S68 Đứt rời cổ tay và/hoặc bàn tay do chấn thương
Traumatic amputation of wrist and hand
Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
Mã chi tiết (7)
- S68.0Đứt rời ngón tay cái (toàn phần) (một phần) do chấn thương
- S68.1Đứt rời ngón tay khác (toàn phần) (một phần) do chấn thương
- S68.2Đứt rời hai hoặc nhiều ngón tay (toàn phần) (một phần) không kèm phần tay khác do chấn thương
- S68.3Đứt rời kết hợp một phần ngón tay với phần khác của cổ tay và/hoặc bàn tay do chấn thương
- S68.4Đứt rời bàn tay tầm cổ tay do chấn thương
- S68.8Đứt rời phần khác của cổ tay và/hoặc bàn tay do chấn thương
- S68.9Đứt rời cổ tay và bàn tay do chấn thương, tầm chi không xác định