M80-M85: Rối loạn về mật độ và/hoặc cấu trúc xương
Disorders of bone density and structure
Mã bệnh (6 nhóm)
-
M80 Loãng xương kèm gãy xương bệnh lý
88 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M80.0Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý
- M80.00Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.01Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.02Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.03Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.04Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.05Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.06Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.07Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.08Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.09Loãng xương sau mãn kinh kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.1Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý
- M80.10Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.11Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.12Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.13Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.14Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.15Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.16Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.17Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.18Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.19Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.2Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý
- M80.20Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.21Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.22Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.23Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.24Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.25Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.26Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.27Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.28Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.29Loãng xương do không vận động kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.3Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý
- M80.30Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.31Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.32Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.33Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.34Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.35Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.36Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.37Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.38Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.39Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.4Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý
- M80.40Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.41Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.42Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.43Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.44Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.45Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.46Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.47Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.48Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.49Loãng xương do dùng thuốc kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.5Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý
- M80.50Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.51Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.52Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.53Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.54Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.55Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.56Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.57Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.58Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.59Loãng xương vô căn kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.8Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý
- M80.80Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.81Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.82Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.83Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.84Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.85Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.86Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.87Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.88Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.89Loãng xương khác kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
- M80.9Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý
- M80.90Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, nhiều vị trí
- M80.91Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vùng vai
- M80.92Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cánh tay trên
- M80.93Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cẳng tay
- M80.94Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, bàn tay
- M80.95Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vùng chậu và/hoặc đùi
- M80.96Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cẳng chân
- M80.97Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M80.98Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vị trí khác
- M80.99Loãng xương không xác định kèm gãy xương bệnh lý, vị trí không xác định
-
M81 Loãng xương không kèm gãy xương bệnh lý
99 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M81.0Loãng xương sau mãn kinh
- M81.00Loãng xương sau mãn kinh, nhiều vị trí
- M81.01Loãng xương sau mãn kinh, vùng vai
- M81.02Loãng xương sau mãn kinh, cánh tay trên
