S92.00 Gãy xương gót, gãy kín
Fracture of calcaneus, closed
Các mã cùng nhóm S92
- S92.0Gãy xương gót
- S92.00Gãy xương gót, gãy kín
- S92.01Gãy xương gót, gãy hở
- S92.1Gãy xương sên
- S92.10Gãy xương sên, gãy kín
- S92.11Gãy xương sên, gãy hở
- S92.2Gãy xương cổ chân khác
- S92.20Gãy xương cổ chân khác, gãy kín
- S92.21Gãy xương cổ chân khác, gãy hở
- S92.3Gãy xương đốt bàn chân
- S92.30Gãy xương đốt bàn chân, gãy kín
- S92.31Gãy xương đốt bàn chân, gãy hở
- S92.4Gãy xương ngón chân cái
- S92.40Gãy xương ngón chân cái, gãy kín
- S92.41Gãy xương ngón chân cái, gãy hở
- S92.5Gãy xương ngón chân khác
- S92.50Gãy xương ngón chân khác, gãy kín
- S92.51Gãy xương ngón chân khác, gãy hở
- S92.7Gãy xương bàn chân, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí
- S92.70Gãy xương bàn chân, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy kín
- S92.71Gãy xương bàn chân, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy hở
- S92.9Gãy xương bàn chân, không xác định
- S92.90Gãy xương bàn chân, không xác định, gãy kín
- S92.91Gãy xương bàn chân, không xác định, gãy hở