T09 Tổn thương khác ở cột sống và/hoặc thân, vùng không xác định

Other injuries of spine and trunk, level unspecified

Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn

Hướng dẫn mã hóa bổ sung

  • - Loại trừ: tổn T09 thương dập nát tại thân không xác định khác (T04.1) + đa tổn thương tại thân (T00.- - T06.-) + cắt ngang thân

Mã chi tiết (9)

Ghi chú của khối T08-T14

Loại trừ

  • Bỏng và ăn mòn (T20-T32)
  • Bỏng lạnh (T33-T35)
  • Tổn thương liên quan đến nhiều vùng cơ thể (T00-T07)
  • Côn trùng cắn hoặc đốt, có nọc độc (T63.4)