S52.5 Gãy đầu dưới xương quay
Fracture of lower end of radius
Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
- - Gãy xương Colles S52.5
- Gãy xương Smith
Các mã cùng nhóm S52
- S52.0Gãy đầu trên xương trụ
- S52.00Gãy đầu trên xương trụ, gãy kín
- S52.01Gãy đầu trên xương trụ, gãy hở
- S52.1Gãy đầu trên xương quay
- S52.10Gãy đầu trên xương quay, gãy kín
- S52.11Gãy đầu trên xương quay, gãy hở
- S52.2Gãy thân xương trụ
- S52.20Gãy thân xương trụ, gãy kín
- S52.21Gãy thân xương trụ, gãy hở
- S52.3Gãy thân xương quay
- S52.30Gãy thân xương quay, gãy kín
- S52.31Gãy thân xương quay, gãy hở
- S52.4Gãy thân cả xương trụ và xương quay
- S52.40Gãy thân cả xương trụ và xương quay, gãy kín
- S52.41Gãy thân cả xương trụ và xương quay, gãy hở
- S52.5Gãy đầu dưới xương quay
- S52.50Gãy đầu dưới xương quay, gãy kín
- S52.51Gãy đầu dưới xương quay, gãy hở
- S52.6Gãy đầu dưới cả xương trụ và xương quay
- S52.60Gãy đầu dưới cả xương trụ và xương quay, gãy kín
- S52.61Gãy đầu dưới cả xương trụ và xương quay, gãy hở
- S52.7Gãy xương cẳng tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí
- S52.70Gãy xương cẳng tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy kín
- S52.71Gãy xương cẳng tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy hở
- S52.8Gãy phần khác của xương cẳng tay
- S52.80Gãy phần khác của xương cẳng tay, gãy kín
- S52.81Gãy phần khác của xương cẳng tay, gãy hở
- S52.9Gãy xương cẳng tay, phần không xác định
- S52.90Gãy xương cẳng tay, phần không xác định, gãy kín
- S52.91Gãy xương cẳng tay, phần không xác định, gãy hở