V91 Tai nạn phương tiện giao thông đường thủy gây chấn thương khác

Accident to watercraft causing other injury

Không được dùng làm bệnh chính Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn

Hướng dẫn mã hóa bổ sung

  • [Tham khảo khối V91 V91 V90-V94 Chương XX Phụ lục 1A của Thông tư này để hiểu quy tắc xây dựng mã chi tiết]
  • Bao gồm: bất kỳ thương tích nào trừ đuối nước, ngập nước, hậu quả của tai nạn do giao thông đường thủy + bỏng khi tàu bị cháy + đụng đập trong vụ va chạm các tàu thủy + va chạm với tàu cứu nạn bị lật + ngã do va chạm hoặc tai nạn khác của phương tiện đường thủy + bị thương do vật rơi vào
  • như là hậu quả của phương tiện đường thủy + bị thương do tai nạn va đập tàu + bị va đập vào tàu, bộ phận của tàu sau khi ngã

Mã chi tiết (10)

Ghi chú của khối V90-V94

Lưu ý

  • Tai nạn phương tiện đường thủy trong quá trình hoạt động giải trí
  • Bộ ký tự thứ tư sau đây được dùng phân chia dải mã V90-V94: .0 Tàu chở hàng .1 Tàu chở khách Phà - thuyền Tàu thủy lớn .2 Tàu đánh cá .3 Phương tiện đường thủy khác có thủy lực Tàu có đệm khí (trên mặt nước mở) Ván trượt phản lực .4 Thuyền buồm Du thuyền .5 Ca nô hoặc thuyền kayak .6 Thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực) .7 Ván trượt nước .8 Phương tiện đường thủy khác không có thủy lực Ván lướt sóng Ván buồm .9 Phương tiện đường thủy không xác định Thuyền không xác định khác Tàu không xác định khác Phương tiện đường thủy không xác định khác