M40-M43: Bệnh lý biến dạng cột sống
Deforming dorsopathies
Mã bệnh (4 nhóm)
-
M40 Gù và/hoặc ưỡn cột sống [lưng]
66 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M40.0Gù cột sống [lưng] do tư thế
- M40.00Gù cột sống [lưng] do tư thế, nhiều vị trí của cột sống
- M40.01Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng trục - đội - chẩm
- M40.02Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ
- M40.03Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cổ - ngực
- M40.04Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng (lồng) ngực
- M40.05Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng ngực - thắt lưng
- M40.06Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng
- M40.07Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng thắt lưng - cùng
- M40.08Gù cột sống [lưng] do tư thế, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M40.09Gù cột sống [lưng] do tư thế, vị trí không xác định
- M40.1Gù cột sống [lưng] thứ phát khác
- M40.10Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sống
- M40.11Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng trục - đội - chẩm
- M40.12Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ
- M40.13Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cổ - ngực
- M40.14Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng (lồng) ngực
- M40.15Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng ngực - thắt lưng
- M40.16Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng
- M40.17Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng thắt lưng - cùng
- M40.18Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M40.19Gù cột sống [lưng] thứ phát khác, vị trí không xác định
- M40.2Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định
- M40.20Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M40.21Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M40.22Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cổ
- M40.23Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cổ - ngực
- M40.24Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng (lồng) ngực
- M40.25Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M40.26Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng thắt lưng
- M40.27Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M40.28Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M40.29Gù cột sống [lưng] khác và/hoặc không xác định, vị trí không xác định
- M40.3Hội chứng lưng phẳng
- M40.30Hội chứng lưng phẳng, nhiều vị trí của cột sống
- M40.31Hội chứng lưng phẳng, vùng trục - đội - chẩm
- M40.32Hội chứng lưng phẳng, vùng cổ
- M40.33Hội chứng lưng phẳng, vùng cổ - ngực
- M40.34Hội chứng lưng phẳng, vùng (lồng) ngực
- M40.35Hội chứng lưng phẳng, vùng ngực - thắt lưng
- M40.36Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng
- M40.37Hội chứng lưng phẳng, vùng thắt lưng - cùng
- M40.38Hội chứng lưng phẳng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M40.39Hội chứng lưng phẳng, vị trí không xác định
- M40.4Ưỡn cột sống [võng lưng] khác
- M40.40Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, nhiều vị trí của cột sống
- M40.41Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng trục - đội - chẩm
- M40.42Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ
- M40.43Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cổ - ngực
- M40.44Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng (lồng) ngực
- M40.45Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng ngực - thắt lưng
- M40.46Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng
- M40.47Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng thắt lưng - cùng
- M40.48Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M40.49Ưỡn cột sống [võng lưng] khác, vị trí không xác định
- M40.5Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định
- M40.50Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M40.51Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M40.52Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ
- M40.53Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cổ - ngực
- M40.54Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng (lồng) ngực
- M40.55Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M40.56Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng
- M40.57Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M40.58Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M40.59Ưỡn cột sống [võng lưng], không xác định, vị trí không xác định
-
M41 Vẹo cột sống
82 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M41.0Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ
- M41.00Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, nhiều vị trí của cột sống
- M41.01Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng trục - đội - chẩm
- M41.02Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ
- M41.03Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cổ - ngực
- M41.04Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng (lồng) ngực
- M41.05Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng ngực - thắt lưng
- M41.06Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng
- M41.07Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng thắt lưng - cùng
- M41.08Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M41.09Vẹo cột sống vô căn ở trẻ nhỏ, vị trí không xác định
- M41.1Vẹo cột sống vô căn thiếu niên
- M41.10Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, nhiều vị trí của cột sống
- M41.11Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng trục - đội - chẩm
- M41.12Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổ
- M41.13Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cổ - ngực
- M41.14Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng (lồng) ngực