- M81.03Loãng xương sau mãn kinh, cẳng tay
- M81.04Loãng xương sau mãn kinh, bàn tay
- M81.05Loãng xương sau mãn kinh, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.06Loãng xương sau mãn kinh, cẳng chân
- M81.07Loãng xương sau mãn kinh, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.08Loãng xương sau mãn kinh, vị trí khác
- M81.09Loãng xương sau mãn kinh, vị trí không xác định
- M81.1Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng
- M81.10Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, nhiều vị trí
- M81.11Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, vùng vai
- M81.12Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, cánh tay trên
- M81.13Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, cẳng tay
- M81.14Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, bàn tay
- M81.15Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.16Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, cẳng chân
- M81.17Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.18Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, vị trí khác
- M81.19Loãng xương sau cắt bỏ buồng trứng, vị trí không xác định
- M81.2Loãng xương do không vận động
- M81.20Loãng xương do không vận động, nhiều vị trí
- M81.21Loãng xương do không vận động, vùng vai
- M81.22Loãng xương do không vận động, cánh tay trên
- M81.23Loãng xương do không vận động, cẳng tay
- M81.24Loãng xương do không vận động, bàn tay
- M81.25Loãng xương do không vận động, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.26Loãng xương do không vận động, cẳng chân
- M81.27Loãng xương do không vận động, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.28Loãng xương do không vận động, vị trí khác
- M81.29Loãng xương do không vận động, vị trí không xác định
- M81.3Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật
- M81.30Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, nhiều vị trí
- M81.31Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, vùng vai
- M81.32Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, cánh tay trên
- M81.33Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, cẳng tay
- M81.34Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, bàn tay
- M81.35Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.36Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, cẳng chân
- M81.37Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.38Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, vị trí khác
- M81.39Loãng xương do suy giảm hấp thu sau phẫu thuật, vị trí không xác định
- M81.4Loãng xương do dùng thuốc
- M81.40Loãng xương do dùng thuốc, nhiều vị trí
- M81.41Loãng xương do dùng thuốc, vùng vai
- M81.42Loãng xương do dùng thuốc, cánh tay trên
- M81.43Loãng xương do dùng thuốc, cẳng tay
- M81.44Loãng xương do dùng thuốc, bàn tay
- M81.45Loãng xương do dùng thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.46Loãng xương do dùng thuốc, cẳng chân
- M81.47Loãng xương do dùng thuốc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.48Loãng xương do dùng thuốc, vị trí khác
- M81.49Loãng xương do dùng thuốc, vị trí không xác định
- M81.5Loãng xương vô căn
- M81.50Loãng xương vô căn, nhiều vị trí
- M81.51Loãng xương vô căn, vùng vai
- M81.52Loãng xương vô căn, cánh tay trên
- M81.53Loãng xương vô căn, cẳng tay
- M81.54Loãng xương vô căn, bàn tay
- M81.55Loãng xương vô căn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.56Loãng xương vô căn, cẳng chân
- M81.57Loãng xương vô căn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.58Loãng xương vô căn, vị trí khác
- M81.59Loãng xương vô căn, vị trí không xác định
- M81.6Loãng xương khu trú [Lequesne]
- M81.60Loãng xương khu trú [Lequesne], nhiều vị trí
- M81.61Loãng xương khu trú [Lequesne], vùng vai
- M81.62Loãng xương khu trú [Lequesne], cánh tay trên
- M81.63Loãng xương khu trú [Lequesne], cẳng tay
- M81.64Loãng xương khu trú [Lequesne], bàn tay
- M81.65Loãng xương khu trú [Lequesne], vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.66Loãng xương khu trú [Lequesne], cẳng chân
- M81.67Loãng xương khu trú [Lequesne], cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.68Loãng xương khu trú [Lequesne], vị trí khác
- M81.69Loãng xương khu trú [Lequesne], vị trí không xác định
- M81.8Bệnh loãng xương khác
- M81.80Bệnh loãng xương khác, nhiều vị trí
- M81.81Bệnh loãng xương khác, vùng vai
- M81.82Bệnh loãng xương khác, cánh tay trên
- M81.83Bệnh loãng xương khác, cẳng tay
- M81.84Bệnh loãng xương khác, bàn tay
- M81.85Bệnh loãng xương khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.86Bệnh loãng xương khác, cẳng chân
- M81.87Bệnh loãng xương khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.88Bệnh loãng xương khác, vị trí khác
- M81.89Bệnh loãng xương khác, vị trí không xác định
- M81.9Loãng xương, không xác định
- M81.90Loãng xương, không xác định, nhiều vị trí
- M81.91Loãng xương, không xác định, vùng vai
- M81.92Loãng xương, không xác định, cánh tay trên
- M81.93Loãng xương, không xác định, cẳng tay
- M81.94Loãng xương, không xác định, bàn tay
- M81.95Loãng xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M81.96Loãng xương, không xác định, cẳng chân
- M81.97Loãng xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M81.98Loãng xương, không xác định, vị trí khác
- M81.99Loãng xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M82* Loãng xương do bệnh phân loại mục khác
33 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M82.0*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†)
- M82.00*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), nhiều vị trí
- M82.01*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), vùng vai
- M82.02*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), cánh tay trên
