S02.90 Vỡ xương sọ và/hoặc gãy xương mặt, phần không xác định, vỡ kín
Fracture of skull and facial bones, part unspecified, closed
Các mã cùng nhóm S02
- S02.0Vỡ xương vòm sọ
- S02.00Vỡ xương vòm sọ, vỡ kín
- S02.01Vỡ xương vòm sọ, vỡ hở
- S02.1Vỡ xương nền sọ
- S02.10Vỡ xương nền sọ, vỡ kín
- S02.11Vỡ xương nền sọ, vỡ hở
- S02.2Gãy xương chính mũi
- S02.20Gãy xương chính mũi, gãy kín
- S02.21Gãy xương chính mũi, gãy hở
- S02.3Gãy xương sàn hốc mắt
- S02.30Gãy xương sàn hốc mắt, gãy kín
- S02.31Gãy xương sàn hốc mắt, gãy hở
- S02.4Gãy xương gò má và/hoặc xương hàm trên
- S02.40Gãy xương gò má và/hoặc xương hàm trên, gãy kín
- S02.41Gãy xương gò má và/hoặc xương hàm trên, gãy hở
- S02.5Gãy răng
- S02.50Gãy răng, gãy kín
- S02.51Gãy răng, gãy hở
- S02.6Gãy xương hàm dưới
- S02.60Gãy xương hàm dưới, gãy kín
- S02.61Gãy xương hàm dưới, gãy hở
- S02.7Gãy [vỡ] nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí ở xương sọ và/hoặc xương mặt
- S02.70Gãy [vỡ] nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí ở xương sọ và/hoặc xương mặt, vỡ kín
- S02.71Gãy [vỡ] nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí ở xương sọ và/hoặc xương mặt, vỡ hở
- S02.8Gãy xương khác của sọ và/hoặc mặt
- S02.80Gãy xương khác của sọ và/hoặc mặt, gãy kín
- S02.81Gãy xương khác của sọ và/hoặc mặt, gãy hở
- S02.9Vỡ xương sọ và/hoặc gãy xương mặt, phần không xác định
- S02.90Vỡ xương sọ và/hoặc gãy xương mặt, phần không xác định, vỡ kín
- S02.91Vỡ xương sọ và/hoặc gãy xương mặt, phần không xác định, vỡ hở
Ghi chú của khối S00-S09
Bao gồm
- Tổn thương ở:
- tai
- mắt
- khuôn mặt [bất kỳ phần nào]
- lợi [nướu răng]
- hàm
- vùng khớp thái dương hàm
- khoang miệng
- vòm miệng
- vùng quanh mắt
- da đầu
- lưỡi
- răng