M90.10* Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí
Periostitis in other infectious diseases classified elsewhere, multiple sites
* Mã dấu sao (biểu hiện, dùng kèm mã dấu dao) Không được dùng làm bệnh chính
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
Các mã cùng nhóm M90
- M90.0*Lao xương (A18.0†)
- M90.00*Lao xương (A18.0†), nhiều vị trí
- M90.01*Lao xương (A18.0†), vùng vai
- M90.02*Lao xương (A18.0†), cánh tay trên
- M90.03*Lao xương (A18.0†), cẳng tay
- M90.04*Lao xương (A18.0†), bàn tay
- M90.05*Lao xương (A18.0†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.06*Lao xương (A18.0†), cẳng chân
- M90.07*Lao xương (A18.0†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.08*Lao xương (A18.0†), vị trí khác
- M90.09*Lao xương (A18.0†), vị trí không xác định
- M90.1*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
- M90.10*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.11*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng vai
- M90.12*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.13*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.14*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, bàn tay
- M90.15*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.16*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.17*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.18*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.19*Viêm màng xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M90.2*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
- M90.20*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.21*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng vai
- M90.22*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.23*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.24*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, bàn tay
- M90.25*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.26*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.27*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.28*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.29*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M90.3*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†)
- M90.30*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), nhiều vị trí
- M90.31*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vùng vai
- M90.32*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cánh tay trên
- M90.33*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cẳng tay
- M90.34*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), bàn tay
- M90.35*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.36*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cẳng chân
- M90.37*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.38*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vị trí khác
- M90.39*Hoại tử xương do bệnh giảm áp (T70.3†), vị trí không xác định
- M90.4*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†)
- M90.40*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), nhiều vị trí
- M90.41*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vùng vai
- M90.42*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cánh tay trên
- M90.43*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cẳng tay
- M90.44*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), bàn tay
- M90.45*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.46*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cẳng chân
- M90.47*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.48*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vị trí khác
- M90.49*Hoại tử xương do bệnh lý huyết sắc tố (D50-D64†), vị trí không xác định
- M90.5*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác
- M90.50*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.51*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M90.52*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.53*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.54*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M90.55*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.56*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.57*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.58*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.59*Hoại tử xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M90.6*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†)
- M90.60*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), nhiều vị trí
- M90.61*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng vai
- M90.62*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cánh tay trên
- M90.63*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng tay
- M90.64*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), bàn tay
- M90.65*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.66*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng chân
- M90.67*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.68*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí khác
- M90.69*Viêm xương biến dạng do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí không xác định
- M90.7*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†)
- M90.70*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), nhiều vị trí
- M90.71*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng vai
- M90.72*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cánh tay trên
- M90.73*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng tay
- M90.74*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), bàn tay
- M90.75*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.76*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cẳng chân
- M90.77*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.78*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí khác
- M90.79*Gãy xương do bệnh u tân sinh (C00.- - D48.-†), vị trí không xác định
- M90.8*Bệnh lý xương do bệnh khác phân loại mục khác
- M90.80*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí
- M90.81*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vùng vai
- M90.82*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cánh tay trên
- M90.83*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng tay
- M90.84*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, bàn tay
- M90.85*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M90.86*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cẳng chân
- M90.87*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M90.88*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí khác
- M90.89*Bệnh lý xương do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định