S62.1 Gãy xương khớp cổ tay khác
Fracture of other carpal bone(s)
Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn
Hướng dẫn mã hóa bổ sung
- - Xương cả [xương S62.1 to]
- Xương móc [hình móc]
- Xương bán nguyệt [hình bán nguyệt]
- Xương đậu
- Xương thang [nhiều góc lớn]
- Xương thê [nhiều góc nhỏ]
- Xương tháp
Các mã cùng nhóm S62
- S62.0Gãy xương thuyền bàn tay
- S62.00Gãy xương thuyền bàn tay, gãy kín
- S62.01Gãy xương thuyền bàn tay, gãy hở
- S62.1Gãy xương khớp cổ tay khác
- S62.10Gãy xương khớp cổ tay khác, gãy kín
- S62.11Gãy xương khớp cổ tay khác, gãy hở
- S62.2Gãy xương đốt bàn tay của ngón 1 [ngón tay cái]
- S62.20Gãy xương đốt bàn tay của ngón 1 [ngón tay cái], gãy kín
- S62.21Gãy xương đốt bàn tay của ngón 1 [ngón tay cái], gãy hở
- S62.3Gãy xương đốt khác của bàn tay
- S62.30Gãy xương đốt khác của bàn tay, gãy kín
- S62.31Gãy xương đốt khác của bàn tay, gãy hở
- S62.4Gãy xương đốt bàn tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí
- S62.40Gãy xương đốt bàn tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy kín
- S62.41Gãy xương đốt bàn tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy hở
- S62.5Gãy xương đốt ngón tay cái
- S62.50Gãy xương đốt ngón tay cái, gãy kín
- S62.51Gãy xương đốt ngón tay cái, gãy hở
- S62.6Gãy xương đốt ngón tay khác
- S62.60Gãy xương đốt ngón tay khác, gãy kín
- S62.61Gãy xương đốt ngón tay khác, gãy hở
- S62.7Gãy xương đốt ngón tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí
- S62.70Gãy xương đốt ngón tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy kín
- S62.71Gãy xương đốt ngón tay, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy hở
- S62.8Gãy xương phần khác và/hoặc không xác định của cổ tay và/hoặc bàn tay
- S62.80Gãy xương phần khác và/hoặc không xác định của cổ tay và/hoặc bàn tay, gãy kín
- S62.81Gãy xương phần khác và/hoặc không xác định của cổ tay và/hoặc bàn tay, gãy hở