M45-M49: Bệnh lý đốt sống
Spondylopat hies
Mã bệnh (5 nhóm)
-
M45 Viêm đốt sống dính khớp
10 mã chi tiết (ký tự thứ 4)
- M45.0Viêm đốt sống dính khớp, nhiều vị trí của cột sống
- M45.1Viêm đốt sống dính khớp, vùng trục - đội - chẩm
- M45.2Viêm đốt sống dính khớp, vùng cổ
- M45.3Viêm đốt sống dính khớp, vùng cổ - ngực
- M45.4Viêm đốt sống dính khớp, vùng (lồng) ngực
- M45.5Viêm đốt sống dính khớp, vùng ngực - thắt lưng
- M45.6Viêm đốt sống dính khớp, vùng thắt lưng
- M45.7Viêm đốt sống dính khớp, vùng thắt lưng - cùng
- M45.8Viêm đốt sống dính khớp, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M45.9Viêm đốt sống dính khớp, vị trí không xác định
-
M46 Bệnh lý viêm đốt sống khác
78 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M46.0Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống
- M46.00Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, nhiều vị trí của cột sống
- M46.01Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng trục - đội - chẩm
- M46.02Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cổ
- M46.03Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cổ - ngực
- M46.04Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng (lồng) ngực
- M46.05Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng ngực - thắt lưng
- M46.06Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng thắt lưng
- M46.07Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng thắt lưng - cùng
- M46.08Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.09Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vị trí không xác định
- M46.1Viêm khớp xương cùng - xương hông, không phân loại mục khác
- M46.2Viêm xương tủy đốt sống
- M46.20Viêm xương tủy đốt sống, nhiều vị trí của cột sống
- M46.21Viêm xương tủy đốt sống, vùng trục - đội - chẩm
- M46.22Viêm xương tủy đốt sống, vùng cổ
- M46.23Viêm xương tủy đốt sống, vùng cổ - ngực
- M46.24Viêm xương tủy đốt sống, vùng (lồng) ngực
- M46.25Viêm xương tủy đốt sống, vùng ngực - thắt lưng
- M46.26Viêm xương tủy đốt sống, vùng thắt lưng
- M46.27Viêm xương tủy đốt sống, vùng thắt lưng - cùng
- M46.28Viêm xương tủy đốt sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.29Viêm xương tủy đốt sống, vị trí không xác định
- M46.3Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ)
- M46.30Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), nhiều vị trí của cột sống
- M46.31Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng trục - đội - chẩm
- M46.32Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cổ
- M46.33Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cổ - ngực
- M46.34Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng (lồng) ngực
- M46.35Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng ngực - thắt lưng
- M46.36Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng thắt lưng
- M46.37nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng thắt lưng - cùng
- M46.38Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.39Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vị trí không xác định
- M46.4Viêm đĩa đệm, không xác định
- M46.40Viêm đĩa đệm, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M46.41Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M46.42Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cổ
- M46.43Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cổ - ngực
- M46.44Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M46.45Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M46.46Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng thắt lưng
- M46.47Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M46.48Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.49Viêm đĩa đệm, không xác định, vị trí không xác định
- M46.5Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng
- M46.50Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, nhiều vị trí của cột sống
- M46.51Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng trục - đội - chẩm
- M46.52Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cổ
- M46.53Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cổ - ngực
- M46.54Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng (lồng) ngực
- M46.55Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng ngực - thắt lưng
- M46.56Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng thắt lưng
- M46.57Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng thắt lưng - cùng
- M46.58Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.59Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vị trí không xác định
- M46.8Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác
- M46.80Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, nhiều vị trí của cột sống
- M46.81Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng trục - đội - chẩm
- M46.82Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cổ
- M46.83Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cổ - ngực
- M46.84Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng (lồng) ngực
- M46.85Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng ngực - thắt lưng
- M46.86Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng
- M46.87Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng - cùng
- M46.88Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.89Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vị trí không xác định
- M46.9Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định
- M46.90Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M46.91Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M46.92Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cổ
- M46.93Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cổ - ngực
- M46.94Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M46.95Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M46.96Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng
- M46.97Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M46.98Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.99Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vị trí không xác định
-
M47 Thoái hóa đốt sống
55 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M47.0†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*)
- M47.00†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), nhiều vị trí của cột sống
- M47.01†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng trục - đội - chẩm
- M47.02†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cổ
- M47.03†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cổ - ngực
- M47.04†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng (lồng) ngực
- M47.05†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng ngực - thắt lưng
- M47.06†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng thắt lưng
- M47.07†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng thắt lưng - cùng
