M86.32 Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cánh tay trên
Chronic multifocal osteomyelitis, upper arm
Các mã cùng nhóm M86
- M86.0Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính
- M86.00Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, nhiều vị trí
- M86.01Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng vai
- M86.02Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cánh tay trên
- M86.03Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng tay
- M86.04Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, bàn tay
- M86.05Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.06Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng chân
- M86.07Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.08Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí khác
- M86.09Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí không xác định
- M86.1Viêm xương tủy cấp tính khác
- M86.10Viêm xương tủy cấp tính khác, nhiều vị trí
- M86.11Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng vai
- M86.12Viêm xương tủy cấp tính khác, cánh tay trên
- M86.13Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng tay
- M86.14Viêm xương tủy cấp tính khác, bàn tay
- M86.15Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.16Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng chân
- M86.17Viêm xương tủy cấp tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.18Viêm xương tủy cấp tính khác, vị trí khác
- M86.19Viêm xương tủy cấp tính khác, vị trí không xác định
- M86.2Viêm xương tủy bán cấp tính
- M86.20Viêm xương tủy bán cấp tính, nhiều vị trí
- M86.21Viêm xương tủy bán cấp tính, vùng vai
- M86.22Viêm xương tủy bán cấp tính, cánh tay trên
- M86.23Viêm xương tủy bán cấp tính, cẳng tay
- M86.24Viêm xương tủy bán cấp tính, bàn tay
- M86.25Viêm xương tủy bán cấp tính, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.26Viêm xương tủy bán cấp tính, cẳng chân
- M86.27Viêm xương tủy bán cấp tính, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.28Viêm xương tủy bán cấp tính, vị trí khác
- M86.29Viêm xương tủy bán cấp tính, vị trí không xác định
- M86.3Viêm xương tủy mạn tính đa ổ
- M86.30Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, nhiều vị trí
- M86.31Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vùng vai
- M86.32Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cánh tay trên
- M86.33Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cẳng tay
- M86.34Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, bàn tay
- M86.35Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.36Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cẳng chân
- M86.37Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.38Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vị trí khác
- M86.39Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vị trí không xác định
- M86.4Viêm xương tủy mạn tính có đường rò
- M86.40Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, nhiều vị trí
- M86.41Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vùng vai
- M86.42Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cánh tay trên
- M86.43Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cẳng tay
- M86.44Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, bàn tay
- M86.45Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.46Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cẳng chân
- M86.47Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.48Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vị trí khác
- M86.49Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vị trí không xác định
- M86.5Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác
- M86.50Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, nhiều vị trí
- M86.51Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vùng vai
- M86.52Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cánh tay trên
- M86.53Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng tay
- M86.54Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, bàn tay
- M86.55Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.56Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng chân
- M86.57Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.58Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí khác
- M86.59Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí không xác định
- M86.6Viêm xương tủy mạn tính khác
- M86.60Viêm xương tủy mạn tính khác, nhiều vị trí
- M86.61Viêm xương tủy mạn tính khác, vùng vai
- M86.62Viêm xương tủy mạn tính khác, cánh tay trên
- M86.63Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng tay
- M86.64Viêm xương tủy mạn tính khác, bàn tay
- M86.65Viêm xương tủy mạn tính khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.66Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng chân
- M86.67Viêm xương tủy mạn tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.68Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí khác
- M86.69Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí không xác định
- M86.8Viêm xương tủy khác
- M86.80Viêm xương tủy khác, nhiều vị trí
- M86.81Viêm xương tủy khác, vùng vai
- M86.82Viêm xương tủy khác, cánh tay trên
- M86.83Viêm xương tủy khác, cẳng tay
- M86.84Viêm xương tủy khác, bàn tay
- M86.85Viêm xương tủy khác, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.86Viêm xương tủy khác, cẳng chân
- M86.87Viêm xương tủy khác, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.88Viêm xương tủy khác, vị trí khác
- M86.89Viêm xương tủy khác, vị trí không xác định
- M86.9Viêm xương tủy, không xác định
- M86.90Viêm xương tủy, không xác định, nhiều vị trí
- M86.91Viêm xương tủy, không xác định, vùng vai
- M86.92Viêm xương tủy, không xác định, cánh tay trên
- M86.93Viêm xương tủy, không xác định, cẳng tay
- M86.94Viêm xương tủy, không xác định, bàn tay
- M86.95Viêm xương tủy, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùi
- M86.96Viêm xương tủy, không xác định, cẳng chân
- M86.97Viêm xương tủy, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chân
- M86.98Viêm xương tủy, không xác định, vị trí khác
- M86.99Viêm xương tủy, không xác định, vị trí không xác định