90.35*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.36*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cẳng chân
- M90.37*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.38*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vị trí khác
- M90.39*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vị trí không xác định
- M90.4*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†)
- M90.40*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), nhiều vị trí
- M90.41*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vùng vai
- M90.42*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cánh tay trên
- M90.43*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cẳng tay
- M90.44*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), bàn tay
- M90.45*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.46*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cẳng chân
- M90.47*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.48*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vị trí khác
- M90.49*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vị trí không xác định
- M90.5*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác
- M90.50*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.51*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M90.52*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.53*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.54*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M90.55*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.56*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.57*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.58*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.59*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M90.6*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†)
- M90.60*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), nhiều vị trí
- M90.61*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng vai
- M90.62*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cánh tay trên
- M90.63*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng tay
- M90.64*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), bàn tay
- M90.65*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.66*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng chân
- M90.67*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.68*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí khác
- M90.69*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí không xác định
- M90.7*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†)
- M90.70*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), nhiều vị trí
- M90.71*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng vai
- M90.72*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cánh tay trên
- M90.73*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng tay
- M90.74*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), bàn tay
- M90.75*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.76*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng chân
- M90.77*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.78*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí khác
- M90.79*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí không xác định
- M90.8*Bệnh lý xương do bệnh khác phân loại mục khác
- M90.80*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.81*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M90.82*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.83*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.84*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M90.85*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.86*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.87*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.88*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.89*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định