S62.1 Gãy xương khớp cổ tay khác

Fracture of other carpal bone(s)

Cần dùng mã 4 hoặc 5 ký tự cụ thể hơn

Hướng dẫn mã hóa bổ sung

  • - Xương cả [xương S62.1 to]
  • Xương móc [hình móc]
  • Xương bán nguyệt [hình bán nguyệt]
  • Xương đậu
  • Xương thang [nhiều góc lớn]
  • Xương thê [nhiều góc nhỏ]
  • Xương tháp

Các mã cùng nhóm S62

Ghi chú của khối S60-S69

Loại trừ

  • Tổn thương hai bên ở cổ tay và bàn tay (T00-T07)
  • Bỏng và ăn mòn (T20-T32)
  • Bỏng lạnh (T33-T35)
  • Tổn thương ở cánh tay, tầm không xác định (T10-T11)
  • Côn trùng cắn hoặc đốt, có nọc độc (T63.4)