- M41.15Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng ngực - thắt lưng
- M41.16Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưng
- M41.17Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng thắt lưng - cùng
- M41.18Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M41.19Vẹo cột sống vô căn thiếu niên, vị trí không xác định
- M41.2Vẹo cột sống vô căn khác
- M41.20Vẹo cột sống vô căn khác, nhiều vị trí của cột sống
- M41.21Vẹo cột sống vô căn khác, vùng trục - đội - chẩm
- M41.22Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổ
- M41.23Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cổ - ngực
- M41.24Vẹo cột sống vô căn khác, vùng (lồng) ngực
- M41.25Vẹo cột sống vô căn khác, vùng ngực - thắt lưng
- M41.26Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưng
- M41.27Vẹo cột sống vô căn khác, vùng thắt lưng - cùng
- M41.28Vẹo cột sống vô căn khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M41.29Vẹo cột sống vô căn khác, vị trí không xác định
- M41.3Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực
- M41.30Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, nhiều vị trí của cột sống
- M41.34Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng (lồng) ngực
- M41.35Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vùng ngực - thắt lưng
- M41.39Vẹo cột sống do bất thường vùng ngực, vị trí không xác định
- M41.4Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ
- M41.40Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, nhiều vị trí của cột sống
- M41.41Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng trục - đội - chẩm
- M41.42Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng cổ
- M41.43Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng cổ - ngực
- M41.44Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng (lồng) ngực
- M41.45Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng ngực - thắt lưng
- M41.46Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng thắt lưng
- M41.47Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng thắt lưng - cùng
- M41.48Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M41.49Vẹo cột sống do nguyên nhân thần kinh - cơ, vị trí không xác định
- M41.5Vẹo cột sống thứ phát khác
- M41.50Vẹo cột sống thứ phát khác, nhiều vị trí của cột sống
- M41.51Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng trục - đội - chẩm
- M41.52Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ
- M41.53Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cổ - ngực
- M41.54Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng (lồng) ngực
- M41.55Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng ngực - thắt lưng
- M41.56Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng
- M41.57Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng thắt lưng - cùng
- M41.58Vẹo cột sống thứ phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M41.59Vẹo cột sống thứ phát khác, vị trí không xác định
- M41.8Dạng khác của vẹo cột sống
- M41.80Dạng khác của vẹo cột sống, nhiều vị trí của cột sống
- M41.81Dạng khác của vẹo cột sống, vùng trục - đội - chẩm
- M41.82Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ
- M41.83Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cổ - ngực
- M41.84Dạng khác của vẹo cột sống, vùng (lồng) ngực
- M41.85Dạng khác của vẹo cột sống, vùng ngực - thắt lưng
- M41.86Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng
- M41.87Dạng khác của vẹo cột sống, vùng thắt lưng - cùng
- M41.88Dạng khác của vẹo cột sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M41.89Dạng khác của vẹo cột sống, vị trí không xác định
- M41.9Vẹo cột sống, không xác định
- M41.90Vẹo cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M41.91Vẹo cột sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M41.92Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổ
- M41.93Vẹo cột sống, không xác định, vùng cổ - ngực
- M41.94Vẹo cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M41.95Vẹo cột sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M41.96Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưng
- M41.97Vẹo cột sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M41.98Vẹo cột sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M41.99Vẹo cột sống, không xác định, vị trí không xác định
-
M42 Bệnh thoái hóa xương sụn cột sống
33 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M42.0Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên
- M42.00Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, nhiều vị trí của cột sống
- M42.01Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng trục - đội - chẩm
- M42.02Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng cổ
- M42.03Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng cổ - ngực
- M42.04Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng (lồng) ngực
- M42.05Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng ngực - thắt lưng
- M42.06Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng thắt lưng
- M42.07Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng thắt lưng - cùng
- M42.08Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M42.09Thoái hóa xương sụn cột sống thiếu niên, vị trí không xác định
- M42.1Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn
- M42.10Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, nhiều vị trí của cột sống
- M42.11Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng trục - đội - chẩm
- M42.12Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng cổ
- M42.13Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng cổ - ngực
- M42.14Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng (lồng) ngực
- M42.15Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng ngực - thắt lưng
- M42.16Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng thắt lưng