- M82.03*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), cẳng tay
- M82.04*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), bàn tay
- M82.05*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M82.06*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), cẳng chân
- M82.07*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M82.08*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), vị trí khác
- M82.09*Loãng xương do bệnh đa u tủy xương (C90.0†), vị trí không xác định
- M82.1*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†)
- M82.10*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), nhiều vị trí
- M82.11*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), vùng vai
- M82.12*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), cánh tay trên
- M82.13*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), cẳng tay
- M82.14*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), bàn tay
- M82.15*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M82.16*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), cẳng chân
- M82.17*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M82.18*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), vị trí khác
- M82.19*Loãng xương do rối loạn nội tiết (E00-E34†), vị trí không xác định
- M82.8*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác
- M82.80*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M82.81*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, vùng vai
- M82.82*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, cánh tay trên
- M82.83*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, cẳng tay
- M82.84*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, bàn tay
- M82.85*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M82.86*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, cẳng chân
- M82.87*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M82.88*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí khác
- M82.89*Loãng xương do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí không xác định
-
M83 Bệnh nhuyễn xương ở người lớn
88 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M83.0Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ
- M83.00Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, nhiều vị trí
- M83.01Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, vùng vai
- M83.02Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, cánh tay trên
- M83.03Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, cẳng tay
- M83.04Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, bàn tay
- M83.05Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.06Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, cẳng chân
- M83.07Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.08Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, vị trí khác
- M83.09Bệnh nhuyễn xương thời kỳ sau đẻ, vị trí không xác định
- M83.1Bệnh nhuyễn xương ở người già
- M83.10Bệnh nhuyễn xương ở người già, nhiều vị trí
- M83.11Bệnh nhuyễn xương ở người già, vùng vai
- M83.12Bệnh nhuyễn xương ở người già, cánh tay trên
- M83.13Bệnh nhuyễn xương ở người già, cẳng tay
- M83.14Bệnh nhuyễn xương ở người già, bàn tay
- M83.15Bệnh nhuyễn xương ở người già, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.16Bệnh nhuyễn xương ở người già, cẳng chân
- M83.17Bệnh nhuyễn xương ở người già, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.18Bệnh nhuyễn xương ở người già, vị trí khác
- M83.19Bệnh nhuyễn xương ở người già, vị trí không xác định
- M83.2Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu
- M83.20Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, nhiều vị trí
- M83.21Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, vùng vai
- M83.22Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, cánh tay trên
- M83.23Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, cẳng tay
- M83.24Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, bàn tay
- M83.25Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.26Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, cẳng chân
- M83.27Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.28Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, vị trí khác
- M83.29Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy giảm hấp thu, vị trí không xác định
- M83.3Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng
- M83.30Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, nhiều vị trí
- M83.31Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, vùng vai
- M83.32Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, cánh tay trên
- M83.33Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, cẳng tay
- M83.34Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, bàn tay
- M83.35Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.36Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, cẳng chân
- M83.37Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.38Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, vị trí khác
- M83.39Bệnh nhuyễn xương ở người lớn do suy dinh dưỡng, vị trí không xác định
- M83.4Bệnh xương nhiễm nhôm
- M83.40Bệnh xương nhiễm nhôm, nhiều vị trí
- M83.41Bệnh xương nhiễm nhôm, vùng vai
- M83.42Bệnh xương nhiễm nhôm, cánh tay trên
- M83.43Bệnh xương nhiễm nhôm, cẳng tay
- M83.44Bệnh xương nhiễm nhôm, bàn tay
- M83.45Bệnh xương nhiễm nhôm, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.46Bệnh xương nhiễm nhôm, cẳng chân
- M83.47Bệnh xương nhiễm nhôm, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.48Bệnh xương nhiễm nhôm, vị trí khác
- M83.49Bệnh xương nhiễm nhôm, vị trí không xác định
- M83.5Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc
- M83.50Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, nhiều vị trí
