M47.14 Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng (lồng) ngực
Other spondylosis with myelopathy, thoracic region
Các mã cùng nhóm M47
- M47.0†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*)
- M47.00†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), nhiều vị trí của cột sống
- M47.01†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng trục - đội - chẩm
- M47.02†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cổ
- M47.03†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cổ - ngực
- M47.04†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng (lồng) ngực
- M47.05†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng ngực - thắt lưng
- M47.06†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng thắt lưng
- M47.07†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng thắt lưng - cùng
- M47.08†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.09†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vị trí không xác định
- M47.1Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống
- M47.10Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, nhiều vị trí của cột sống
- M47.11Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng trục - đội - chẩm
- M47.12Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng cổ
- M47.13Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng cổ - ngực
- M47.14Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng (lồng) ngực
- M47.15Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng ngực - thắt lưng
- M47.16Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng thắt lưng
- M47.17Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng thắt lưng - cùng
- M47.18Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.19Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống, vị trí không xác định
- M47.2Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh
- M47.20Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, nhiều vị trí của cột sống
- M47.21Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng trục - đội - chẩm
- M47.22Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ
- M47.23Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ - ngực
- M47.24Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng (lồng) ngực
- M47.25Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng ngực - thắt lưng
- M47.26Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng
- M47.27Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng - cùng
- M47.28Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.29Thoái hóa đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh, vị trí không xác định
- M47.8Thoái hóa đốt sống khác
- M47.80Thoái hóa đốt sống khác, nhiều vị trí của cột sống
- M47.81Thoái hóa đốt sống khác, vùng trục - đội - chẩm
- M47.82Thoái hóa đốt sống khác, vùng cổ
- M47.83Thoái hóa đốt sống khác, vùng cổ - ngực
- M47.84Thoái hóa đốt sống khác, vùng (lồng) ngực
- M47.85Thoái hóa đốt sống khác, vùng ngực - thắt lưng
- M47.86Thoái hóa đốt sống khác, vùng thắt lưng
- M47.87Thoái hóa đốt sống khác, vùng thắt lưng - cùng
- M47.88Thoái hóa đốt sống khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.89Thoái hóa đốt sống khác, vị trí không xác định
- M47.9Thoái hóa đốt sống, không xác định
- M47.90Thoái hóa đốt sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M47.91Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M47.92Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng cổ
- M47.93Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng cổ - ngực
- M47.94Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M47.95Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M47.96Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng
- M47.97Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M47.98Thoái hóa đốt sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M47.99Thoái hóa đốt sống, không xác định, vị trí không xác định