- M42.17Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng thắt lưng - cùng
- M42.18Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M42.19Thoái hóa xương sụn cột sống ở người lớn, vị trí không xác định
- M42.9Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định
- M42.90Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M42.91Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M42.92Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cổ
- M42.93Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cổ - ngực
- M42.94Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng (lồng) ngực
- M42.95Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M42.96Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng thắt lưng
- M42.97Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M42.98Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M42.99Thoái hóa xương sụn cột sống, không xác định, vị trí không xác định
-
M43 Bệnh lý biến dạng khác của cột sống
74 mã chi tiết (ký tự thứ 4, 5)
- M43.0Bệnh lý gãy eo đốt sống
- M43.00Bệnh lý gãy eo đốt sống, nhiều vị trí của cột sống
- M43.01Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng trục - đội - chẩm
- M43.02Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng cổ
- M43.03Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng cổ - ngực
- M43.04Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng (lồng) ngực
- M43.05Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng ngực - thắt lưng
- M43.06Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng thắt lưng
- M43.07Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng thắt lưng - cùng
- M43.08Bệnh lý gãy eo đốt sống, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.09Bệnh lý gãy eo đốt sống, vị trí không xác định
- M43.1Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo
- M43.10Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, nhiều vị trí của cột sống
- M43.11Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng trục - đội - chẩm
- M43.12Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cổ
- M43.13Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cổ - ngực
- M43.14Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng (lồng) ngực
- M43.15Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng ngực - thắt lưng
- M43.16Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng thắt lưng
- M43.17Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng thắt lưng - cùng
- M43.18Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.19Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo, vị trí không xác định
- M43.2Dính cột sống khác
- M43.20Dính cột sống khác, nhiều vị trí của cột sống
- M43.21Dính cột sống khác, vùng trục - đội - chẩm
- M43.22Dính cột sống khác, vùng cổ
- M43.23Dính cột sống khác, vùng cổ - ngực
- M43.24Dính cột sống khác, vùng (lồng) ngực
- M43.25Dính cột sống khác, vùng ngực - thắt lưng
- M43.26Dính cột sống khác, vùng thắt lưng
- M43.27Dính cột sống khác, vùng thắt lưng - cùng
- M43.28Dính cột sống khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.29Dính cột sống khác, vị trí không xác định
- M43.3Trượt khớp trục - đội tái phát có bệnh lý tủy sống
- M43.4Trượt khớp trục - đội tái phát khác
- M43.5Trượt đốt sống tái phát khác
- M43.50Trượt đốt sống tái phát khác, nhiều vị trí của cột sống
- M43.51Trượt đốt sống tái phát khác, vùng trục - đội - chẩm
- M43.52Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cổ
- M43.53Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cổ - ngực
- M43.54Trượt đốt sống tái phát khác, vùng (lồng) ngực
- M43.55Trượt đốt sống tái phát khác, vùng ngực - thắt lưng
- M43.56Trượt đốt sống tái phát khác, vùng thắt lưng
- M43.57Trượt đốt sống tái phát khác, vùng thắt lưng - cùng
- M43.58Trượt đốt sống tái phát khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.59Trượt đốt sống tái phát khác, vị trí không xác định
- M43.6Vẹo cổ
- M43.60Vẹo cổ, nhiều vị trí của cột sống
- M43.61Vẹo cổ, vùng trục - đội - chẩm
- M43.62Vẹo cổ, vùng cổ
- M43.63Vẹo cổ, vùng cổ - ngực
- M43.69Vẹo cổ, vị trí không xác định
- M43.8Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác
- M43.80Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, nhiều vị trí của cột sống
- M43.81Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng trục - đội - chẩm
- M43.82Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cổ
- M43.83Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cổ - ngực
- M43.84Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng (lồng) ngực
- M43.85Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng ngực - thắt lưng
- M43.86Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng thắt lưng
- M43.87Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng thắt lưng - cùng
- M43.88Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.89Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải) xác định khác, vị trí không xác định
- M43.9Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định
- M43.90Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, nhiều vị trí của cột sống
- M43.91Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng trục - đội - chẩm
- M43.92Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cổ
- M43.93Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cổ - ngực
- M43.94Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng (lồng) ngực
- M43.95Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng ngực - thắt lưng
- M43.96Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng thắt lưng
- M43.97Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng thắt lưng - cùng
- M43.98Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụt
- M43.99Bệnh lý biến dạng cột sống (mắc phải), không xác định, vị trí không xác định