- M83.51Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, vùng vai
- M83.52Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, cánh tay trên
- M83.53Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, cẳng tay
- M83.54Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, bàn tay
- M83.55Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.56Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, cẳng chân
- M83.57Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.58Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, vị trí khác
- M83.59Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn do dùng thuốc, vị trí không xác định
- M83.8Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn
- M83.80Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, nhiều vị trí
- M83.81Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, vùng vai
- M83.82Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, cánh tay trên
- M83.83Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, cẳng tay
- M83.84Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, bàn tay
- M83.85Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.86Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, cẳng chân
- M83.87Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.88Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, vị trí khác
- M83.89Bệnh nhuyễn xương khác ở người lớn, vị trí không xác định
- M83.9Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định
- M83.90Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, nhiều vị trí
- M83.91Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vùng vai
- M83.92Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cánh tay trên
- M83.93Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cẳng tay
- M83.94Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, bàn tay
- M83.95Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M83.96Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cẳng chân
- M83.97Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M83.98Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vị trí khác
- M83.99Bệnh nhuyễn xương ở người lớn, không xác định, vị trí không xác định
-
M84 Rối loạn về tính liên tục của xương
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M84.0Gãy xương di lệch
- M84.00Gãy xương di lệch, nhiều vị trí
- M84.01Gãy xương di lệch, vùng vai
- M84.02Gãy xương di lệch, cánh tay trên
- M84.03Gãy xương di lệch, cẳng tay
- M84.04Gãy xương di lệch, bàn tay
- M84.05Gãy xương di lệch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.06Gãy xương di lệch, cẳng chân
- M84.07Gãy xương di lệch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.08Gãy xương di lệch, vị trí khác
- M84.09Gãy xương di lệch, vị trí không xác định
- M84.1Gãy xương không liền [khớp giả]
- M84.10Gãy xương không liền [khớp giả], nhiều vị trí
- M84.11Gãy xương không liền [khớp giả], vùng vai
- M84.12Gãy xương không liền [khớp giả], cánh tay trên
- M84.13Gãy xương không liền [khớp giả], cẳng tay
- M84.14Gãy xương không liền [khớp giả], bàn tay
- M84.15Gãy xương không liền [khớp giả], vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.16Gãy xương không liền [khớp giả], cẳng chân
- M84.17Gãy xương không liền [khớp giả], cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.18Gãy xương không liền [khớp giả], vị trí khác
- M84.19Gãy xương không liền [khớp giả], vị trí không xác định
- M84.2Gãy xương chậm liền
- M84.20Gãy xương chậm liền, nhiều vị trí
- M84.21Gãy xương chậm liền, vùng vai
- M84.22Gãy xương chậm liền, cánh tay trên
- M84.23Gãy xương chậm liền, cẳng tay
- M84.24Gãy xương chậm liền, bàn tay
- M84.25Gãy xương chậm liền, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.26Gãy xương chậm liền, cẳng chân
- M84.27Gãy xương chậm liền, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.28Gãy xương chậm liền, vị trí khác
- M84.29Gãy xương chậm liền, vị trí không xác định
- M84.3Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác
- M84.30Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M84.31Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vùng vai
- M84.32Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M84.33Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M84.34Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, bàn tay
- M84.35Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.36Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M84.37Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.38Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M84.39Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M84.4Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác
- M84.40Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M84.41Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vùng vai
- M84.42Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cánh tay trên
- M84.43Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cẳng tay
- M84.44Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, bàn tay
- M84.45Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.46Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cẳng chân
- M84.47Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.48Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vị trí khác
- M84.49Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M84.8Rối loạn khác về tính liên tục của xương
- M84.80Rối loạn khác về tính liên tục của xương, nhiều vị trí
- M84.81Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vùng vai
- M84.82Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cánh tay trên
- M84.83Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cẳng tay
- M84.84Rối loạn khác về tính liên tục của xương, bàn tay
- M84.85Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.86Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cẳng chân
