M46.83 Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cổ - ngực
Other specified inflammatory spondylopathies, cervicothoracic region
Các mã cùng nhóm M46
- M46.0Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống
- M46.00Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, nhiều vị trí của cột sống
- M46.01Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng trục - đội - chẩm
- M46.02Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cổ
- M46.03Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cổ - ngực
- M46.04Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng (lồng) ngực
- M46.05Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng ngực - thắt lưng
- M46.06Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng thắt lưng
- M46.07Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng thắt lưng - cùng
- M46.08Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.09Bệnh lý điểm bám gân - dây chằng cột sống, vị trí không xác định
- M46.1Viêm khớp xương cùng - xương hông, không phân loại mục khác
- M46.2Viêm xương tủy đốt sống
- M46.20Viêm xương tủy đốt sống, nhiều vị trí của cột sống
- M46.21Viêm xương tủy đốt sống, vùng trục - đội - chẩm
- M46.22Viêm xương tủy đốt sống, vùng cổ
- M46.23Viêm xương tủy đốt sống, vùng cổ - ngực
- M46.24Viêm xương tủy đốt sống, vùng (lồng) ngực
- M46.25Viêm xương tủy đốt sống, vùng ngực - thắt lưng
- M46.26Viêm xương tủy đốt sống, vùng thắt lưng
- M46.27Viêm xương tủy đốt sống, vùng thắt lưng - cùng
- M46.28Viêm xương tủy đốt sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.29Viêm xương tủy đốt sống, vị trí không xác định
- M46.3Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ)
- M46.30Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), nhiều vị trí của cột sống
- M46.31Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng trục - đội - chẩm
- M46.32Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cổ
- M46.33Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cổ - ngực
- M46.34Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng (lồng) ngực
- M46.35Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng ngực - thắt lưng
- M46.36Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng thắt lưng
- M46.37nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng thắt lưng - cùng
- M46.38Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.39Nhiễm trùng đĩa đệm cột sống (sinh mủ), vị trí không xác định
- M46.4Viêm đĩa đệm, không xác định
- M46.40Viêm đĩa đệm, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M46.41Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M46.42Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cổ
- M46.43Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cổ - ngực
- M46.44Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M46.45Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M46.46Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng thắt lưng
- M46.47Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M46.48Viêm đĩa đệm, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.49Viêm đĩa đệm, không xác định, vị trí không xác định
- M46.5Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng
- M46.50Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, nhiều vị trí của cột sống
- M46.51Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng trục - đội - chẩm
- M46.52Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cổ
- M46.53Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cổ - ngực
- M46.54Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng (lồng) ngực
- M46.55Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng ngực - thắt lưng
- M46.56Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng thắt lưng
- M46.57Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng thắt lưng - cùng
- M46.58Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.59Bệnh lý đốt sống khác do nhiễm trùng, vị trí không xác định
- M46.8Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác
- M46.80Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, nhiều vị trí của cột sống
- M46.81Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng trục - đội - chẩm
- M46.82Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cổ
- M46.83Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cổ - ngực
- M46.84Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng (lồng) ngực
- M46.85Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng ngực - thắt lưng
- M46.86Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng
- M46.87Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng thắt lưng - cùng
- M46.88Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.89Bệnh lý viêm đốt sống xác định khác, vị trí không xác định
- M46.9Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định
- M46.90Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M46.91Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M46.92Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cổ
- M46.93Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cổ - ngực
- M46.94Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M46.95Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M46.96Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng
- M46.97Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M46.98Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M46.99Bệnh lý viêm đốt sống, không xác định, vị trí không xác định