- M47.08†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.09†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vị trí không xác định
- M47.1Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống
- M47.10Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, nhiều vị trí của cột sống
- M47.11Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng trục - đội - chẩm
- M47.12Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng cổ
- M47.13Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng cổ - ngực
- M47.14Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng (lồng) ngực
- M47.15Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng ngực - thắt lưng
- M47.16Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng thắt lưng
- M47.17Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng thắt lưng - cùng
- M47.18Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.19Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vị trí không xác định
- M47.2Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh
- M47.20Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, nhiều vị trí của cột sống
- M47.21Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng trục - đội - chẩm
- M47.22Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ
- M47.23Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ - ngực
- M47.24Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng (lồng) ngực
- M47.25Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng ngực - thắt lưng
- M47.26Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng
- M47.27Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng - cùng
- M47.28Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.29Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vị trí không xác định
- M47.8Thoái hóa đốt sống khác
- M47.80Thoái hóa đốt sống khác, nhiều vị trí của cột sống
- M47.81Thoái hóa đốt sống khác, vùng trục - đội - chẩm
- M47.82Thoái hóa đốt sống khác, vùng cổ
- M47.83Thoái hóa đốt sống khác, vùng cổ - ngực
- M47.84Thoái hóa đốt sống khác, vùng (lồng) ngực
- M47.85Thoái hóa đốt sống khác, vùng ngực - thắt lưng
- M47.86Thoái hóa đốt sống khác, vùng thắt lưng
- M47.87Thoái hóa đốt sống khác, vùng thắt lưng - cùng
- M47.88Thoái hóa đốt sống khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.89Thoái hóa đốt sống khác, vị trí không xác định
- M47.9Thoái hóa đốt sống, không xác định
- M47.90Thoái hóa đốt sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M47.91Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M47.92Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng cổ
- M47.93Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng cổ - ngực
- M47.94Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M47.95Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M47.96Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng
- M47.97Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M47.98Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.99Thoái hóa đốt sống, không xác định, vị trí không xác định
-
M48 Bệnh lý đốt sống khác
88 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M48.0Hẹp ống sống
- M48.00Hẹp ống sống, nhiều vị trí của cột sống
- M48.01Hẹp ống sống, vùng trục - đội - chẩm
- M48.02Hẹp ống sống, vùng cổ
- M48.03Hẹp ống sống, vùng cổ - ngực
- M48.04Hẹp ống sống, vùng (lồng) ngực
- M48.05Hẹp ống sống, vùng ngực - thắt lưng
- M48.06Hẹp ống sống, vùng thắt lưng
- M48.07Hẹp ống sống, vùng thắt lưng - cùng
- M48.08Hẹp ống sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M48.09Hẹp ống sống, vị trí không xác định
- M48.1Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier]
- M48.10Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], nhiều vị trí của cột sống
- M48.11Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng trục - đội - chẩm
- M48.12Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng cổ
- M48.13Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng cổ - ngực
- M48.14Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng (lồng) ngực
- M48.15Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng ngực - thắt lưng
- M48.16Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng thắt lưng
- M48.17Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng thắt lưng - cùng
- M48.18Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M48.19Dính khớp do tăng tạo xương [Forestier], vị trí không xác định
- M48.2Bệnh quá phát gai sau
- M48.20Bệnh quá phát gai sau, nhiều vị trí của cột sống
- M48.21Bệnh quá phát gai sau, vùng trục - đội - chẩm
- M48.22Bệnh quá phát gai sau, vùng cổ
- M48.23Bệnh quá phát gai sau, vùng cổ - ngực
- M48.24Bệnh quá phát gai sau, vùng (lồng) ngực
- M48.25Bệnh quá phát gai sau, vùng ngực - thắt lưng
- M48.26Bệnh quá phát gai sau, vùng thắt lưng
- M48.27Bệnh quá phát gai sau, vùng thắt lưng - cùng
- M48.28Bệnh quá phát gai sau, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M48.29Bệnh quá phát gai sau, vị trí không xác định
- M48.3Bệnh lý đốt sống do chấn thương
- M48.30Bệnh lý đốt sống do chấn thương, nhiều vị trí của cột sống
- M48.31Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng trục - đội - chẩm
- M48.32Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng cổ
- M48.33Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng cổ - ngực
- M48.34Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng (lồng) ngực
- M48.35Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng ngực - thắt lưng
- M48.36Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng thắt lưng
- M48.37Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng thắt lưng - cùng
- M48.38Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M48.39Bệnh lý đốt sống do chấn thương, vị trí không xác định
- M48.4Gãy đốt sống do mỏi
- M48.40Gãy đốt sống do mỏi, nhiều vị trí của cột sống
- M48.41Gãy đốt sống do mỏi, vùng trục - đội - chẩm
- M48.42Gãy đốt sống do mỏi, vùng cổ
- M48.43Gãy đốt sống do mỏi, vùng cổ - ngực
- M48.44Gãy đốt sống do mỏi, vùng (lồng) ngực
- M48.45Gãy đốt sống do mỏi, vùng ngực - thắt lưng
- M48.46Gãy đốt sống do mỏi, vùng thắt lưng
- M48.47Gãy đốt sống do mỏi, vùng thắt lưng - cùng
- M48.48Gãy đốt sống do mỏi, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M48.49Gãy đốt sống do mỏi, vị trí không xác định
- M48.5Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác
- M48.50Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống
- M48.51Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm
- M48.52Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng cổ
- M48.53Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng cổ - ngực
- M48.54Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực
- M48.55Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng
- M48.56Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng thắt lưng
- M48.57Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng
