V90 Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu

Accident to watercraft causing drowning and submersion

Không được dùng làm bệnh chính Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn

Hướng dẫn mã hóa bổ sung

  • [Tham khảo khối V90 V90 V90-V94 Chương XX Phụ lục 1A của Thông tư này để hiểu quy tắc xây dựng mã chi tiết]
  • Bao gồm: đuối nước và ngập nước do:
  • thuyền: +++ lật +++ chìm
  • ngã hoặc nhảy từ: +++ cháy tàu +++ va chạm tàu thuyền
  • tai nạn do giao thông đường thủy khác
  • Loại trừ: đuối nước, ngập nước do phương tiện

Mã chi tiết (10)

Ghi chú của khối V90-V94

Lưu ý

  • Tai nạn phương tiện đường thủy trong quá trình hoạt động giải trí
  • Bộ ký tự thứ tư sau đây được dùng phân chia dải mã V90-V94: .0 Tàu chở hàng .1 Tàu chở khách Phà - thuyền Tàu thủy lớn .2 Tàu đánh cá .3 Phương tiện đường thủy khác có thủy lực Tàu có đệm khí (trên mặt nước mở) Ván trượt phản lực .4 Thuyền buồm Du thuyền .5 Ca nô hoặc thuyền kayak .6 Thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực) .7 Ván trượt nước .8 Phương tiện đường thủy khác không có thủy lực Ván lướt sóng Ván buồm .9 Phương tiện đường thủy không xác định Thuyền không xác định khác Tàu không xác định khác Phương tiện đường thủy không xác định khác