V38 Người đi xe máy 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm

Occupant of three- wheeled motor vehicle injured in noncollision transport accident

Không được dùng làm bệnh chính Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn

Hướng dẫn mã hóa bổ sung

  • [Tham khảo khối V38 V38 V30-V39 Chương XX Phụ lục 1A của Thông tư này để hiểu quy tắc xây dựng mã chi tiết]
  • Bao gồm: ngã hoặc bị ngã do xe bị lật đổ: + không xác định

Mã chi tiết (9)

Ghi chú của khối V30-V39

Bao gồm

  • Xe 3 bánh có động cơ

Loại trừ

  • Xe máy có thùng bên [sidecar] (V20-V29)
  • Xe địa hình 3 bánh (V86.-) Bộ ký tự thứ tư sau đây được dùng phân chia dải mã V30-V38: .0 Người điều khiển xe bị thương trong tai nạn không do giao thông .1 Người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn không do giao thông .2 Người bám ngoài xe bị thương trong tai nạn không do giao thông .3 Không xác định được vai trò của người bị thương trong tai nạn không do giao thông .4 Người bị thương khi lên xe hoặc xuống xe .5 Người điều khiển xe bị thương trong tai nạn giao thông .6 Người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn giao thông .7 Người bên ngoài xe bị thương trong tai nạn giao thông .9 Không xác định được vai trò của người bị thương trong tai nạn giao thông