T24.6 Ăn mòn độ II (trung bì) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân
Corrosion of second degree of hip and lower limb, except ankle and foot
Các mã cùng nhóm T24
- T24.0Bỏng tại hông và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân, độ bỏng không xác định
- T24.1Bỏng độ I (biểu bì) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân
- T24.2Bỏng độ II (trung bì) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân
- T24.3Bỏng độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân
- T24.4Ăn mòn vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân, không xác định mức độ
- T24.5Ăn mòn độ I (biểu bì) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân
- T24.6Ăn mòn độ II (trung bì) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân
- T24.7Ăn mòn độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân
Ghi chú của khối T20-T25
Bao gồm
- Bỏng và ăn mòn:
- Bỏng độ I (biểu bì)
- Bỏng độ II (trung bì)
- Bỏng độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn)