M49.06* Lao cột sống (A18.0†), vùng thắt lưng
Tuberculosis of spine (A18.0†), lumbar region
* Mã dấu sao (biểu hiện, dùng kèm mã dấu dao) Không được dùng làm bệnh chính
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
Các mã cùng nhóm M49
- M49.0*Lao cột sống (A18.0†)
- M49.00*Lao cột sống (A18.0†), nhiều vị trí của cột sống
- M49.01*Lao cột sống (A18.0†), vùng trục - đội - chẩm
- M49.02*Lao cột sống (A18.0†), vùng cổ
- M49.03*Lao cột sống (A18.0†), vùng cổ - ngực
- M49.04*Lao cột sống (A18.0†), vùng (lồng) ngực
- M49.05*Lao cột sống (A18.0†), vùng ngực - thắt lưng
- M49.06*Lao cột sống (A18.0†), vùng thắt lưng
- M49.07*Lao cột sống (A18.0†), vùng thắt lưng - cùng
- M49.08*Lao cột sống (A18.0†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.09*Lao cột sống (A18.0†), vị trí không xác định
- M49.1*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†)
- M49.10*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), nhiều vị trí của cột sống
- M49.11*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng trục - đội - chẩm
- M49.12*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cổ
- M49.13*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cổ - ngực
- M49.14*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng (lồng) ngực
- M49.15*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng ngực - thắt lưng
- M49.16*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng thắt lưng
- M49.17*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng thắt lưng - cùng
- M49.18*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.19*Viêm đốt sống do Brucella (A23.-†), vị trí không xác định
- M49.2*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†)
- M49.20*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), nhiều vị trí của cột sống
- M49.21*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng trục - đội - chẩm
- M49.22*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cổ
- M49.23*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cổ - ngực
- M49.24*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng (lồng) ngực
- M49.25*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng ngực - thắt lưng
- M49.26*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng thắt lưng
- M49.27*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng thắt lưng - cùng
- M49.28*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.29*Viêm đốt sống do vi khuẩn đường ruột (A01-A04†), vị trí không xác định
- M49.3*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
- M49.30*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống
- M49.31*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm
- M49.32*Bệnh lý đốt sống do các bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổ
- M49.33*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cổ - ngực
- M49.34*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực
- M49.35*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng
- M49.36*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưng
- M49.37*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng
- M49.38*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.39*Bệnh lý đốt sống do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M49.4*Bệnh lý đốt sống thần kinh
- M49.40*Bệnh lý đốt sống thần kinh, nhiều vị trí của cột sống
- M49.41*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng trục - đội - chẩm
- M49.42*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổ
- M49.43*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cổ - ngực
- M49.44*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng (lồng) ngực
- M49.45*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng ngực - thắt lưng
- M49.46*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưng
- M49.47*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng thắt lưng - cùng
- M49.48*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.49*Bệnh lý đốt sống thần kinh, vị trí không xác định
- M49.5*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác
- M49.50*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống
- M49.51*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm
- M49.52*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổ
- M49.53*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cổ - ngực
- M49.54*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực
- M49.55*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng
- M49.56*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưng
- M49.57*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng
- M49.58*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.59*Xẹp đốt sống do bệnh phân loại mục khác, vị trí không xác định
- M49.8*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác
- M49.80*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, nhiều vị trí của cột sống
- M49.81*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng trục - đội - chẩm
- M49.82*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổ
- M49.83*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cổ - ngực
- M49.84*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng (lồng) ngực
- M49.85*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng ngực - thắt lưng
- M49.86*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưng
- M49.87*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng thắt lưng - cùng
- M49.88*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M49.89*Bệnh lý đốt sống do bệnh khác phân loại mục khác, vị trí không xác định