- M48.58Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M48.59Xẹp đốt sống, không phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M48.8Bệnh lý đốt sống xác định khác
- M48.80Bệnh lý đốt sống xác định khác, nhiều vị trí của cột sống
- M48.81Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng trục - đội - chẩm
- M48.82Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng cổ
- M48.83Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng cổ - ngực
- M48.84Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng (lồng) ngực
- M48.85Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng ngực - thắt lưng
- M48.86Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng
- M48.87Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng - cùng
- M48.88Bệnh lý đốt sống xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M48.89Bệnh lý đốt sống xác định khác, vị trí không xác định
- M48.9Bệnh lý đốt sống, không xác định
- M48.90Bệnh lý đốt sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M48.91Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M48.92Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng cổ
- M48.93Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng cổ - ngực
- M48.94Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M48.95Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M48.96Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng
- M48.97Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M48.98Bệnh lý đốt sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M48.99Bệnh lý đốt sống, không xác định, vị trí không xác định
-
M49* Bệnh lý đốt sống do bệnh phân loại mục khác
77 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M49.0*Lao cột sống (A18.0†)
- M49.00*Lao cột sống (A18.0†), nhiều vị trí của cột sống
- M49.01*Lao cột sống (A18.0†), vùng trục - đội - chẩm
- M49.02*Lao cột sống (A18.0†), vùng cổ
- M49.03*Lao cột sống (A18.0†), vùng cổ - ngực
- M49.04*Lao cột sống (A18.0†), vùng (lồng) ngực
- M49.05*Lao cột sống (A18.0†), vùng ngực - thắt lưng
- M49.06*Lao cột sống (A18.0†), vùng thắt lưng
- M49.07*Lao cột sống (A18.0†), vùng thắt lưng - cùng
- M49.08*Lao cột sống (A18.0†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.09*Lao cột sống (A18.0†), vị trí không xác định
- M49.1*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†)
- M49.10*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), nhiều vị trí của cột sống
- M49.11*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng trục - đội - chẩm
- M49.12*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cổ
- M49.13*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cổ - ngực
- M49.14*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng (lồng) ngực
- M49.15*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng ngực - thắt lưng
- M49.16*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng thắt lưng
- M49.17*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng thắt lưng - cùng
- M49.18*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.19*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vị trí không xác định
- M49.2*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†)
- M49.20*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), nhiều vị trí của cột sống
- M49.21*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng trục - đội - chẩm
- M49.22*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cổ
- M49.23*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cổ - ngực
- M49.24*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng (lồng) ngực
- M49.25*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng ngực - thắt lưng
- M49.26*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng thắt lưng
- M49.27*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng thắt lưng - cùng
- M49.28*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.29*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vị trí không xác định
- M49.3*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
- M49.30*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống
- M49.31*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm
- M49.32*Bệnh lý đốt sống do các bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổ
- M49.33*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổ - ngực
- M49.34*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực
- M49.35*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng
- M49.36*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưng
- M49.37*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng
- M49.38*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.39*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M49.4*Bệnh lý đốt sống thần kinh
- M49.40*Bệnh lý đốt sống thần kinh, nhiều vị trí của cột sống
- M49.41*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng trục - đội - chẩm
- M49.42*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổ
- M49.43*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổ - ngực
- M49.44*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng (lồng) ngực
- M49.45*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng ngực - thắt lưng
- M49.46*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưng
- M49.47*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưng - cùng
- M49.48*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.49*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vị trí không xác định
- M49.5*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác
- M49.50*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống
- M49.51*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm
- M49.52*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổ
- M49.53*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổ - ngực
- M49.54*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực
- M49.55*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng
- M49.56*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưng
- M49.57*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng
- M49.58*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.59*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M49.8*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác
- M49.80*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống
- M49.81*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm
- M49.82*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổ
- M49.83*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổ - ngực
- M49.84*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực
- M49.85*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng
- M49.86*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưng
- M49.87*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng
- M49.88*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.89*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí không xác định