- M84.87Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.88Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vị trí khác
- M84.89Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vị trí không xác định
- M84.9Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định
- M84.90Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, nhiều vị trí
- M84.91Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vùng vai
- M84.92Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cánh tay trên
- M84.93Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cẳng tay
- M84.94Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, bàn tay
- M84.95Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M84.96Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cẳng chân
- M84.97Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M84.98Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vị trí khác
- M84.99Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vị trí không xác định
-
M85 Rối loạn khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương
89 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M85.0Loạn sản xơ xương (một xương)
- M85.00Loạn sản xơ xương (một xương), nhiều vị trí
- M85.01Loạn sản xơ xương (một xương), vùng vai
- M85.02Loạn sản xơ xương (một xương), cánh tay trên
- M85.03Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng tay
- M85.04Loạn sản xơ xương (một xương), bàn tay
- M85.05Loạn sản xơ xương (một xương), vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.06Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng chân
- M85.07Loạn sản xơ xương (một xương), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.08Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí khác
- M85.09Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí không xác định
- M85.1Xương nhiễm độc fluor
- M85.10Xương nhiễm độc fluor, nhiều vị trí
- M85.11Xương nhiễm độc fluor, vùng vai
- M85.12Xương nhiễm độc fluor, cánh tay trên
- M85.13Xương nhiễm độc fluor, cẳng tay
- M85.14Xương nhiễm độc fluor, bàn tay
- M85.15Xương nhiễm độc fluor, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.16Xương nhiễm độc fluor, cẳng chân
- M85.17Xương nhiễm độc fluor, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.18Xương nhiễm độc fluor, vị trí khác
- M85.19Xương nhiễm độc fluor, vị trí không xác định
- M85.2Chứng dày xương sọ
- M85.3Bệnh đặc xương
- M85.30Bệnh đặc xương, nhiều vị trí
- M85.31Bệnh đặc xương, vùng vai
- M85.32Bệnh đặc xương, cánh tay trên
- M85.33Bệnh đặc xương, cẳng tay
- M85.34Bệnh đặc xương, bàn tay
- M85.35Bệnh đặc xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.36Bệnh đặc xương, cẳng chân
- M85.37Bệnh đặc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.38Bệnh đặc xương, vị trí khác
- M85.39Bệnh đặc xương, vị trí không xác định
- M85.4Nang xương đơn độc
- M85.40Nang xương đơn độc, nhiều vị trí
- M85.41Nang xương đơn độc, vùng vai
- M85.42Nang xương đơn độc, cánh tay trên
- M85.43Nang xương đơn độc, cẳng tay
- M85.44Nang xương đơn độc, bàn tay
- M85.45Nang xương đơn độc, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.46Nang xương đơn độc, cẳng chân
- M85.47Nang xương đơn độc, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.48Nang xương đơn độc, vị trí khác
- M85.49Nang xương đơn độc, vị trí không xác định
- M85.5Nang xương phình mạch
- M85.50Nang xương phình mạch, nhiều vị trí
- M85.51Nang xương phình mạch, vùng vai
- M85.52Nang xương phình mạch, cánh tay trên
- M85.53Nang xương phình mạch, cẳng tay
- M85.54Nang xương phình mạch, bàn tay
- M85.55Nang xương phình mạch, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.56Nang xương phình mạch, cẳng chân
- M85.57Nang xương phình mạch, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.58Nang xương phình mạch, vị trí khác
- M85.59Nang xương phình mạch, vị trí không xác định
- M85.6Nang xương khác
- M85.60Nang xương khác, nhiều vị trí
- M85.61Nang xương khác, vùng vai
- M85.62Nang xương khác, cánh tay trên
- M85.63Nang xương khác, cẳng tay
- M85.64Nang xương khác, bàn tay
- M85.65Nang xương khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.66Nang xương khác, cẳng chân
- M85.67Nang xương khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.68Nang xương khác, vị trí khác
- M85.69Nang xương khác, vị trí không xác định
- M85.8Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương
- M85.80Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí
- M85.81Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vai
- M85.82Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên
- M85.83Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tay
- M85.84Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tay
- M85.85Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.86Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chân
- M85.87Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.88Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khác
- M85.89Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định
- M85.9Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương
- M85.90Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí
- M85.91Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vai
- M85.92Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trên
- M85.93Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tay
- M85.94Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tay
- M85.95Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùi
- M85.96Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chân
- M85.97Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M85.98Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khác
- M85.99Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định