S63 Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ khớp và/hoặc dây chằng, tầm cổ tay và bàn tay
Dislocation, sprain and strain of joints and ligaments at wrist and hand level
Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
Mã chi tiết (8)
- S63.0Trật khớp cổ tay
- S63.1Trật khớp ngón tay
- S63.2Trật khớp ngón tay, nhiều ngón và/hoặc nhiều vị trí
- S63.3Chấn thương đứt dây chằng cổ tay và/hoặc xương cổ tay
- S63.4Chấn thương đứt dây chằng ngón tay tại xương đốt bàn tay - ngón tay và/hoặc khớp gian đốt ngón
- S63.5Giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ cổ tay
- S63.6Giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ (các) ngón tay
- S63.7Giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ phần bàn tây khác và/hoặc không xác định